Bước tới nội dung

Cách mạng Công nghiệp

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Cách mạng Công nghiệp
k. 1760 – k. 1840
Một chiếc máy dệt Roberts trong xưởng dệt tại Vương quốc Liên hiệp Anh và Ireland vào năm 1835
Địa điểm
Sự kiện chính
Bảng niên đại
Tiền công nghiệp hóa Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai

Cách mạng Công nghiệp, đôi khi còn gọi là Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất để phân biệt với cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai diễn ra sau đó, là một thời kỳ chuyển tiếp của nền kinh tế toàn cầu hướng tới các quy trình sản xuất quy mô lớn hơn, hiệu quả hơn và ổn định hơn, tiếp nối sau cuộc Cách mạng Nông nghiệp lần thứ hai. Khởi phát tại Đại Anh vào khoảng năm 1760, Cách mạng Công nghiệp đã lan rộng sang Lục địa châu Âu và Hoa Kỳ vào khoảng năm 1840.[1][2] Các nhà sử học kinh tế đều thống nhất rằng sự khởi đầu của Cách mạng Công nghiệp là sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại, chỉ có thể sánh với sự ra đời của nền nông nghiệp xét về mặt tiến bộ vật chất.[3]

Thời kỳ chuyển tiếp này bao gồm quá trình chuyển dịch từ phương pháp sản xuất thủ công sang máy móc; các quy trình sản xuất hóa chất và luyện sắt mới; việc gia tăng ứng dụng năng lượng nước và năng lượng hơi nước; sự phát triển của máy công cụ; và sự trỗi dậy của hệ thống nhà máy cơ giới hóa. Sản lượng đầu ra tăng vọt chưa từng có, kéo theo sự gia tăng dân số và tốc độ tăng trưởng dân số chưa từng thấy. Nhiều phát minh đột phá về công nghệ và kiến trúc công nghiệp đều xuất phát từ nước Anh.[4][5] Đến giữa thế kỷ 18, Anh là quốc gia thương mại hàng đầu thế giới,[6] với GDP bình quân đầu người vượt xa mức trung bình của toàn cầu.[2] Ngành dệt may là lĩnh vực đầu tiên áp dụng các phương pháp sản xuất hiện đại,[7]:40 và hàng dệt may nhanh chóng trở thành ngành công nghiệp chiếm ưu thế áp đảo về quy mô việc làm, giá trị sản lượng cũng như lượng vốn đầu tư.[7]

Thời điểm bắt đầu và kết thúc chuẩn xác của cuộc Cách mạng Công nghiệp vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà sử học, cũng như tốc độ của những biến chuyển về kinh tế và xã hội.[8][9][10] Quá trình cơ giới hóa khâu kéo sợi dệt may diễn ra thần tốc tại Anh vào thập niên 1780,[11] đi kèm tốc độ tăng trưởng nhảy vọt của động lực hơi nước và sản lượng luyện sắt sau năm 1800. Sản xuất dệt may cơ giới hóa sau đó lan rộng từ nước Anh sang lục địa châu Âu và Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 19.[7]

Một đợt suy thoái kinh tế đã diễn ra từ cuối thập niên 1830 khi việc áp dụng những cải tiến ban đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp chẳng hạn như kéo sợi và dệt cơ giới hóa, bắt đầu chững lại do thị trường dần bão hòa, bất chấp việc đầu máy xe lửa, tàu thủy hơi nước và kỹ thuật luyện sắt bằng gió nóng ngày càng được triển khai rộng rãi. Các công nghệ mới như máy điện báo, vốn được ứng dụng phổ biến vào thập niên 1840 tại Anh và Hoa Kỳ, vẫn chưa đủ sức thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế tăng vọt trở lại. Tốc độ tăng trưởng thần tốc chỉ thực sự tái xuất hiện sau năm 1870, bắt nguồn từ những phát minh đột phá mới trong khuôn khổ cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai. Những bước tiến này bao gồm quy trình luyện thép Bessemer, sản xuất hàng loạt, dây chuyền lắp ráp, hệ thống lưới điện, sản xuất máy công cụ quy mô lớn cùng việc sử dụng máy móc tối tân trong các nhà máy vận hành bằng hơi nước.[7][12][13][14]

Cách mạng Công nghiệp đã tác động sâu sắc đến hầu hết mọi khía cạnh của đời sống con người. Cụ thể, thu nhập bình quân và dân số bắt đầu tăng trưởng liên tục ở mức chưa từng có trong lịch sử, đi kèm với việc mức sống được cải thiện đối với phần lớn người dân tại Thế giới phương Tây,[15] dẫu một số nhà nghiên cứu khác cho rằng đời sống thực chất chỉ bắt đầu cải thiện rõ nét từ thế kỷ 20.[16][17][18] Trước thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, phần lớn hoạt động sản xuất chế tạo trên thế giới đều tập trung tại Trung Quốc và Ấn Độ; sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, trung tâm sản xuất chế tạo toàn cầu đã dịch chuyển sang Bắc Mỹ và Tây Âu.[2]

Từ nguyên

[sửa | sửa mã nguồn]

Trường hợp sớm nhất được ghi nhận về việc sử dụng cụm từ "Industrial Revolution" (Cách mạng Công nghiệp) là vào năm 1799 bởi đặc phái viên người Pháp Louis-Guillaume Otto, khi ông tuyên bố rằng nước Pháp đã chính thức bước vào cuộc đua công nghiệp hóa.[19] Raymond Williams nhận định: "Ý niệm về một trật tự xã hội mới xây dựng trên nền tảng của những biến chuyển công nghiệp sâu sắc đã hiện diện rõ nét trong các tác phẩm của Southey và Owen trong giai đoạn 1811–1818, và từng được ngầm hiểu từ rất sớm trong thơ ca của Blake hồi đầu thập niên 1790 cũng như của Wordsworth vào thời điểm bước sang thế kỷ [19]." Thuật ngữ Industrial Revolution khi áp dụng để chỉ những biến chuyển về mặt công nghệ bắt đầu trở nên phổ biến hơn từ thập niên 1830, tiêu biểu như cách mô tả năm 1837 của Jérôme-Adolphe Blanqui về la révolution industrielle.[20] Friedrich Engels trong tác phẩm The Condition of the Working Class in England (Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh) xuất bản năm 1844 đã đề cập tới "một cuộc cách mạng công nghiệp, một cuộc cách mạng... đã làm thay đổi toàn bộ xã hội công dân". Tác phẩm của ông mãi đến cuối thế kỷ 19 mới được chuyển ngữ sang tiếng Anh, và thuật ngữ này cũng chỉ đi vào khẩu ngữ đại chúng thường nhật kể từ thời điểm đó. Công lao phổ biến rộng rãi khái niệm này thuộc về nhà sử học Arnold Toynbee, với các bài giảng vào năm 1881 trình bày một cách chi tiết và hệ thống về thuật ngữ này.[21]

Các nhà sử học kinh tế như Mendels, Pomeranz và Kridte lập luận rằng quá trình tiền công nghiệp hóa tại nhiều khu vực của châu Âu, Thế giới Hồi giáo, Ấn Độ thời Mogul và Trung Quốc đã kiến tạo nên các điều kiện kinh tế – xã hội tiền đề dẫn tới cuộc Cách mạng Công nghiệp, từ đó tạo ra sự phân kỳ lớn (Great Divergence).[22][23][24] Ngược lại, một số nhà sử học như John Clapham và Nicholas Crafts lại cho rằng những thay đổi kinh tế và xã hội thực tế đã diễn ra một cách tiệm tiến từng bước, và từ cách mạng (revolution) thực chất là một cách gọi chưa chuẩn xác.[25]

Các yếu tố thúc đẩy

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhiều yếu tố then chốt đã thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa diễn ra. Năng suất nông nghiệp cao qua cuộc Cách mạng Nông nghiệp Anh đã giải phóng lực lượng lao động và đảm bảo nguồn lương thực dư thừa dồi dào. Sự hiện diện của đội ngũ nhà quản lý và các nhà khởi nghiệp giàu năng lực, một mạng lưới cảng biển, sông ngòi, kênh đào và đường bộ rộng khắp phục vụ vận tải hiệu quả, cùng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú như than đá, quặng sắt và thủy năng đã tiếp sức mạnh mẽ cho tăng trưởng công nghiệp. Ổn định chính trị, một hệ thống pháp luật thông thoáng hỗ trợ hoạt động kinh doanh, cùng khả năng tiếp cận các nguồn vốn tài chính dồi dào cũng giữ vai trò mang tính quyết định. Khi công nghiệp hóa bắt đầu diễn ra tại Anh vào thế kỷ 18, sự lan tỏa của nó được hỗ trợ bởi sự hăng hái của các doanh nhân Anh trong việc xuất khẩu các phương thức sản xuất công nghiệp cùng sự sẵn sàng tiếp thu của các quốc gia khác. Đến đầu thế kỷ 19, công nghiệp hóa đã vươn tới Tây Âu và Hoa Kỳ, và đến cuối thế kỷ 19 là Nhật Bản.[26][27]

Những bước phát triển công nghệ quan trọng

[sửa | sửa mã nguồn]

Sự mở màn của Cách mạng Công nghiệp gắn liền chặt chẽ với một lượng nhỏ các phát minh mang tính đột phá,[28] khởi đầu từ nửa sau của thế kỷ 18. Đến thập niên 1830, những bước tiến lớn sau đây đã đạt được ở các lĩnh vực công nghệ trọng yếu:

  • Dệt may – Máy kéo sợi bông vận hành bằng sức nước, và về sau là hơi nước, đã làm tăng sản lượng trên mỗi công nhân lên khoảng 500 lần. Máy dệt cơ khí giúp tăng sản lượng lên gấp 40 lần.[29] Máy tách hạt bông làm tăng năng suất khâu bóc tách hạt bông lên 50 lần.[13] Những bước nhảy vọt về năng suất cũng diễn ra trong công đoạn kéo sợi và dệt len lông cừu cùng vải lanh, song không mang tính đột phá lớn như ở ngành bông vải.[7]
  • Năng lượng hơi nước – Hiệu suất của các động cơ hơi nước tăng vọt giúp mức tiêu thụ nhiên liệu giảm xuống chỉ còn từ một phần năm đến một phần mười so với trước. Việc cải tiến các động cơ hơi nước đặt cố định để tạo ra chuyển động quay đã khiến chúng trở nên thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp.[7]:82 Động cơ hơi nước cao áp sở hữu tỷ số công suất trên trọng lượng vượt trội, biến nó thành lựa chọn lý tưởng cho các phương tiện giao thông vận tải.[14] Năng lượng hơi nước đã trải qua giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ sau năm 1800.
  • Luyện kim sắt – Việc thay thế than củi bằng than cốc đã giúp giảm đáng kể chi phí nhiên liệu trong quy trình sản xuất gang thỏi và sắt rèn.[7]:89–93 Việc sử dụng than cốc cũng cho phép xây dựng các lò cao với quy mô lớn hơn,[7][30] tạo ra lợi thế kinh tế nhờ quy mô. Động cơ hơi nước bắt đầu được ứng dụng để tạo luồng gió thổi vào thập niên 1750, giúp tăng vọt sản lượng sản xuất sắt nhờ khắc phục được các giới hạn của năng lượng sức nước.[31] Xylanh thổi gió bằng gang đúc được đưa vào sử dụng lần đầu tiên vào năm 1760. Bộ phận này sau đó được hoàn thiện thành dạng tác động kép, cho phép lò cao đạt mức nhiệt độ hoạt động cao hơn. Quy trình luyện khuấy tạo ra loại sắt kết cấu với giá thành rẻ hơn phương pháp lò rèn tinh luyện.[32] Máy cán kim loại đạt tốc độ xử lý nhanh hơn 15 lần so với phương pháp rèn sắt thủ công bằng búa. Được phát triển vào năm 1828, kỹ thuật thổi gió nóng đã giúp nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu trong sản xuất sắt thép.
  • Phát minh máy công cụ – Những chiếc máy công cụ đầu tiên bao gồm máy tiện ren, máy khoan doa xylanh và máy phay. Máy công cụ đã mở đường cho việc sản xuất hàng loạt các chi tiết kim loại cơ khí chính xác với chi phí kinh tế, mặc dù phải mất nhiều thập kỷ để hoàn thiện các kỹ thuật hữu hiệu phục vụ chế tạo các bộ phận có thể lắp lẫn.[33]

Sản xuất dệt may

[sửa | sửa mã nguồn]

Ngành dệt may Anh

[sửa | sửa mã nguồn]
Dệt bằng khung cửi thủ công trong tác phẩm Industry and Idleness của William Hogarth năm 1747

Năm 1750, nước Anh nhập khẩu 2,5 triệu pound bông thô, phần lớn trong số đó được kéo sợi và dệt bởi ngành tiểu thủ công nghiệp gia đình tại Lancashire. Công việc được tiến hành thủ công tại nhà của người lao động hoặc trong các xưởng của thợ dệt bậc thầy. Năm 1770, tiền lương tại Anh cao gấp sáu lần so với ở Ấn Độ trong khi năng suất lao động của Anh cao hơn gấp ba lần.[34] Đến năm 1787, lượng bông thô tiêu thụ đạt 22 triệu pound, phần lớn đã được làm sạch, chải thô và kéo sợi bằng máy móc.[7]:41–42 Ngành dệt may Anh đã sử dụng 52 triệu pound bông vào năm 1800, và tăng vọt lên 588 triệu pound vào năm 1850.[35]

Tỷ trọng giá trị gia tăng của ngành công nghiệp bông sợi tại Anh chiếm 2,6% vào năm 1760, 17% vào năm 1801, và 22% vào năm 1831. Tỷ trọng giá trị gia tăng của ngành công nghiệp len dạ chiếm 14% vào năm 1801. Đến năm 1797, số lượng xưởng dệt bông đã lên tới khoảng 900 xưởng. Năm 1760, khoảng một phần ba lượng vải bông sản xuất ra được dùng cho xuất khẩu, con số này tăng lên hai phần ba vào năm 1800. Năm 1781, sản lượng sợi bông kéo đạt 5 triệu pound, tăng lên 56 triệu pound vào năm 1800. Vào năm 1800, chưa đầy 0,1% lượng vải bông trên thế giới được sản xuất bằng máy móc do Anh phát minh. Năm 1788, toàn nước Anh có 50.000 cọc sợi, và đã tăng vọt lên 7 triệu cọc trong 30 năm tiếp theo.[34]

Lông cừu

[sửa | sửa mã nguồn]

Những nỗ lực sớm nhất của người châu Âu nhằm cơ giới hóa quy trình kéo sợi đều bắt đầu với lông cừu; tuy nhiên, việc cơ giới hóa kéo sợi len lại tỏ ra khó khăn hơn nhiều so với sợi bông. Mức độ cải thiện năng suất trong khâu kéo sợi len suốt cuộc Cách mạng Công nghiệp là rất đáng kể, nhưng vẫn thấp hơn so với sợi bông.[7][36]

Khu di tích xưởng dệt lụa của John Lombe ngày nay tại Derby, được xây dựng lại thành Xưởng tơ lụa Derby

Nhà máy có mức độ cơ giới hóa cao đầu tiên được ghi nhận là xưởng kéo tơ lụa chạy bằng sức nước của John Lombe tại Derby, đi vào vận hành từ năm 1721. Lombe đã học được kỹ thuật sản xuất sợi tơ lụa bằng cách sang Ý làm việc như một gián điệp công nghiệp; tuy nhiên, do ngành công nghiệp tơ lụa của Ý giữ bí mật công nghệ rất nghiêm ngặt, tình trạng kỹ thuật của ngành này thời đó vẫn là ẩn số. Dù nhà máy của Lombe đạt thành công về mặt kỹ thuật, nguồn cung tơ thô từ Ý đã bị cắt đứt hoàn toàn nhằm triệt hạ đối thủ cạnh tranh. Nhằm khuyến khích hoạt động sản xuất chế tạo trong nước, Hoàng gia Anh đã chi ngân sách để chế tác các mô hình máy móc của Lombe và đem trưng bày tại Tháp Luân Đôn.[37][38]

Bông vải

[sửa | sửa mã nguồn]

Nhiều vùng thuộc Ấn Độ, Trung Quốc, Trung Mỹ, Nam Mỹ và Trung Đông có truyền thống sản xuất vải bông thủ công lâu đời, phát triển thành một ngành công nghiệp lớn sau năm 1000 Công Nguyên. Phần lớn bông được nông hộ nhỏ canh tác xen canh cùng cây lương thực và kéo sợi trong các hộ gia đình để tự tiêu thụ. Vào thế kỷ 15, Trung Quốc bắt đầu yêu cầu các hộ gia đình nộp một phần thuế bằng vải bông. Đến thế kỷ 17, hầu như toàn bộ người dân Trung Quốc đều mặc quần áo bằng vải bông, và loại vải này còn có thể đóng vai trò như một phương tiện trao đổi. Tại Ấn Độ, hàng dệt bông được sản xuất để phục vụ các thị trường xa xôi, thường do các thợ dệt chuyên nghiệp làm ra.[34]

Bông từng là loại nguyên liệu thô mà châu Âu rất khó tiếp cận trước khi nó được trồng đại trà tại các đồn điền thuộc địa.[34] Các nhà thám hiểm Tây Ban Nha phát hiện người bản địa châu Mỹ trồng bông đảo biển (Gossypium barbadense) và bông vùng cao (Gossypium hirsutum). Bông đảo biển bắt đầu được xuất khẩu từ Barbados từ thập niên 1650. Bông vùng cao ban đầu không mang lại hiệu quả kinh tế do việc tách hạt rất khó khăn, một trở ngại sau đó đã được tháo gỡ nhờ máy tỉa hạt bông.[13]:157 Một giống hạt bông mang từ Mexico tới Natchez, Mississippi vào năm 1806 đã trở thành nguồn vật liệu di truyền nền tảng cho 90% sản lượng bông toàn cầu ngày nay; nó cho quả bông dễ thu hoạch với tốc độ nhanh gấp ba đến bốn lần.[34]

Thương mại và ngành dệt

[sửa | sửa mã nguồn]
Các đế quốc thuộc địa châu Âu khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, lồng ghép trên nền ranh giới chính trị hiện đại

Kế tiếp Thời đại Khám phá là sự khởi đầu của kỷ nguyên thực dân từ khoảng thế kỷ 16. Sau khi người Bồ Đào Nha tìm ra tuyến hàng hải sang Ấn Độ qua mũi cực nam châu Phi, người Anh đã thành lập Công ty Đông Ấn Anh, và các quốc gia khác cũng lập nên những công ty tương tự, thiết lập các trạm giao thương rộng khắp khu vực Ấn Độ Dương.[34]

Một phần lớn kim ngạch của mạng lưới thương mại này là vải bông, vốn được thu mua tại Ấn Độ rồi đem bán ở Đông Nam Á, bao gồm cả Quần đảo Indonesia, nơi họ mua các loại gia vị để chuyển về bán tại Đông Nam Á và châu Âu. Đến thập niên 1760, vải vóc chiếm hơn ba phần tư tổng kim ngạch xuất khẩu của Công ty Đông Ấn. Hàng dệt may Ấn Độ rất được ưa chuộng tại châu Âu, nơi trước đó người dân chỉ quen thuộc với vải len và vải lanh; dẫu vậy, lượng hàng dệt bông tiêu thụ tại châu Âu vẫn ở mức khiêm tốn cho tới tận đầu thế kỷ 19.[34]

Sản xuất dệt may châu Âu thời kỳ tiền cơ giới hóa

[sửa | sửa mã nguồn]
Thợ dệt tại Nürnberg, k. 1524

Đến năm 1600, những người tị nạn Flemish bắt đầu dệt vải bông tại các thị trấn của Anh, nơi nghề kéo sợi và dệt len dạ cùng vải lanh thủ công gia đình đã định hình vững chắc. Họ không bị các phường hội Anh cản trở vì các tổ chức này không coi vải bông là mối đe dọa. Những nỗ lực kéo sợi và dệt bông trước đó tại châu Âu từng diễn ra ở Ý vào thế kỷ 12 và miền nam nước Đức vào thế kỷ 15, nhưng đều lụi tàn khi nguồn cung cấp bông bị cắt đứt.

Vải vóc của Anh thời kỳ này không thể cạnh tranh nổi với vải Ấn Độ do chi phí nhân công tại Ấn Độ chỉ bằng khoảng một phần năm so với Anh.[11] Vào các năm 1700 và 1721, chính phủ Anh đã thông qua các Đạo luật Calico nhằm bảo hộ ngành công nghiệp len dạ và vải lanh nội địa trước làn sóng vải bông nhập khẩu từ Ấn Độ.[7][39] Nhu cầu về loại vải dày dặn hơn được đáp ứng bởi ngành tiểu thủ công nghiệp nội địa quanh vùng Lancashire chuyên sản xuất fustian, loại vải có sợi dọc bằng lanh và sợi ngang bằng bông. Sợi lanh được dùng làm sợi dọc vì sợi bông kéo bằng xa quay tay không đủ độ bền kéo đứt, khiến sản phẩm sợi pha này không mềm mại bằng vải 100% cotton và khó may vá hơn.[39]

Trước thềm Cách mạng Công nghiệp, các công đoạn kéo sợi và dệt vải đều được thực hiện tại các hộ gia đình, vừa để tự tiêu dùng vừa hoạt động như một ngành tiểu thủ công nghiệp theo hệ thống gia công phân tán (putting-out system). Theo hệ thống này, lao động gia đình nhận hợp đồng gia công cho các thương lái là những người trực tiếp cung cấp nguyên liệu thô. Vào những tháng nông nhàn, phụ nữ (thường là vợ của nông dân) đảm nhận việc kéo sợi, còn nam giới phụ trách việc dệt vải. Khi sử dụng xa quay sợi, cần từ 4 đến 8 người kéo sợi mới cung cấp đủ lượng sợi cho một người dệt vận hành khung cửi thủ công.[7][39][40]:823

Sự ra đời của máy móc ngành dệt

[sửa | sửa mã nguồn]
Mô hình máy kéo sợi jenny trong một bảo tàng tại Wuppertal. Được James Hargreaves phát minh vào năm 1764, máy kéo sợi jenny là một trong những phát minh mở màn cuộc cách mạng.
Mẫu vật duy nhất còn sót lại của máy kéo sợi mule do nhà sáng chế Samuel Crompton chế tạo; chiếc máy sản xuất sợi chất lượng cao với chi phí nhân công tối thiểu, hiện trưng bày tại Bảo tàng Bolton ở Đại Manchester
Bên trong nhà máy kéo sợi lanh Temple Works của Marshall tại Leeds, Tây Yorkshire

Con thoi bay, được John Kay đăng ký bằng sáng chế vào năm 1733, đã giúp tăng gấp đôi năng suất của một thợ dệt, làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân đối giữa công đoạn kéo sợi và dệt vải. Sáng chế này bắt đầu được ứng dụng rộng rãi quanh vùng Lancashire sau năm 1760 khi con trai của John là Robert phát minh ra hộp chứa thoi rơi, giúp thợ dệt dễ dàng thay đổi màu sợi.[40]:821–822

Lewis Paul đã đăng ký bằng sáng chế cho máy kéo sợi con lăn và hệ thống cánh quay kèm ống suốt để chuốt len đạt độ dày đồng đều hơn. Công nghệ này được phát triển cùng với John Wyatt tại Birmingham. Năm 1743, một xưởng sản xuất đi vào hoạt động tại Northampton với 50 cọc sợi trên mỗi chiếc trong số năm cỗ máy của Paul và Wyatt. Một xưởng dệt tương tự cũng được xây dựng bởi Daniel Bourn. Paul và Bourn tiếp tục đăng ký bằng sáng chế cho máy chải thô vào năm 1748. Vận hành dựa trên hai bộ con lăn quay ở tốc độ khác nhau, nguyên lý này về sau được ứng dụng trong xưởng kéo sợi bông đầu tiên.

Năm 1764, tại Oswaldtwistle, Lancashire, James Hargreaves đã phát minh ra máy kéo sợi jenny. Đây là khung kéo sợi thực tiễn đầu tiên tích hợp nhiều cọc sợi cùng lúc.[41] Chiếc máy jenny vận hành tương tự như xa quay sợi: ban đầu kẹp chặt các sợi xơ, sau đó kéo dài ra rồi xoắn lại thành sợi.[42] Đây là cỗ máy khung gỗ đơn giản, chỉ có giá 6 bảng Anh cho mẫu 40 cọc sợi vào năm 1792[43] và được sử dụng chủ yếu bởi những người kéo sợi tại gia.[40]:825–827

Khung kéo sợi chạy bằng sức nước được phát triển bởi Richard Arkwright, người được cấp bằng sáng chế vào năm 1769. Thiết kế này dựa một phần vào cỗ máy kéo sợi do Kay chế tạo, người từng được Arkwright thuê làm việc.[40]:827–830 Máy kéo sợi thủy lực có thể tạo ra loại sợi bền chắc, độ mịn trung bình thích hợp làm sợi dọc, mở đường cho việc sản xuất vải 100% cotton hoàn toàn tại Anh. Arkwright đã ứng dụng sức nước tại một xưởng sản xuất ở Cromford, Derbyshire vào năm 1771, từ đó khai sinh tên gọi cho phát minh này. Samuel Crompton đã phát minh ra máy kéo sợi mule vào năm 1779, sở dĩ có tên gọi này vì nó là dạng lai ghép giữa máy kéo sợi thủy lực của Arkwright và máy kéo sợi jenny của James Hargreaves. Chiếc máy mule của Crompton có thể chuốt ra loại sợi mịn hơn sợi kéo tay với giá thành rẻ hơn. Sợi kéo từ máy mule có độ bền kéo đạt chuẩn để làm sợi dọc, cho phép nước Anh sản xuất sợi dệt có sức cạnh tranh vượt trội với số lượng khổng lồ.[40]:832

Nhận thấy việc bằng sáng chế của Arkwright hết hiệu lực sẽ tạo ra sự bùng nổ nguồn cung sợi bông và dẫn tới tình trạng thiếu hụt thợ dệt, Edmund Cartwright đã phát triển máy dệt cơ học đặt thẳng đứng và đăng ký bằng sáng chế vào năm 1785.[40]:834 Samuel Horrocks được cấp bằng sáng chế cho một mẫu máy dệt vào năm 1813, sau đó được Richard Roberts hoàn thiện vào năm 1822; những chiếc máy này đã được sản xuất hàng loạt bởi công ty Roberts, Hill & Co. Roberts là một chuyên gia chế tạo máy công cụ chất lượng cao và là người tiên phong trong việc sử dụng đồ gá cùng dưỡng đo để gia công cơ khí chính xác tại xưởng.[44]

Nhu cầu bông bùng nổ đã mở ra cơ hội lớn cho các chủ đồn điền tại Mỹ, những người nhận thấy bông vùng cao sẽ mang lại lợi nhuận kếch xù nếu tìm ra phương pháp tách hạt hiệu quả hơn. Eli Whitney đã giải quyết bài toán này bằng cách phát minh ra máy tách hạt bông có giá thành rẻ. Một người vận hành máy tách hạt bông có thể xử lý lượng hạt trong một ngày tương đương khối lượng công việc trước đó phải làm ròng rã trong suốt hai tháng.[13][45]

Những bước tiến này được các nhà khởi nghiệp tận dụng triệt để, trong đó nhân vật nổi bật nhất là Arkwright. Ông được ghi nhận gắn liền với hàng loạt phát minh, dù trên thực tế chúng được phát triển bởi những kỹ sư như Kay và Thomas Highs. Arkwright đóng vai trò ươm mầm các nhà sáng chế, đăng ký bằng sáng chế cho các ý tưởng, chu cấp tài chính cho các sáng kiến và bảo hộ các mẫu máy móc. Ông đã lập ra xưởng dệt bôn, mô hình tích hợp toàn bộ các công đoạn sản xuất về một mối trong nhà máy và phát triển việc sử dụng năng lượng động lực, biến ngành sản xuất bông thành một ngành công nghiệp cơ giới hóa hoàn chỉnh. Các nhà phát minh khác tiếp tục nâng cao hiệu suất kéo sợi, khiến sản lượng sợi tăng vọt. Năng lượng hơi nước sau đó được đưa vào ứng dụng để kéo các máy móc dệt may. Manchester đã có được biệt danh Cottonopolis vào đầu thế kỷ 19 nhờ mạng lưới dày đặc các nhà máy dệt may mọc lên khắp thành phố.[46]

Dù cơ giới hóa đã làm giảm giá thành vải bông một cách ngoạn mục, cho đến giữa thế kỷ 19, vải dệt bằng máy vẫn chưa thể sánh kịp độ tinh xảo của vải dệt tay truyền thống Ấn Độ. Mặc dù vậy, năng suất vượt bậc của ngành dệt may Anh đã cho phép các loại vải thô của nước này bán phá giá rẻ hơn cả vải kéo sợi và dệt tay tại Ấn Độ nơi có mức lương nhân công rất thấp từ đó bóp nghẹt và phá hủy ngành thủ công nghiệp truyền thống của Ấn Độ.[34]

Luyện kim

[sửa | sửa mã nguồn]
Lò phản xạ có thể sản xuất gang bằng than đá khai thác; than cháy được ngăn cách riêng với quặng sắt để tránh các tạp chất trong than như lưu huỳnh và silica nhiễm vào kim loại. Sản lượng sắt tăng vọt nhờ khả năng sử dụng trực tiếp than đá khai thác từ mỏ.
Cầu Iron Bridge tại Shropshire, Anh, cây cầu đầu tiên trên thế giới được xây dựng bằng sắt, khánh thành vào năm 1781.[47]

Sản lượng sắt tại Anh

[sửa | sửa mã nguồn]

Tại Vương quốc Anh vào năm 1720, sản lượng đạt 20.500 tấn sắt luyện bằng than củi và 400 tấn luyện bằng than cốc. Đến năm 1806, sản lượng sắt than củi đã sụt giảm xuống còn 7.800 tấn, trong khi sản lượng gang luyện bằng than cốc đạt 250.000 tấn.[31]:125 Năm 1750, nước Anh nhập khẩu 31.000 tấn sắt thỏi và tinh luyện từ gang hoặc trực tiếp sản xuất được 18.800 tấn sắt thỏi bằng than củi cùng 100 tấn bằng than cốc. Đến năm 1796, Anh đã sản xuất được 125.000 tấn sắt thỏi bằng than cốc và 6.400 tấn bằng than củi; kim ngạch nhập khẩu là 38.000 tấn và xuất khẩu đạt 24.600 tấn. Sang năm 1806, nước Anh hoàn toàn không còn nhập khẩu sắt thỏi mà xuất khẩu tới 31.500 tấn.[31]:125

Cải tiến quy trình luyện sắt

[sửa | sửa mã nguồn]
Mặt cắt ngang (dưới) và mặt cắt đứng (trên) của một lò luyện khuấy đơn

Một bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong ngành công nghiệp sắt suốt cuộc Cách mạng Công nghiệp là việc thay thế củi gỗ và các loại nhiên liệu sinh học khác bằng than đá. Để tạo ra cùng một nhiệt lượng nhất định, việc khai thác than đá đòi hỏi ít nhân công hơn nhiều so với việc đốn gỗ rồi đốt thành than củi,[48] đồng thời trữ lượng than đá phong phú hơn hẳn gỗ—nguồn nhiên liệu vốn ngày càng cạn kiệt trước sự bùng nổ khủng khiếp của sản lượng sắt vào cuối thế kỷ 18.[7][31]:122

Năm 1709, Abraham Darby I đạt được bước tiến lớn khi sử dụng than cốc làm nhiên liệu cho các lò cao của mình tại Coalbrookdale.[49] Tuy nhiên, loại gang thỏi luyện bằng than cốc này không phù hợp để chế tạo sắt rèn mà chủ yếu được dùng để đúc các sản phẩm bằng gang. Ông chiếm ưu thế vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh nhờ các sản phẩm nồi gang đúc theo quy trình được cấp bằng sáng chế của mình mỏng hơn và có giá thành rẻ hơn.

Đến năm 1750, than cốc đã thay thế than củi trong quá trình luyện đồng, chì và được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh. Trong luyện quặng và tinh luyện sắt, than đá và than cốc ban đầu cho ra loại sắt có chất lượng kém hơn sắt luyện bằng than củi do hàm lượng lưu huỳnh có trong than đá. Mặc dù các mỏ than có hàm lượng lưu huỳnh thấp đã được biết đến, chúng vẫn chứa lượng lưu huỳnh gây hại nhất định.[31]:122–125 Một yếu tố khác kìm hãm ngành công nghiệp sắt là sự khan hiếm của thủy năng dùng để vận hành các ống bễ thổi khí của lò cao. Sự hạn chế này sau đó đã được khắc phục hoàn toàn nhờ động cơ hơi nước.[31]

Việc sử dụng than đá trong luyện sắt đã bắt đầu từ trước cuộc Cách mạng Công nghiệp, dựa trên những sáng kiến của Clement Clerke cùng các cộng sự từ năm 1678 thông qua việc ứng dụng các lò phản xạ chạy bằng than đá (còn gọi là lò đứng cupola). Các lò này vận hành bằng cách để ngọn lửa liếm qua hỗn hợp quặng cùng than củi hoặc than cốc, qua đó khử oxit kim loại thành kim loại tự do. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội là ngăn không cho các tạp chất độc hại trong than lẫn vào kim loại nóng chảy. Công nghệ này được áp dụng cho chì vào năm 1678, đồng vào năm 1687 và cho các xưởng đúc sắt vào thập niên 1690; trong trường hợp đúc sắt, lò phản xạ được gọi là lò thổi gió tự nhiên (air furnace).[50]

Gang thỏi luyện từ than cốc hầu như không được sử dụng để chế tạo sắt rèn cho đến năm 1755, khi con trai của Darby là Abraham Darby II xây dựng các lò luyện tại Horsehay và Ketley, nơi có sẵn nguồn than đá hàm lượng lưu huỳnh thấp, nằm không xa Coalbrookdale. Các lò cao này được trang bị bễ thổi khí chạy bằng sức nước, với nguồn nước được bơm tuần hoàn bằng động cơ khí quyển Newcomen. Abraham Darby III tiếp tục lắp đặt các xylanh thổi khí vận hành bằng thủy năng kết hợp bơm hơi nước tương tự tại Công ty Dale khi ông tiếp quản quyền quản lý vào năm 1768. Công ty Dale sử dụng các động cơ Newcomen để hút nước thoát nước cho các mỏ khai thác và sản xuất các chi tiết động cơ để bán ra khắp cả nước.[31]:123–125

Động cơ hơi nước đã giúp việc tạo ra luồng khí thổi với áp suất và lưu lượng lớn hơn trở nên khả thi trong thực tế; tuy nhiên, lớp da thuộc sử dụng trong các ống bễ truyền thống rất tốn kém để thay thế thường xuyên. Năm 1757, chủ xưởng sắt John Wilkinson được cấp bằng sáng chế cho một loại máy thổi khí vận hành bằng thủy lực dành cho lò cao.[51] Xylanh thổi khí cho lò cao được giới thiệu vào năm 1760 và chiếc xylanh thổi khí đầu tiên chế tạo bằng gang đúc được cho là chiếc vận hành tại Carrington vào năm 1768 do John Smeaton thiết kế.[31]:124, 135

Các xylanh bằng gang dùng cho cụm piston chuyển động tịnh tiến từng rất khó gia công chính xác. James Watt từng gặp muôn vàn khó khăn khi tìm kiếm xưởng gia công xylanh cho động cơ hơi nước đầu tiên của mình. Năm 1774, Wilkinson đã phát minh ra máy khoan doa xylanh chính xác. Sau khi Wilkinson doa thành công xylanh đầu tiên cho động cơ hơi nước của hãng Boulton và Watt vào năm 1776, ông đã được trao hợp đồng độc quyền cung cấp toàn bộ xylanh động cơ.[13][52] Năm 1782, Watt phát triển động cơ hơi nước tạo chuyển động quay; chúng được ứng dụng rộng rãi trong các công đoạn thổi khí lò cao, vận hành búa rèn, cán thép và xẻ rãnh kim loại.[31]:124

Bên cạnh giá thành rẻ hơn và nguồn cung dồi dào hơn, than cốc còn có nhiều ưu điểm vượt trội khác so với than củi nhờ độ cứng cơ học cao hơn, giúp cột nguyên vật liệu nạp chảy từ trên xuống trong lò cao có độ xốp thông thoáng khí tốt hơn và không bị nghiền nát vụn dưới sức nặng trong các lò cao có chiều cao lớn hơn nhiều vào cuối thế kỷ 19.[53][54]

Khi gang đúc ngày càng rẻ và phổ biến rộng rãi, nó bắt đầu được dùng làm vật liệu kết cấu cho các cây cầu và công trình xây dựng. Một ví dụ nổi tiếng thời kỳ đầu là cầu Iron Bridge xây dựng vào năm 1778 bằng gang đúc do Abraham Darby III sản xuất.[47] Tuy nhiên, phần lớn gang đúc vẫn được chuyển hóa thành sắt rèn. Việc biến đổi gang đúc từ lâu đã được thực hiện trong lò rèn tinh luyện. Một quy trình cải tiến gọi là nung khuôn và giập đập đã ra đời, nhưng nhanh chóng bị thay thế hoàn toàn bởi quy trình luyện khuấy của Henry Cort. Cort đã phát triển các quy trình sản xuất sắt mang tính cách mạng: phương pháp cán kim loại vào năm 1783 và luyện khuấy vào năm 1784.[7]:91 Luyện khuấy tạo ra loại sắt kết cấu với giá thành tương đối thấp. Đây là công việc vô cùng cực nhọc và độc hại trong môi trường nhiệt độ thiêu đốt; rất ít thợ luyện khuấy có thể sống thọ qua tuổi 40.[7]:218 Quy trình luyện khuấy bắt đầu được ứng dụng đại trà sau năm 1800. Các nhà sản xuất sắt của Anh từng phải nhập khẩu lượng lớn sắt từ Thụy Điển và Nga để bù đắp cho nguồn cung thiếu hụt trong nước. Nhờ sản lượng nội địa tăng vọt, đến thập niên 1790, nước Anh đã chấm dứt hoàn toàn việc nhập khẩu và trở thành quốc gia xuất siêu sắt thỏi ròng.

Kỹ thuật thổi gió nóng, được nhà phát minh người Scotland James Beaumont Neilson đăng ký bằng sáng chế vào năm 1828, là bước tiến quan trọng nhất của thế kỷ 19 trong việc tiết kiệm năng lượng sản xuất gang thỏi. Lượng nhiên liệu cần thiết để sản xuất một đơn vị gang thỏi ban đầu đã giảm từ một phần ba khi dùng than cốc hoặc giảm tới hai phần ba khi dùng than đá;[55] hiệu quả sử dụng năng lượng tiếp tục gia tăng khi công nghệ ngày càng được hoàn thiện.[56] Gió nóng giúp nâng cao nhiệt độ vận hành của lò, qua đó gia tăng công suất luyện quặng. Việc tiêu tốn ít than đá hoặc than cốc hơn cũng đồng nghĩa với việc đưa ít tạp chất gây hại vào mẻ gang thỏi hơn. Nhờ đó, các loại than đá phẩm cấp thấp hơn vẫn có thể được đưa vào sử dụng tại những vùng không có sẵn than mỡ luyện cốc hoặc nơi có giá than quá đắt đỏ;[57] tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19, chi phí vận tải đường sắt và đường thủy đã giảm đi rõ rệt.

Ngay trước thềm cuộc Cách mạng Công nghiệp, một cải tiến đột phá đã diễn ra trong quá trình sản xuất thép vốn là loại hàng hóa vô cùng đắt đỏ thời bấy giờ và chỉ được sử dụng ở những nơi sắt không thể đáp ứng, chẳng hạn như làm dụng cụ cắt gọt sắc bén và lò xo. Benjamin Huntsman đã phát triển kỹ thuật luyện thép nồi nấu vào thập niên 1740.[58] Nguồn cung sắt thép rẻ hơn đã tiếp sức cho hàng loạt ngành công nghiệp phụ trợ, tiêu biểu như sản xuất đinh, bản lề, dây kim loại và các mặt hàng kim khí ngũ kim khác. Sự ra đời của máy công cụ cho phép gia công sắt chuẩn xác hơn, thúc đẩy sắt thép được sử dụng ngày càng phổ biến trong các ngành công nghiệp chế tạo máy móc và động cơ đang phát triển như vũ bão.[cần dẫn nguồn]

Luyện đồng

[sửa | sửa mã nguồn]

Kỹ thuật luyện quặng đồng trong các lò phản xạ sử dụng than đá đã được tiên phong triển khai tại Bristol vào thập niên 1680.[59] Đến thế kỷ 19, Swansea tại Anh đã phát triển thành trung tâm luyện đồng số một thế giới, chuyên nhập khẩu quặng đồng từ những vùng đất xa xôi như Chile, Cuba và Úc.[60]

Lò phản xạ được Charles Saint-Lambert đưa vào ứng dụng tại Chile vào khoảng năm 1830.[61] Bước tiến này đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành khai mỏ đồng Chile, đến mức quốc gia này đã cung cấp tới 19% sản lượng đồng sản xuất trên toàn cầu trong thế kỷ 19.[62][63][64] Việc sử dụng than khoáng thay cho than củi trong lò phản xạ do Saint-Lambert khởi xướng cũng giúp giảm bớt sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn củi đốt vốn vô cùng khan hiếm tại Sa mạc Atacama và các vùng bán khô hạn lân cận vốn là trở ngại lớn của các kỹ thuật luyện đồng trước đó.[65]

Máy công cụ

[sửa | sửa mã nguồn]
Các máy tiện tiện ren vít thời kỳ đầu của Maudslay, được phát triển vào cuối thập niên 1790
Máy phay Middletown, được phát triển vào khoảng năm 1818 bởi Robert Johnson và Simeon North

Theo thời gian, thực tiễn đã chứng minh rằng các linh kiện bằng gỗ có nhược điểm là bị biến đổi kích thước theo nhiệt độ và độ ẩm, còn các mối ghép mộng thường có xu hướng bị lỏng rơ trong quá trình vận hành. Khi cuộc Cách mạng Công nghiệp ngày càng tiến triển, máy móc có các bộ phận và khung đỡ bằng kim loại dần trở nên phổ biến hơn. Những ứng dụng khác của linh kiện kim loại nằm ở vũ khí bộ binh và các loại khớp nối ren, chẳng hạn như vít máy, bu-lông và đai ốc. Nhu cầu gia công chính xác các chi tiết xuất hiện nhằm giúp máy móc vận hành êm ái hơn, tạo ra khả năng hoán đổi linh kiện cho nhau và tiêu chuẩn hóa các mối ghép ren.

Nhu cầu về chi tiết kim loại tăng cao đã thúc đẩy sự phát triển của hàng loạt máy công cụ. Chúng có nguồn gốc từ những công cụ được phát triển trong thế kỷ 18 bởi các thợ làm đồng hồ và thợ chế tạo dụng cụ khoa học, nhằm hỗ trợ họ sản xuất hàng loạt các cơ cấu cơ khí kích thước nhỏ. Trước khi máy công cụ ra đời, kim loại được gia công thủ công bằng các dụng cụ cầm tay cơ bản: búa, giũa, dao cạo bavia, cưa và đục. Hệ quả là việc ứng dụng các bộ phận máy bằng kim loại bị hạn chế ở mức tối thiểu. Các phương pháp sản xuất thủ công đòi hỏi nhiều nhân công, tốn kém chi phí và rất khó đạt được độ chính xác cần thiết.[33][13]

Máy công cụ cỡ lớn gia công chính xác đầu tiên là máy doa xylanh do John Wilkinson phát minh vào năm 1774. Nó được thiết kế để doa các khối xylanh cỡ lớn của động cơ hơi nước. Máy của Wilkinson là cỗ máy đầu tiên áp dụng nguyên lý doa đồng trục (line-boring), trong đó trục cán dao được đỡ chắc chắn ở cả hai đầu.[13] Sau đó, máy bào giường, máy phay và máy bào đầu ngang tiếp tục được phát triển. Dù máy phay đã được phát minh vào thời kỳ này, nó chưa được đưa vào sử dụng như một công cụ xưởng máy quy mô lớn mãi cho tới giai đoạn sau.[33][13] James Fox và Matthew Murray là những nhà sản xuất máy công cụ gặt hái thành công lớn trong hoạt động xuất khẩu và đã phát triển máy bào giường vào khoảng thời gian cùng thời với Richard Roberts.

Henry Maudslay, người đã đào tạo nên cả một thế hệ thợ chế tạo máy công cụ, vốn là một thợ cơ khí từng làm việc tại Xưởng vũ khí Hoàng gia ở Woolwich. Ông từng học việc dưới quyền Jan Verbruggen, người đã lắp đặt một máy doa ngang vào năm 1774, cỗ máy tiện quy mô công nghiệp đầu tiên tại Vương quốc Anh. Maudslay sau đó được Joseph Bramah tuyển dụng để sản xuất các loại khóa kim loại bảo mật cao vốn đòi hỏi tay nghề gia công tinh xảo, chính xác. Bramah đã đăng ký bằng sáng chế cho một mẫu máy tiện có nhiều nét tương đồng với máy tiện có bàn trượt gá dao.[13][40]:392–395 Maudslay đã hoàn thiện kiểu máy tiện này, giúp nó có khả năng tiện các loại ren vít máy với những bước ren khác nhau. Trước khi phát minh này xuất hiện, ốc vít không thể tiện được với độ chuẩn xác cao.[13][40]:392–395 Máy tiện có bàn trượt gá dao được đánh giá là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử. Dù ý tưởng ban đầu không hoàn toàn thuộc về Maudslay, ông là người đầu tiên chế tạo thành công một máy tiện hoàn chỉnh có khả năng hoạt động thực tế bằng việc kết hợp các đột phá gồm trục vít me dẫn hướng, bàn trượt gá dao và cụm bánh răng thay thế.[13]:31, 36 Maudslay sau đó lập xưởng riêng và chế tạo hệ thống máy móc sản xuất ròng rọc tàu thủy cho Hải quân Hoàng gia Anh tại Xưởng Ròng rọc Portsmouth. Dàn máy móc này hoàn toàn bằng kim loại và là hệ thống đầu tiên trên thế giới phục vụ sản xuất hàng loạt cũng như chế tạo các linh kiện có thể lắp lẫn hoán đổi cho nhau. Những bài học kinh nghiệm mà Maudslay tích lũy về độ vững chắc kết cấu và độ chính xác đã được ông vận dụng vào quá trình phát triển máy công cụ, đồng thời ông đã đào tạo nhiều học trò xuất sắc tiếp nối công việc của mình như Richard Roberts, Joseph Clement và Joseph Whitworth.[13]

Các kỹ thuật sản xuất hàng loạt linh kiện kim loại đạt độ chính xác đủ cao để có thể lắp lẫn hoán đổi cho nhau thường được ghi nhận là nhờ công lao của Bộ Chiến tranh Hoa Kỳ, cơ quan này đã hoàn thiện quy trình linh kiện lắp lẫn trong ngành sản xuất súng đạn bộ binh.[33] Trong nửa thế kỷ tiếp theo kể từ khi các máy công cụ nền tảng ra đời, ngành công nghiệp chế tạo máy đã vươn lên trở thành khu vực kinh tế công nghiệp lớn nhất của nền kinh tế Hoa Kỳ.[66]

Hóa chất

[sửa | sửa mã nguồn]

Sản xuất hóa chất quy mô lớn là một bước phát triển quan trọng. Đi đầu trong số này là quy trình sản xuất axit sulfuric bằng phương pháp buồng chì, do John Roebuck phát minh vào năm 1746. Ông đã nâng cao đáng kể quy mô sản xuất nhờ thay thế các bình thủy tinh đắt tiền bằng các buồng phản ứng lớn hơn, giá thành rẻ hơn được ghép từ các tấm chì tán đinh tán. Thay vì chỉ tạo ra một lượng nhỏ giọt, ông có thể sản xuất khoảng 50 kilôgam (100 pound) trong mỗi buồng phản ứng, tức tăng gấp mười lần sản lượng.

Việc sản xuất một chất kiềm ở quy mô công nghiệp lớn đã trở thành mục tiêu hàng đầu, và Nicolas Leblanc đã thành công vào năm 1791 khi đưa ra phương pháp sản xuất natri cacbonat. Quy trình Leblanc là một phản ứng giữa axit sulfuric với natri clorua để tạo ra natri sunfat và axit clohydric. Natri sunfat sau đó được nung nóng cùng canxi cacbonat và than đá để tạo thành hỗn hợp gồm natri cacbonat và canxi sunfua. Việc bổ sung thêm nước giúp tách phần natri cacbonat hòa tan ra khỏi canxi sunfua. Mặc dù quy trình này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, loại tro soda tổng hợp này tỏ ra kinh tế hơn nhiều so với phương pháp tro hóa thực vật,[67] cũng như so với kali cacbonat thu được từ tro gỗ cứng. Cả tro soda và axit sulfuric đều giữ vai trò then chốt vì chúng mở đường cho sự ra đời của nhiều phát minh khác, thay thế các công đoạn sản xuất nhỏ lẻ bằng những quy trình kiểm soát được và có hiệu quả chi phí cao hơn. Natri cacbonat có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thủy tinh, dệt may, xà phòng và sản xuất giấy. Các ứng dụng ban đầu của axit sulfuric bao gồm việc tẩy gỉ làm sạch sắt thép, cũng như dùng trong tẩy trắng sợi vải.

Sự ra đời của bột tẩy trắng (canxi hypoclorit) do nhà hóa học Charles Tennant phát minh vào năm 1800 dựa trên các khám phá của Claude Louis Berthollet, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong quy trình tẩy trắng của ngành dệt may bằng cách rút ngắn thời gian so với phương pháp truyền thống khi đó: phơi nắng lặp đi lặp lại nhiều lần trên đồng cỏ sau khi ngâm đẫm sợi vải trong dung dịch kiềm hoặc sữa chua. Nhà máy Hóa chất St Rollox của Tennant tại Glasgow sau đó đã vươn lên trở thành cơ sở sản xuất hóa chất lớn nhất thế giới.

Sau năm 1860, trọng tâm của các sáng kiến hóa chất chuyển dịch sang lĩnh vực thuốc nhuộm, và Đức đã vươn lên dẫn đầu, xây dựng nên một ngành công nghiệp hóa chất hùng mạnh.[68] Những sinh viên hóa học đầy triển vọng đã đổ xô tới các trường đại học của Đức trong giai đoạn 1860–1914 để tiếp thu những kỹ thuật tân tiến nhất. Giới khoa học Anh khi đó thiếu các trường đại học chuyên về nghiên cứu và không đào tạo các học viên bậc cao; thay vào đó, tập quán phổ biến là thuê các nhà hóa học được đào tạo bài bản từ Đức.[69]

Đường hầm Thames, khánh thành năm 1843; bê tông xi măng Portland đã được sử dụng trong đường hầm dưới nước đầu tiên trên thế giới.

Năm 1824, Joseph Aspdin, một thợ nề người Anh chuyển sang làm thầu xây dựng, đã đăng ký bằng sáng chế cho quy trình hóa học sản xuất xi măng Portland, tạo nên bước tiến quan trọng cho ngành xây dựng. Quy trình này bao gồm việc nung thiêu kết đất sét và đá vôi ở nhiệt độ khoảng 1.400 °C (2.552 °F), sau đó nghiền mịn thành bột rồi trộn đều với nước, cát và sỏi để tạo thành bê tông. Vào thập niên 1840, con trai của Joseph là William Aspdin tiếp tục hoàn thiện phát minh của cha mình.[70]

Bê tông xi măng Portland đã được kỹ sư người Anh Marc Isambard Brunel sử dụng khi xây dựng Đường hầm Thames, công trình đường hầm dưới lòng sông đầu tiên trên thế giới.[71] Một thế hệ sau đó, bê tông xi măng Portland tiếp tục được áp dụng trên quy mô lớn trong công trình xây dựng hệ thống thoát nước Luân Đôn.[72]

Đèn khí đốt

[sửa | sửa mã nguồn]

Dù những nhà phát minh khác cũng đưa ra các sáng kiến tương tự, việc ứng dụng rộng rãi chiếu sáng bằng khí đốt trên quy mô lớn gắn liền với công lao của William Murdoch, một kỹ sư làm việc tại công ty Boulton & Watt. Quy trình bao gồm việc khí hóa than đá quy mô lớn trong các lò cao, tinh chế lọc sạch khí, sau đó lưu trữ và phân phối qua mạng lưới đường ống. Các công ty cung cấp dịch vụ chiếu sáng bằng khí đốt đầu tiên được thành lập tại Luân Đôn trong giai đoạn 1812–1820. Chúng nhanh chóng trở thành một trong những khách hàng tiêu thụ than đá lớn nhất tại Vương quốc Anh. Chiếu sáng bằng khí đốt đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc tổ chức xã hội và công nghiệp, bởi nó cho phép các nhà máy xí nghiệp và cửa hàng duy trì hoạt động lâu hơn. Sự xuất hiện của loại hình này tạo điều kiện cho các hoạt động về đêm nở rộ tại các thành phố và thị trấn khi không gian trong nhà lẫn đường phố được thắp sáng rực rỡ trên diện rộng hơn hẳn trước đây.[73]

Sản xuất thủy tinh

[sửa | sửa mã nguồn]
Cung điện Thủy tinh là nơi đăng cai tổ chức Đại Triển lãm Luân Đôn năm 1851

Thủy tinh đã được chế tạo từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại.[74] Một phương pháp mới trong sản xuất thủy tinh, được gọi là phương pháp hình trụ, đã được phát triển tại Châu Âu trong thế kỷ 19. Đến năm 1832, phương pháp này được công ty Chance Brothers ứng dụng để tạo ra kính tấm phẳng; họ nhanh chóng trở thành nhà sản xuất kính cửa sổ và kính tấm hàng đầu. Bước tiến này cho phép tạo ra những tấm kính có khổ lớn hơn mà không bị gián đoạn, từ đó giải phóng tư duy thiết kế mặt bằng nội thất cũng như cách bố trí hệ thống cửa sổ cho các tòa nhà. Cung điện Thủy tinh là một minh chứng tiêu biểu cho việc ứng dụng kính tấm trong một công trình kiến trúc mới mẻ mang tính đột phá.[75]

Máy xeo giấy

[sửa | sửa mã nguồn]

Một cỗ máy sản xuất dải giấy cuộn liên tục trên một vòng lưới kim loại đã được cấp bằng sáng chế vào năm 1798 cho Louis-Nicolas Robert tại Pháp. Máy xeo giấy này thường được gọi là máy Fourdrinier theo tên của hai nhà tài trợ vốn là anh em Sealy và Henry Fourdrinier, vốn là các thương gia kinh doanh văn phòng phẩm tại Luân Đôn. Máy Fourdrinier là phương tiện sản xuất chủ đạo cho đến tận ngày nay. Phương thức sản xuất liên tục được minh chứng thành công từ máy xeo giấy đã tạo ảnh hưởng sâu rộng tới sự phát triển của công nghệ cán thép liên tục, sản xuất sắt và nhiều quy trình sản xuất liên tục khác sau này.[76]

Nông nghiệp

[sửa | sửa mã nguồn]

Cuộc Cách mạng Nông nghiệp Anh đã nâng cao sản lượng mùa màng và giải phóng một lượng lớn lao động nông nhàn sang phục vụ công nghiệp,[77] dù nguồn cung lương thực bình quân đầu người tại phần lớn châu Âu vẫn duy trì ở mức trì trệ cho tới tận cuối thế kỷ 18.[78] Những cải tiến mang tính bước ngoặt bao gồm máy gieo hạt cơ khí vào đầu thế kỷ 18 (1701) của Jethro Tull giúp đảm bảo gieo hạt đều đặn hơn và kiểm soát chuẩn xác độ sâu vùi hạt,[79] lưỡi cày Rotherham bằng sắt của Joseph Foljambe (khoảng năm 1730)[77] và máy đập lúa của Andrew Meikle (1784), giúp tinh giảm đáng kể nhu cầu lao động thủ công.[80] Công việc đập lúa thủ công bằng cần đập lúa vốn là công việc vô cùng cực nhọc, chiếm tới gần một phần tư lượng lao động trong nông nghiệp;[80]:286 nhu cầu lao động sụt giảm dẫn đến tiền công bị hạ thấp và nhiều nông dân mất việc đứng trước nguy cơ chết đói, châm ngòi cho các cuộc bạo loạn Swing vào năm 1830.

Khai khoáng

[sửa | sửa mã nguồn]

Ngành khai thác than tại Anh đã phát triển từ rất sớm. Trước khi động cơ hơi nước ra đời, các hầm mỏ thường chỉ là những hố đào hình chuông nông men theo các vỉa than lộ thiên gần mặt đất, vốn sẽ bị bỏ hoang ngay sau khi than được khai thác hết. Nếu điều kiện địa chất thuận lợi, than đá được khai thác thông qua các hầm lò ngang khoét sâu vào sườn đồi. Việc đào giếng mỏ thẳng đứng cũng được áp dụng tại một số khu vực, nhưng rào cản lớn nhất nằm ở vấn đề tháo hút nước ngập. Nước có thể được múc thủng từng thùng kéo lên miệng giếng hoặc dẫn ra ngoài qua các đường mương thoát nước ngầm xẻ vào lòng đồi. Lượng nước thải này phải được dẫn xả vào các con suối hoặc rãnh nước ở độ cao phù hợp để có thể tự chảy đi.[81]

Sự ra đời của máy bơm hơi nước của Thomas Savery năm 1698 và động cơ hơi nước Newcomen năm 1712 đã tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thoát nước, cho phép đào các giếng mỏ sâu hơn nhiều và nâng cao sản lượng khai thác than. Những bước phát triển này thực tế đã bắt đầu từ trước thềm cuộc Cách mạng Công nghiệp, song việc áp dụng những cải tiến của Smeaton đối với động cơ Newcomen, tiếp nối bởi các động cơ hơi nước của Watt từ thập niên 1770, đã giúp giảm mạnh chi phí nhiên liệu đốt, biến các hầm mỏ thành các cơ sở sinh lời lớn. Động cơ Cornwall, được phát triển vào thập niên 1810, thậm chí còn đạt hiệu suất nhiệt cao hơn cả động cơ Watt.[81]

Khai thác than là một công việc cực kỳ nguy hiểm do sự tích tụ của khí cháy mỏ than trong các vỉa than ngầm. Mức độ an toàn phần nào được cải thiện nhờ sự ra đời của đèn an toàn do Ngài Humphry Davy phát minh vào năm 1816, và một sáng chế độc lập tương tự của George Stephenson. Tuy nhiên, loại đèn này chỉ mang lại niềm hy vọng ngắn ngủi bởi chúng nhanh chóng mất an toàn và chỉ cung cấp lượng ánh sáng yếu ớt. Các vụ nổ khí mỏ than vẫn tiếp diễn liên tục, thường kéo theo các vụ nổ bụi than liên hoàn, khiến thương vong gia tăng đáng kể trong suốt thế kỷ 19. Điều kiện làm việc trong hầm lò vô cùng tồi tệ với tỷ lệ thương vong rất cao do hiện tượng sập đá hầm lò.

Giao thông vận tải

[sửa | sửa mã nguồn]
Nhà máy khí đốt của Công ty Khí đốt Hoàng gia bên bờ Kênh Regent's, năm 1828

Vào thời kỳ đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp, vận tải nội địa chủ yếu dựa vào các dòng sông có thể thông hành và mạng lưới đường bộ, kết hợp với các tàu thuyền ven biển dùng để chuyên chở hàng hóa nặng. Các tuyến đường ray goòng được sử dụng để chở than ra sông nhằm tiếp tục vận chuyển bằng đường thủy, song kênh đào khi đó vẫn chưa được đào đắp rộng rãi. Sức kéo động vật cung cấp toàn bộ lực kéo trên đất liền, trong khi những cánh buồm mang lại sức đẩy trên mặt biển. Các tuyến đường sắt chạy bằng sức ngựa đầu tiên ra đời vào cuối thế kỷ 18, và các đầu máy hơi nước bắt đầu xuất hiện từ đầu thế kỷ 19. Những cải tiến trong công nghệ thuyền buồm đã giúp nâng cao vận tốc tàu bè thêm 50% trong giai đoạn từ năm 1750 đến năm 1830.[82]

Cách mạng Công nghiệp đã nâng cấp toàn diện cơ sở hạ tầng giao thông của nước Anh với các mạng lưới đường thu phí, đường thủy nội địa và đường sắt. Nguyên liệu thô và thành phẩm có thể được luân chuyển nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn trước rất nhiều. Giao thông thuận tiện cũng tạo điều kiện cho các luồng tư tưởng và kiến thức mới lan tỏa nhanh chóng.

Kênh đào và các tuyến đường thủy cải tạo

[sửa | sửa mã nguồn]
Kênh đào Bridgewater, công trình đạt thành công thương mại rực rỡ, cắt qua Kênh đào tàu biển Manchester là một trong những con kênh đào cuối cùng được xây dựng.

Trước và trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, hoạt động giao thông thủy trên các con sông ở Anh đã được nâng cấp thông qua việc nạo vét chướng ngại vật, nắn thẳng các khúc quanh, mở rộng lòng sông, đào sâu luồng lạch và xây dựng các âu tàu. Tính đến năm 1750, nước Anh đã sở hữu hơn 1.600 kilômét (1.000 mi) sông suối có khả năng thông hành tàu bè.[7]:46 Kênh đào và các tuyến đường thủy tạo điều kiện vận chuyển hàng rời khối lượng lớn vào sâu trong nội địa một cách rất kinh tế. Điều này đạt được là nhờ một con ngựa có thể kéo một chiếc sà lan chở khối lượng hàng lớn gấp hàng chục lần so với sức kéo của một cỗ xe ngựa chở hàng trên đường bộ.[40][83]

Các tuyến kênh bắt đầu được đào đắp tại Vương quốc Anh vào cuối thế kỷ 18 nhằm kết nối các trung tâm sản xuất công nghiệp lớn. Nổi danh với thành công thương mại khổng lồ, Kênh đào Bridgewater ở vùng Tây Bắc Anh được khánh thành vào năm 1761, chủ yếu do Công tước thứ 3 xứ Bridgewater bỏ vốn tài trợ. Chạy từ Worsley tới thị trấn đang phát triển nhanh chóng Manchester, chi phí xây dựng kênh tốn hết 168.000 bảng Anh (£22.589.130 theo thời giá năm tính đến năm 2013),[84][85] song những lợi thế vượt trội của nó so với vận tải đường bộ và đường sông đã khiến giá than tại Manchester giảm tới một nửa chỉ trong vòng một năm.[86] Thắng lợi này đã châm ngòi cho cơn sốt đào kênh;[87] hàng loạt kênh đào được hối hả xây dựng nhằm tái hiện thành công thương mại của Bridgewater, tiêu biểu nhất là Kênh đào Leeds và Liverpool và Kênh đào Thames và Severn lần lượt thông xe vào năm 1774 và 1789.

Đến thập niên 1820, một mạng lưới kênh đào quốc gia hoàn chỉnh đã hiện diện. Quá trình thi công kênh đào cũng trở thành hình mẫu về tổ chức và phương pháp ứng dụng cho việc xây dựng các tuyến đường sắt sau này. Kênh đào dần bị thay thế phần lớn bởi đường sắt từ thập niên 1840. Tuyến kênh đào lớn cuối cùng được xây dựng tại Vương quốc Anh là Kênh đào tàu biển Manchester, khi khánh thành vào năm 1894 là tuyến kênh đào cho tàu biển lớn nhất thế giới,[88] đồng thời biến Manchester thành một thương cảng. Dù vậy, nó chưa từng đạt được thành công thương mại như các nhà đầu tư kỳ vọng, báo hiệu thời kỳ tàn lụi của phương thức vận tải kênh đào trong một kỷ nguyên do đường sắt thống trị, phương thức nhanh hơn và thường rẻ hơn. Mạng lưới kênh đào của Anh, cùng các công xưởng dọc theo bờ kênh, là một trong những dấu ấn bền bỉ nhất của cuộc Cách mạng Công nghiệp còn hiện diện tại Vương quốc Anh.[89]

Đường bộ

[sửa | sửa mã nguồn]
Công trường xây dựng tuyến đường macadam đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 1823. Ở tiền cảnh, các công nhân đang đập đá "sao cho không vượt quá trọng lượng 6 ounce hoặc lọt vừa một chiếc vòng hai inch".[90]

Nước Pháp vào thời kỳ này nổi tiếng với hệ thống đường bộ chất lượng tuyệt hảo; ngược lại, phần lớn đường sá trên lục địa châu Âu và ở Vương quốc Anh đều ở trong tình trạng xuống cấp, đầy những rãnh lún sâu nguy hiểm.[14][83] Phần lớn mạng lưới đường bộ nguyên bản của Anh được bảo trì sơ sài bởi các giáo xứ địa phương, nhưng kể từ thập niên 1720, các hiệp hội quản lý đường thu phí đã được thành lập để thu phí qua đường và chịu trách nhiệm duy tu tuyến đường. Số lượng các trục đường chính chuyển đổi thành đường thu phí tăng vọt từ thập niên 1750: hầu như mọi tuyến đường lớn ở Anh và xứ Wales đều thuộc quyền quản lý của các hiệp hội này. Các con đường mới áp dụng kỹ thuật công trình hiện đại được thi công bởi John Metcalf, Thomas Telford và John McAdam, với đoạn đường rải đá dăm 'macadam' đầu tiên là tuyến Đường Marsh tại Ashton Gate, Bristol, Anh vào năm 1816.[91] Tuyến đường macadam đầu tiên tại Hoa Kỳ là "Đường thu phí Boonsborough" nằm giữa Hagerstown và Boonsboro, Maryland xây dựng vào năm 1823.[90]

Các trục đường thu phí trọng điểm tỏa ra từ Luân Đôn và là huyết mạch giúp Bưu chính Hoàng gia chuyển phát thư từ tới phần còn lại của đất nước. Việc vận chuyển hàng hóa nặng trên những tuyến đường này được đảm nhiệm bởi những cỗ xe ngựa thô sơ, bánh to bản, di chuyển chậm chạp do các đàn ngựa kéo. Hàng hóa nhẹ hơn được chở bằng các xe đẩy nhỏ hoặc các đội ngựa thồ. Xe ngựa tuyến cố định chở hành khách giàu có, còn những người ít tiền hơn thì ngồi trên xe thùng chở hàng của các hãng vận chuyển. Năng suất của ngành vận tải đường bộ tăng vọt trong suốt cuộc Cách mạng Công nghiệp, và chi phí đi lại giảm sút rõ rệt. Giữa năm 1690 và 1840, năng suất vận tải đường dài đã tăng gấp ba lần và dịch vụ xe ngựa tuyến tăng gấp bốn lần.[92]

Đường sắt

[sửa | sửa mã nguồn]
Bức họa miêu tả Lễ khánh thành Đường sắt Liverpool và Manchester vào năm 1830, tuyến đường sắt liên tỉnh đầu tiên trên thế giới, sự kiện đã châm ngòi cho Cơn sốt đường sắt nhờ thành công rực rỡ của nó

Đường sắt trở nên khả thi trong thực tế nhờ sự phổ biến của sắt luyện lắng giá rẻ sau năm 1800, máy cán thép chuyên dụng chế tạo đường ray, và sự phát triển của động cơ hơi nước áp suất cao. Giảm thiểu ma sát lăn là lý do then chốt làm nên thắng lợi của đường sắt so với xe thùng truyền thống. Điều này đã được chứng minh trên một tuyến đường ray gỗ bọc sắt vào năm 1805 tại Croydon, Anh.

Một con ngựa tốt trên đường thu phí thông thường có thể kéo được hai nghìn pound, tương đương một tấn. Một nhóm quý ông đã được mời đến chứng kiến thí nghiệm để ưu thế vượt trội của con đường kiểu mới được khẳng định qua thị giác trực quan. Mười hai cỗ xe goòng được chất đầy đá cho đến khi mỗi xe nặng tới ba tấn, và các xe được móc nối liên hoàn với nhau. Một con ngựa sau đó được thắng vào đoàn xe và đã kéo toàn bộ các cỗ xe một cách dễ dàng qua quãng đường sáu dặm [10 km] trong vòng hai giờ đồng hồ, dừng lại bốn lần để chứng minh rằng nó hoàn toàn đủ sức khởi hành lại cũng như tiếp tục kéo tải trọng khổng lồ ấy.[93]

Các tuyến đường ray goòng để vận chuyển than đá tại các khu mỏ đã xuất hiện từ thế kỷ 17 và thường kết nối với mạng lưới kênh đào hoặc đường sông để tiếp tục hành trình. Những tuyến đường này ban đầu dùng sức ngựa kéo hoặc dựa vào trọng lực thả dốc, kết hợp một động cơ hơi nước đặt cố định để kéo các toa goòng rỗng ngược lên dốc. Những ứng dụng đầu tiên của đầu máy hơi nước diễn ra trên các tuyến ray goòng mỏ hoặc ray bản kim loại này. Các tuyến đường sắt công cộng dùng sức ngựa kéo bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 khi những bước tiến trong sản xuất gang thỏi và sắt rèn làm giảm giá thành vật liệu.

Đầu máy hơi nước bắt đầu được chế tạo sau sự ra đời của các động cơ hơi nước áp suất cao, khi bằng sáng chế của Boulton và Watt hết hạn vào năm 1800. Động cơ áp suất cao xả hơi đã qua sử dụng trực tiếp ra ngoài khí quyển, loại bỏ hoàn toàn bình ngưng và nước làm mát cồng kềnh. Chúng nhẹ hơn nhiều và có kích thước nhỏ gọn hơn hẳn so với các động cơ ngưng tụ cố định có cùng mã lực. Một vài đầu máy ban đầu này đã được đưa vào sử dụng trong hầm mỏ. Các tuyến đường sắt công cộng chạy bằng đầu máy hơi nước chính thức khởi đầu với tuyến Đường sắt Stockton và Darlington vào năm 1825.[94]

Tuyến chuyển phát thư Bưu chính Hoàng gia Anh từ Louth đến Luân Đôn di chuyển bằng tàu hỏa từ ga Peterborough East, năm 1845

Sự bùng nổ của đường sắt diễn ra sau Cuộc thi thử nghiệm Rainhill năm 1829, nơi khẳng định thiết kế đầu máy thành công vượt bậc của Robert Stephenson cùng phát minh năm 1828 về kỹ thuật thổi gió nóng, giúp giảm mạnh lượng nhiên liệu tiêu hao khi luyện sắt và nâng cao năng suất lò cao. Vào ngày 15 tháng 9 năm 1830, Đường sắt Liverpool và Manchester là tuyến đường sắt liên tỉnh đầu tiên trên thế giới chính thức khánh thành.[95] Tuyến đường sắt do Joseph Locke và George Stephenson thiết kế, nối liền trung tâm công nghiệp Manchester đang phát triển vũ bão với cảng biển Liverpool. Tuyến đường gặt hái thành công vang dội trên cả hai lĩnh vực chuyên chở hành khách và vận chuyển hàng hóa.

Thành công của tuyến đường sắt liên tỉnh, đặc biệt là trong khâu vận chuyển hàng hóa và nông khoáng sản, đã châm ngòi cho Cơn sốt đường sắt. Hoạt động xây dựng các tuyến đường sắt huyết mạch kết nối những thành phố và thị trấn lớn bắt đầu rầm rộ từ thập niên 1830, song chỉ thực sự đạt tới cao trào vào giai đoạn cuối của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất. Sau khi hoàn thành các công trình đường sắt, nhiều công nhân không trở về quê hương mà chọn ở lại các đô thị, bổ sung một lượng nhân lực dồi dào cho các nhà máy xí nghiệp.

Tác động xã hội

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp đã thực sự đặt ra vấn đề xã hội, đòi hỏi những tư duy mới mẻ trong việc quản trị các cộng đồng dân cư đông đảo. Nghèo đói hiển hiện, dân số gia tăng cùng sự tích lũy của cải vật chất đã châm ngòi cho những căng thẳng gay gắt giữa tầng lớp giàu có nhất và tầng lớp nghèo khổ nhất.[96] Những xung đột này đôi khi bùng phát thành các cuộc bạo động dữ dội[97] và dẫn tới sự hình thành của các trào lưu tư tưởng triết học như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa vô chính phủ.

Hệ thống công xưởng

[sửa | sửa mã nguồn]

Trước thềm Cách mạng Công nghiệp, phần lớn lực lượng lao động làm việc trong nông nghiệp với tư cách là nông dân tự canh, tá điền hoặc bần nông không có ruộng đất. Việc các gia đình tự kéo sợi, dệt vải và tự may quần áo cho chính mình diễn ra rất phổ biến. Nhiều hộ gia đình cũng kéo sợi và dệt vải để bán ra thị trường. Vào thời kỳ đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp, Ấn Độ, Trung Quốc cùng các khu vực thuộc Iraq và nhiều nơi khác ở châu Á cũng như Trung Đông sản xuất phần lớn vải bông của thế giới, trong khi người châu Âu chủ yếu sản xuất các mặt hàng từ len và vải lanh.

Tại Vương quốc Anh vào thế kỷ 16, hệ thống nhận nguyên liệu gia công tại nhà đã được áp dụng, theo đó người nông dân và thị dân sản xuất hàng hóa cho thị trường ngay tại tư gia của họ, thường được gọi là tiểu thủ công nghiệp gia đình. Các nhà tư bản thương nghiệp thường cung ứng nguyên liệu thô, trả công cho thợ theo từng sản phẩm, và tự chịu trách nhiệm tiêu thụ hàng hóa. Tình trạng thợ bớt xén nguyên vật liệu và chất lượng sản phẩm kém diễn ra khá phổ biến. Chi phí tiếp vận trong việc thu mua, phân phối nguyên liệu thô và thu gom thành phẩm cũng là những rào cản hạn chế lớn.[7]:57–59

Một xưởng dệt sợi bông tại Manchester khoảng năm 1834

Một số máy kéo sợi và dệt thời kỳ đầu, chẳng hạn như máy kéo sợi jenny 40 cọc sợi có giá khoảng 6 bảng Anh vào năm 1792, có mức giá vừa túi tiền đối với những người làm nghề thủ công tại gia.[7]:59 Các loại máy móc ra đời sau đó như máy kéo sợi cọc đứng, máy dệt mule và khung dệt cơ khí lại vô cùng đắt đỏ, dẫn tới sự trỗi dậy của hình thức sở hữu nhà máy tư bản chủ nghĩa.

Phần lớn công nhân làm việc trong các nhà máy dệt thời kỳ Cách mạng Công nghiệp là phụ nữ chưa lập gia đình và trẻ em, trong đó có rất nhiều trẻ mồ côi. Họ phải làm việc từ 12 đến 14 tiếng mỗi ngày và chỉ được nghỉ duy nhất vào ngày Chủ nhật. Việc phụ nữ làm việc theo mùa tại các nhà máy trong những thời kỳ nông nhàn diễn ra rất phổ biến. Sự thiếu thốn các phương tiện giao thông thuận tiện, thời gian làm việc kéo dài cùng mức lương bèo bọt khiến các chủ xưởng gặp nhiều khó khăn trong việc tuyển dụng và giữ chân công nhân.[34] Sự biến chuyển trong mối quan hệ xã hội của người công nhân nhà máy so với nông dân và thợ thủ công gia đình từng bị Karl Marx nhìn nhận với thái độ phê phán gay gắt; dẫu vậy, ông vẫn thừa nhận sự gia tăng vượt bậc về năng suất mà công nghệ mang lại.[98]

Mức sống

[sửa | sửa mã nguồn]

Một số nhà kinh tế học, chẳng hạn như Robert Lucas Jr., nhận định rằng tác động thực chất của cuộc Cách mạng Công nghiệp là "lần đầu tiên trong lịch sử, mức sống của quần chúng nhân dân lao động bình thường bắt đầu trải qua sự tăng trưởng bền vững... Chưa từng có hiện tượng kinh tế nào tương tự như thế này được các nhà kinh tế học cổ điển đề cập, ngay cả dưới dạng một khả năng mang tính lý thuyết."[16]

Những học giả khác lại lập luận rằng dẫu nền kinh tế đạt mức tăng trưởng chưa từng có, mức sống của đại đa số người dân không hề được nâng cao rõ rệt cho mãi tới cuối thế kỷ 19, và mức sống của người lao động thậm chí còn suy giảm trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản. Một số nghiên cứu ước tính rằng tiền lương thực tế tại Anh chỉ tăng 15% trong giai đoạn từ thập niên 1780 đến thập niên 1850 và tuổi thọ kỳ vọng không tăng đáng kể cho tới tận thập niên 1870.[17][18] Chiều cao trung bình của dân số suy giảm trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp do chế độ dinh dưỡng đi xuống.[99][100] Tuổi thọ của trẻ em có bước nhảy vọt: tỷ lệ trẻ em Luân Đôn tử vong trước khi tròn năm tuổi đã giảm từ 75% trong giai đoạn 1730–1749 xuống còn 32% vào giai đoạn 1810–1829.[101] Tác động đối với điều kiện sống vẫn luôn là chủ đề gây tranh cãi và được các nhà sử học tranh luận sôi nổi từ thập niên 1950 tới thập niên 1980.[102] Trong giai đoạn từ năm 1813 đến năm 1913, tiền lương đã ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt.[103][104]

Lương thực và dinh dưỡng

[sửa | sửa mã nguồn]

Nạn đói kinh niên và tình trạng suy dinh dưỡng là điều diễn ra phổ biến đối với đa số dân chúng, kể cả ở Anh và Pháp, cho tới tận cuối thế kỷ 19. Cho đến khoảng năm 1750, suy dinh dưỡng đã giới hạn tuổi thọ bình quân ở Pháp ở mức 35 tuổi, và ở Anh là 40 tuổi. Người dân Hoa Kỳ được ăn uống đầy đủ hơn, có thể trạng cao ráo hơn và có tuổi thọ kỳ vọng từ 45 đến 50 tuổi, dù các chỉ số này có giảm sút nhẹ vào giữa thế kỷ 19. Mức tiêu thụ lương thực bình quân đầu người cũng từng suy giảm trong một giai đoạn được biết đến với tên gọi Nghịch lý Tiền chiến (Antebellum Puzzle).[105] Nguồn cung lương thực tại Vương quốc Anh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi Đạo luật Ngũ cốc (1815–1846), đạo luật áp thuế quan nặng lên ngũ cốc nhập khẩu nhằm giữ giá lương thực ở mức cao có lợi cho giới địa chủ sản xuất trong nước. Đạo luật Ngũ cốc cuối cùng đã bị bãi bỏ trong những năm đầu của Nạn đói lớn tại Ireland.

Các công nghệ ban đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp, chẳng hạn như ngành dệt cơ giới hóa, luyện sắt và khai thác than, hầu như ít tác động nếu không muốn nói là hoàn toàn không có tác dụng đối với việc hạ giá lương thực.[106] Tại Anh và Hà Lan, nguồn cung thực phẩm đã từng tăng lên trước thềm Cách mạng Công nghiệp nhờ các biện pháp canh tác tiến bộ hơn; tuy nhiên, dân số cũng tăng trưởng tương ứng.[7][80][107][108]

Khu nhà ở tại Luân Đôn k. thập niên 1870 qua tranh vẽ của Gustave Doré

Tốc độ tăng dân số chóng mặt diễn ra đồng thời tại các thành phố công nghiệp và chế tạo mới, cũng như ở các trung tâm dịch vụ như Edinburgh và Luân Đôn.[109] Yếu tố cốt lõi là nguồn tài chính, vốn được đảm nhiệm bởi các hội cho vay xây dựng (building society) làm việc trực tiếp với các nhà thầu lớn.[110][111] Thuê nhà tư nhân từ các chủ nhà trọ là hình thức cư trú chủ đạo, và điều này thường mang lại sự linh hoạt cho người thuê.[112] Người dân đổ về các thành phố quá nhanh khiến nguồn vốn không thể đáp ứng kịp việc xây dựng nhà ở tươm tất, đẩy những người nhập cư có thu nhập thấp vào cảnh chen chúc trong các khu ổ chuột chật chội. Nước sạch, vệ sinh cùng các cơ sở y tế công cộng đều thiếu thốn trầm trọng; tỷ lệ tử vong ở mức rất cao, đặc biệt là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và bệnh lao ở thanh niên. Bệnh tả bùng phát từ nguồn nước ô nhiễm cùng bệnh thương hàn đã trở thành dịch bệnh thường trực. Dẫu vậy, không giống như khu vực nông thôn, nơi đây không xảy ra những nạn đói tàn khốc như thảm họa từng tàn phá Ireland vào thập niên 1840.[113][114][115]

Một trào lưu văn học phóng sự - điều tra rộng lớn đã nảy nở để lên án các điều kiện sống độc hại này. Tác phẩm nổi tiếng nhất được viết bởi một trong những nhà sáng lập phong trào xã hội chủ nghĩa. Trong cuốn Tình cảnh giai cấp công nhân Anh xuất bản năm 1844, Friedrich Engels đã miêu tả những con hẻm tối tăm của Manchester cùng các thị trấn công nghiệp dệt khác, nơi người dân sống trong các lều lán xập xệ, nhiều nơi thậm chí không có vách ngăn kín và sàn nhà chỉ là nền đất bẩn. Những khu ổ chuột này có lối đi chật hẹp ngoằn ngoèo giữa các mảnh đất và gian nhà lộn xộn. Hoàn toàn không có các tiện ích vệ sinh. Mật độ dân số cực kỳ đông đúc.[116] Tuy nhiên, không phải ai cũng phải sống trong những điều kiện khốn cùng như vậy. Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã sản sinh ra một tầng lớp trung lưu gồm giới doanh nhân, thư ký, quản đốc và kỹ sư, những người có điều kiện sống tốt hơn nhiều.

Điều kiện sống dần được cải thiện trong suốt thế kỷ 19 nhờ các đạo luật y tế công cộng mới nhằm điều chỉnh các vấn đề thoát nước thải, vệ sinh và quy chuẩn xây dựng nhà ở. Trong lời tựa cho lần xuất bản năm 1892, Engels nhận định rằng phần lớn các điều kiện sống khi đó đã được cải thiện đáng kể. Chẳng hạn, Đạo luật Y tế Công cộng 1875 đã thúc đẩy việc xây dựng các dãy nhà liền kề theo luật định hợp vệ sinh hơn.

Cấp nước và vệ sinh môi trường

[sửa | sửa mã nguồn]

Hệ thống cấp nước thời kỳ tiền công nghiệp chủ yếu dựa vào dòng chảy tự nhiên theo trọng lực, việc bơm nước được thực hiện bằng bánh xe nước và các đường ống dẫn nước đều làm bằng gỗ. Các máy bơm chạy bằng hơi nước cùng hệ thống ống dẫn bằng sắt đã cho phép phân phối nước sạch rộng rãi tới các máng uống nước cho ngựa và các hộ gia đình.[14]

Hệ thống cống ngầm Luân Đôn đang được thi công vào năm 1860 dưới sự chỉ đạo của tổng công trình sư Joseph Bazalgette (góc trên bên phải)

Tác phẩm của Engels miêu tả lượng nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý đã tạo ra mùi hôi thối nồng nặc và biến nước các dòng sông tại những thành phố công nghiệp ngả sang màu xanh lục. Năm 1854, John Snow đã lần ra dấu vết của đợt bùng phát dịch tả tại Soho, Luân Đôn bắt nguồn từ việc nguồn nước giếng công cộng bị ô nhiễm chất thải từ một hố phân ngấm của một hộ gia đình gần đó. Phát hiện của Snow rằng dịch tả có thể lây lan qua nguồn nước ô nhiễm phải mất nhiều năm mới được giới y khoa chấp nhận, song nó đã mở đường cho những thay đổi căn bản trong thiết kế hệ thống cấp thoát nước và xử lý chất thải công cộng.[117] Năm 1855, nhà hóa học Michael Faraday đã gửi một bức thư tới tờ The Times phản ánh về tình trạng ô nhiễm thê thảm của Sông Thames (khi toàn bộ nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý xả thẳng trực tiếp ra sông Thames), và trước sự suy thoái nghiêm trọng của các điều kiện vệ sinh do công nghiệp hóa và đô thị hóa dồn dập (dân số Luân Đôn đã tăng hơn gấp đôi từ năm 1800 đến năm 1850, biến nơi đây thành đô thị lớn nhất thế giới lúc bấy giờ), hệ thống cống ngầm hiện đại đã được xây dựng tại Luân Đôn bởi Ủy ban Công trình Đô thị dưới sự chỉ huy của kỹ sư trưởng Joseph Bazalgette.[118] Công trình hệ thống cống ngầm Luân Đôn khởi công năm 1859, bao gồm 82 dặm (132 km) đường cống ngầm trục chính và 1.100 dặm (1.800 km) cống nhánh dưới lòng đường phố nhằm chuyển hướng chất thải xả ra cửa sông Thames; đến thập niên 1890, hệ thống đã ứng dụng phương pháp mang tính cách mạng là xử lý sinh học để oxy hóa chất thải hữu cơ.[119]

Tỷ lệ biết chữ

[sửa | sửa mã nguồn]

Vào thế kỷ 18, tỷ lệ biết chữ trong giới nông dân tại Anh và Scotland đạt mức tương đối cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuyển dụng các thợ thủ công biết đọc viết, công nhân lành nghề, quản đốc và quản lý giám sát các nhà máy dệt và mỏ than. Phần lớn lực lượng lao động là lao động phổ thông chưa qua đào tạo, và đặc biệt trong các xưởng dệt, trẻ em từ tám tuổi trở lên đã chứng tỏ sự hữu ích trong việc đảm đương các công việc vặt và tăng thêm thu nhập cho gia đình. Trẻ em bị buộc phải nghỉ học để làm việc cùng cha mẹ trong các nhà máy. Tuy nhiên, đến giữa thế kỷ 19, lực lượng lao động phổ thông không có tay nghề đã trở nên phổ biến khắp Tây Âu, trong khi nền công nghiệp Anh bắt đầu chuyển dịch lên phân khúc cao hơn, đòi hỏi nhiều kỹ sư và thợ kỹ thuật có khả năng tiếp thu các chỉ dẫn kỹ thuật và giải quyết những tình huống phức tạp. Biết chữ đã trở thành điều kiện tiên quyết để được tuyển dụng.[120][121] Một quan chức cấp cao của chính phủ đã phát biểu trước Nghị viện vào năm 1870:

Sự phồn vinh công nghiệp của chúng ta phụ thuộc vào việc cung cấp nhanh chóng nền giáo dục tiểu học. Thật vô ích khi cố gắng đào tạo kỹ thuật cho công dân nếu thiếu đi nền giáo dục tiểu học; những người lao động thất học—và rất nhiều công nhân của chúng ta hoàn toàn không biết chữ—phần lớn chỉ là lao động phổ thông giản đơn, và nếu chúng ta tiếp tục để đội ngũ lao động của mình thiếu hụt kỹ năng, bất chấp cơ bắp cuồn cuộn và nguồn năng lượng kiên cường của họ, họ sẽ sớm bị lép vế trong cuộc cạnh tranh toàn cầu.[122]

Sự ra đời của máy xeo giấy và việc ứng dụng năng lượng hơi nước vào các quy trình công nghiệp của ngành in ấn đã hỗ trợ cho sự bùng nổ mạnh mẽ của việc xuất bản báo chí và truyền đơn, góp phần nâng cao tỷ lệ biết chữ và thúc đẩy các yêu cầu tham gia chính trị của quần chúng.[123]

Quần áo và hàng tiêu dùng

[sửa | sửa mã nguồn]
Bộ đồ uống trà và cà phê Wedgwood, sử dụng kỹ thuật in chuyển, một giải pháp thay thế rẻ hơn nhiều so với đồ sứ vẽ tay thủ công

Người tiêu dùng được hưởng lợi từ việc giá cả giảm sút của các mặt hàng may mặc và đồ dùng gia đình như dụng cụ nấu nướng bằng gang đúc, và trong những thập kỷ tiếp theo là các loại bếp dùng để đun nấu và sưởi ấm không gian. Cà phê, trà, đường, thuốc lá và sô-cô-la đã trở thành những mặt hàng vừa túi tiền đối với nhiều tầng lớp tại châu Âu. Cuộc cách mạng tiêu dùng ở Anh từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 18 đã chứng kiến sự gia tăng rõ rệt về sản lượng tiêu thụ và chủng loại hàng hóa xa xỉ đối với các cá nhân thuộc nhiều tầng lớp kinh tế và xã hội khác nhau.[124] Cùng với những cải tiến trong vận tải và công nghệ sản xuất, các cơ hội mua bán diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngành thương mại dệt may mở rộng ở miền bắc nước Anh đồng nghĩa với việc bộ âu phục ba mảnh đã trở nên hợp túi tiền với đại chúng.[125] Được thành lập bởi người thợ gốm kiêm doanh nhân bán lẻ Josiah Wedgwood vào năm 1759, đồ sứ xương cao cấp và bộ đồ ăn bằng sứ Wedgwood đã trở thành hình ảnh quen thuộc trên các bàn ăn.[126] Sự thịnh vượng ngày càng gia tăng và tính cơ động xã hội trong thế kỷ 18 đã làm gia tăng số người có thu nhập khả dụng cho tiêu dùng, và hoạt động tiếp thị hàng hóa nhắm tới từng cá nhân thay vì toàn bộ hộ gia đình bắt đầu xuất hiện.[126]

Cùng với sự phát triển nhanh chóng của các thị trấn và thành phố, mua sắm đã trở thành một phần quan trọng của đời sống thường nhật. Đi ngắm hàng qua tủ kính và mua sắm hàng hóa đã trở thành một hoạt động văn hóa... và nhiều cửa hàng độc quyền sang trọng đã mọc lên tại các khu phố thanh lịch: chẳng hạn như ở đường Strand và phố Piccadilly tại Luân Đôn, hay ở các thị trấn nghỉ dưỡng suối khoáng như Bath và Harrogate. Sự phồn vinh và mở rộng trong các ngành sản xuất như đồ gốm và đồ kim khí đã gia tăng đáng kể sự lựa chọn cho người tiêu dùng. Nơi người lao động từng phải ăn bằng đĩa kim loại thô với các dụng cụ bằng gỗ, thì nay những công nhân bình thường đã dùng bữa trên đồ sứ Wedgwood. Người tiêu dùng bắt đầu đòi hỏi hàng loạt đồ gia dụng và tiện nghi mới: dao và nĩa bằng kim loại... thảm dệt, thảm trải sàn, gương soi, bếp lò nấu ăn, nồi, chảo, đồng hồ bỏ túi, đồng hồ treo tường, cùng một loạt đồ nội thất phong phú đến chóng mặt. Thời đại của tiêu dùng đại chúng đã thực sự gõ cửa.

— "Thời kỳ George tại Anh, Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng", Matthew White, Thư viện Anh.[125]
Phố High Street tại Winchester vào năm 1853; số lượng các trục phố bán lẻ chính tại các thị trấn và thành phố ở Anh đã gia tăng nhanh chóng trong thế kỷ 18.

Các cơ sở kinh doanh mới xuất hiện tại các thị trấn và thành phố trên khắp nước Anh. Bánh kẹo là một trong những ngành chứng kiến sự phát triển bùng nổ như vậy. Theo nhà sử học ẩm thực Polly Russell: "sô-cô-la và bánh quy đã trở thành sản phẩm dành cho đại chúng... Đến giữa thế kỷ 19, bánh quy ngọt là món ăn vặt hợp túi tiền và việc kinh doanh phát triển rực rỡ. Các nhà sản xuất... đã chuyển mình từ các doanh nghiệp nhỏ do gia đình tự quản thành những cơ sở vận hành bằng công nghệ tối tân".[127] Năm 1847, hãng Fry's ở Bristol đã sản xuất ra thanh sô-cô-la đầu tiên.[128] Đối thủ cạnh tranh của họ là Cadbury, tại Birmingham, là hãng đầu tiên thương mại hóa mối liên kết giữa bánh kẹo và sự lãng mạn khi sản xuất hộp sô-cô-la hình trái tim nhân dịp Ngày Valentine vào năm 1868.[129] Cửa hàng bách hóa đã trở thành đặc điểm quen thuộc tại các tuyến phố chính High Street; một trong những cửa hàng đầu tiên được mở vào năm 1796 bởi Harding, Howell & Co. trên đường Pall Mall, Luân Đôn.[130] Cửa hàng đồ chơi lâu đời nhất, Hamleys, mở cửa tại Luân Đôn vào năm 1760.[131] Vào thập niên 1860, các cửa hàng cá và khoai tây chiên lần đầu xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu ăn uống của lực lượng dân cư công nghiệp ngày càng đông đảo.[132] Những người bán hàng rong cũng trở nên phổ biến tại một đất nước ngày càng đô thị hóa. Matthew White ghi nhận: "Đám đông chen chúc trên mọi tuyến đường huyết mạch. Hàng loạt người bán hàng rong 'rao' hàng từ nơi này sang nơi khác, quảng cáo sự phong phú của các sản phẩm và dịch vụ được chào bán. Những cô gái bán sữa, người bán cam, phụ nữ bán cá và người bán bánh nướng... rảo bước khắp các ngõ phố chào hàng đủ loại sản phẩm, trong khi thợ mài dao kéo và thợ sửa bàn ghế hỏng có thể được tìm thấy ở khắp các góc phố".[133] Một công ty sản xuất nước giải khát, R. White's Lemonade, bắt đầu khởi nghiệp vào năm 1845 bằng việc bán nước giải khát đựng trên một chiếc xe cút kít tại Luân Đôn.[134]

Tỷ lệ biết chữ tăng cao, cùng công nghiệp hóa và đường sắt đã tạo ra một thị trường văn học giá rẻ cho đại chúng cùng năng lực phát hành ấn phẩm trên quy mô lớn. Những cuốn truyện tranh ly kỳ giá rẻ Penny dreadful ra đời vào thập niên 1830 để đáp ứng nhu cầu này,[135] được xem là "trải nghiệm đầu tiên của nước Anh về văn hóa đại chúng sản xuất hàng loạt cho giới trẻ" và là "phiên bản tương đương trò chơi điện tử thời Victoria".[136] Đến thập niên 1860 và 1870, hơn một triệu ấn bản định kỳ dành cho thiếu niên đã được bán ra mỗi tuần.[136] Được tờ The Paris Review gán cho biệt danh "nhà văn khởi nghiệp", Charles Dickens đã tận dụng các sáng kiến của thời đại để bán sách: các máy in kiểu mới, nguồn thu quảng cáo gia tăng và mạng lưới đường sắt. Tiểu thuyết đầu tay của ông, The Pickwick Papers (1836), đã trở thành một hiện tượng xã hội; thành công chưa từng có của nó đã châm ngòi cho các sản phẩm phái sinh và hàng hóa lưu niệm ăn theo trải dài từ xì-gà Pickwick, bài tây, tượng sứ nhỏ, trò chơi ghép hình Sam Weller, xi đánh giày Weller cho tới sách truyện cười.[137] Nicholas Dames trên tờ The Atlantic nhận định: "Danh xưng 'văn học' không đủ sức bao hàm toàn bộ tầm vóc của Pickwick. Tác phẩm đã tự định hình một phạm trù riêng cho mình, một phạm trù mới mà ngày nay chúng ta gọi là 'giải trí'."[138] Đô thị hóa cũng thúc đẩy sự phát triển của các phòng hòa nhạc đại chúng vào thập niên 1850, khi các cộng đồng đô thị mới hình thành bị tách rời khỏi cội nguồn văn hóa truyền thống và có nhu cầu tiếp cận các hình thức giải trí mới mẻ, dễ tiếp cận.[139]

Năm 1861, doanh nhân người xứ Wales Pryce Pryce-Jones đã sáng lập doanh nghiệp bán hàng đặt qua bưu điện đầu tiên, một ý tưởng làm thay đổi toàn diện ngành bán lẻ.[140] Khởi đầu bằng việc bán vải flannel của xứ Wales, ông đã phát hành các danh mục sản phẩm, cho phép khách hàng lần đầu tiên có thể đặt mua hàng qua thư bưu chính, điều này diễn ra sau sự ra đời của dịch vụ bưu chính đồng giá Uniform Penny Post vào năm 1840 cùng phát minh tem bưu chính (Penny Black) với mức cước một xu duy nhất cho việc chuyển thư giữa hai địa điểm bất kỳ trong nước Anh bất kể khoảng cách địa lý và hàng hóa sau đó được chuyển phát qua mạng lưới đường sắt kiểu mới. Khi mạng lưới đường sắt vươn rộng ra hải ngoại, quy mô kinh doanh của ông cũng mở rộng theo tương ứng.[141]

Gia tăng dân số

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp là thời kỳ đầu tiên ghi nhận sự gia tăng đồng thời của cả quy mô dân số lẫn thu nhập bình quân đầu người.[142] Dân số Anh và xứ Wales vốn duy trì ổn định ở mức 6 triệu người trong giai đoạn 1700–1740, nhưng sau đó đã tăng vọt chóng mặt. Dân số Anh tăng gấp đôi từ 8,3 triệu người vào năm 1801 lên 17 triệu người vào năm 1850 và đến năm 1901 đã tăng gấp đôi một lần nữa lên mức 31 triệu người.[143] Điều kiện sống được cải thiện đã giúp dân số nước Anh tăng từ 10 triệu lên 30 triệu người trong thế kỷ 19.[144][145] Dân số toàn châu Âu cũng tăng từ 100 triệu người vào năm 1700 lên 400 triệu người vào năm 1900.[146]

Trong giai đoạn 1815–1939, khoảng 20% dân số châu Âu đã rời bỏ quê hương di cư ra nước ngoài, dưới sức ép của nghèo đói, sự bùng nổ dân số nhanh chóng cùng sự giải thể của phương thức canh tác tiểu nông và sản xuất thủ công truyền thống. Họ bị thu hút ra hải ngoại bởi nhu cầu nhân công khổng lồ, nguồn đất đai sẵn có dồi dào và chi phí vận tải rẻ. Nhiều người không tìm thấy cuộc sống như ý muốn, dẫn đến việc 7 triệu người đã quay trở lại châu Âu.[147] Làn sóng đại di cư này đã tạo ra những tác động nhân khẩu học to lớn: vào năm 1800, người gốc Âu ở hải ngoại và con cháu của họ chiếm chưa đầy 1% dân số thế giới; đến năm 1930, tỷ lệ này đã lên tới 11%.[148] Châu Mỹ là nơi tiếp nhận phần lớn làn sóng di cư khổng lồ này, chủ yếu tập trung tại Hoa Kỳ.

Đô thị hóa

[sửa | sửa mã nguồn]
Vùng Black Country nằm ở phía tây Birmingham, Anh

Sự phát triển của công nghiệp từ cuối thế kỷ 18 đã dẫn tới quá trình đô thị hóa quy mô lớn và sự trỗi dậy của các đô thị lớn kiểu mới, khởi đầu ở châu Âu rồi lan sang các nơi khác, khi những cơ hội việc làm mới thu hút một lượng khổng lồ người di cư từ các cộng đồng nông thôn đổ xô vào các đô thị. Vào năm 1800, chỉ có 3% dân số thế giới sinh sống tại các thành phố,[149] so với mức 50% vào năm 2000.[150] Manchester chỉ có dân số 10.000 người vào năm 1717, nhưng đến năm 1911 con số này đã bùng nổ lên tới 2,3 triệu người.[151]

Tác động đối với phụ nữ và đời sống gia đình

[sửa | sửa mã nguồn]

Các nhà sử học nghiên cứu về phụ nữ đã có nhiều tranh luận xung quanh tác động của Cách mạng Công nghiệp và chủ nghĩa tư bản đối với địa vị của người phụ nữ.[152][153] Đưa ra góc nhìn bi quan, Alice Clark lập luận rằng khi chủ nghĩa tư bản xuất hiện tại nước Anh vào thế kỷ 17, nó đã làm hạ thấp vị thế của phụ nữ do họ đánh mất phần lớn vai trò kinh tế quan trọng của mình. Clark chỉ ra rằng ở nước Anh thế kỷ 16, phụ nữ tham gia vào nhiều khía cạnh của công nghiệp và nông nghiệp. Hộ gia đình khi đó là đơn vị sản xuất trung tâm, và phụ nữ đóng vai trò sống còn trong việc vận hành nông trại, một số hoạt động thương nghiệp và các điền trang. Vai trò kinh tế này mang lại cho họ một sự bình đẳng nhất định. Tuy nhiên, Clark lập luận rằng khi chủ nghĩa tư bản bành trướng, sự phân công lao động diễn ra sâu sắc hơn khi người chồng ra ngoài làm công ăn lương, còn người vợ bị thu hẹp lại trong công việc nội trợ không được trả thù lao. Phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu và thượng lưu bị giam cầm trong cuộc sống nhàn rỗi tại gia đình, chỉ quanh quẩn giám sát gia nhân; trong khi phụ nữ thuộc tầng lớp hạ lưu buộc phải chấp nhận những công việc bị bóc lột với mức lương rẻ mạt. Do đó, chủ nghĩa tư bản đã gây ra tác động tiêu cực tới vị thế của những người phụ nữ có tầm ảnh hưởng.[154]

Theo một cách diễn giải lạc quan hơn, Ivy Pinchbeck lại lập luận rằng chủ nghĩa tư bản đã kiến tạo các điều kiện tiên quyết cho sự giải phóng phụ nữ.[155] Tilly và Scott nhấn mạnh tính liên tục trong vị thế của phụ nữ và chia tiến trình này trong lịch sử nước Anh thành ba giai đoạn. Trong thời kỳ tiền công nghiệp, sản xuất chủ yếu nhằm phục vụ nhu cầu gia đình, và phụ nữ tự tay tạo ra phần lớn các vật dụng thiết yếu của gia đình. Giai đoạn thứ hai là "nền kinh tế tiền lương gia đình" thời kỳ đầu công nghiệp hóa; toàn bộ gia đình phụ thuộc vào tổng thu nhập tiền lương của các thành viên, bao gồm cả chồng, vợ và những đứa con lớn tuổi hơn. Giai đoạn thứ ba, hay giai đoạn hiện đại, là "nền kinh tế tiêu dùng gia đình", nơi gia đình trở thành trung tâm tiêu thụ, và phụ nữ được tuyển dụng với số lượng lớn trong các công việc bán lẻ và văn phòng để hỗ trợ cho mức tiêu dùng ngày càng gia tăng.[156]

Những quan niệm về tính tiết kiệm và sự cần cù lao động đã trở thành chuẩn mực của các gia đình thuộc tầng lớp trung lưu khi cuộc Cách mạng Công nghiệp lan rộng khắp châu Âu. Các giá trị này được thể hiện rõ nét trong cuốn sách Self-Help của Samuel Smiles, trong đó ông khẳng định rằng nỗi thống khổ của các tầng lớp nghèo khó là "tự nguyện và do chính họ chuốc lấy, kết quả của sự lười biếng, hoang phí, thiếu kiềm chế và phẩm hạnh suy đồi."[157]

Điều kiện lao động

[sửa | sửa mã nguồn]

Cấu trúc xã hội và điều kiện làm việc

[sửa | sửa mã nguồn]

Điều kiện làm việc khắc nghiệt đã tồn tại từ rất lâu trước thềm cuộc Cách mạng Công nghiệp. Xã hội tiền công nghiệp vốn rất trì trệ và thường tàn nhẫn, lao động trẻ em, điều kiện sống bẩn thỉu và thời gian làm việc kéo dài diễn ra phổ biến không kém gì giai đoạn trước Cách mạng Công nghiệp.[158]

Cách mạng Công nghiệp đã chứng kiến sự thắng thế của tầng lớp trung lưu gồm các chủ công nghiệp và doanh nhân trước tầng lớp quý tộc và điền chủ sở hữu đất đai. Người lao động tìm thấy nhiều cơ hội việc làm hơn trong các xưởng máy và nhà máy, nhưng những công việc này lại đi kèm với các điều kiện làm việc ngặt nghèo, giờ làm kéo dài và chịu sự chi phối hoàn toàn bởi nhịp độ vận hành của máy móc. Cho đến tận năm 1900, hầu hết công nhân công nghiệp tại Hoa Kỳ vẫn phải làm việc 10 tiếng mỗi ngày, nhưng mức thu nhập lại thấp hơn từ 20–40% so với mức cần thiết để duy trì một cuộc sống tươm tất.[159] Phần lớn công nhân trong ngành dệt may là phụ nữ và trẻ em.[34] Đối với người lao động, cuộc sống công nghiệp "là một sa mạc khô cằn sỏi đá, nơi họ phải tự thân nỗ lực để biến nó thành nơi có thể sinh sống được."[160]

Nhà máy và đô thị hóa

[sửa | sửa mã nguồn]
Cottonopolis, góc nhìn năm 1852 về những ống khói nhà máy tại Manchester qua nét vẽ của William Wyld, bức tranh do Nữ hoàng Victoria đặt vẽ

Quá trình công nghiệp hóa đã dẫn tới sự ra đời của các công xưởng. Hệ thống công xưởng góp phần thúc đẩy sự bùng nổ của các khu vực đô thị khi dòng người lao động ồ ạt di cư vào các thành phố để tìm kiếm việc làm trong các nhà máy. Điều này được minh chứng rõ nét qua các xưởng dệt và các ngành công nghiệp phụ trợ tại Manchester, nơi được mệnh danh là "Cottonopolis" (Thành phố bông vải) và là thành phố công nghiệp đầu tiên trên thế giới.[161] Dân số Manchester đã tăng gấp sáu lần trong giai đoạn 1771–1831. Thành phố Bradford tăng trưởng 50% dân số sau mỗi mười năm trong giai đoạn 1811–1851, và đến năm 1851 chỉ có 50% cư dân sinh sống tại đây là người bản xứ.[162]

Trong phần lớn thế kỷ 19, hoạt động sản xuất diễn ra chủ yếu tại các xưởng nhỏ vận hành bằng sức nước và được xây dựng để phục vụ nhu cầu cục bộ của địa phương. Về sau, mỗi nhà máy đều sở hữu một động cơ hơi nước riêng cùng một ống khói cao để tạo luồng hút gió hiệu quả qua nồi hơi. Một số nhà công nghiệp đã nỗ lực cải thiện điều kiện nhà xưởng và môi trường sống cho công nhân của mình. Một trong những nhà cải cách thời kỳ đầu là Robert Owen, người nổi danh với những nỗ lực tiên phong trong việc cải thiện điều kiện sống và làm việc tại các xưởng dệt New Lanark, và thường được coi là nhà tư tưởng then chốt của phong trào xã hội chủ nghĩa không tưởng.

Đến năm 1746, một xưởng chế tạo đồng thau khép kín đã đi vào hoạt động tại Warmley gần Bristol. Nguyên liệu thô được luyện thành đồng thau rồi gia công thành chảo, đinh ghim, dây kim loại và nhiều loại vật dụng khác. Khu nhà ở cho công nhân cũng được xây dựng ngay tại khuôn viên nhà xưởng. Josiah Wedgwood và Matthew Boulton là những nhà công nghiệp nổi bật thời kỳ đầu khác đã áp dụng hệ thống công xưởng.

Lao động trẻ em

[sửa | sửa mã nguồn]
Một thiếu niên làm công việc kéo xe than dọc theo đường hầm mỏ.[163] Tại Anh, các đạo luật ban hành năm 1842 và 1844 đã cải thiện điều kiện làm việc trong hầm mỏ.

Cơ hội sống sót qua thời thơ ấu không hề được cải thiện trong suốt cuộc Cách mạng Công nghiệp, mặc dù tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đi rõ rệt.[101][164] Cơ hội tiếp cận giáo dục khi đó vẫn rất hạn chế, và trẻ em được mặc định là phải lao động kiếm sống. Tình trạng lao động trẻ em đã tồn tại từ trước, song cùng với sự gia tăng dân số và sự phát triển của giáo dục, hiện tượng này ngày càng bộc lộ rõ nét hơn. Nhiều đứa trẻ bị ép buộc làm việc trong điều kiện tồi tàn với mức thù lao thấp hơn nhiều so với người lớn,[165] chỉ khoảng 10–20% tiền lương của một nam công nhân trưởng thành, ngay cả khi năng suất làm việc của chúng là tương đương; việc vận hành máy móc công nghiệp không đòi hỏi quá nhiều thể lực, và do hệ thống công nghiệp còn quá mới mẻ nên chưa có sẵn lực lượng công nhân trưởng thành dày dạn kinh nghiệm. Điều này khiến lao động trẻ em trở thành lựa chọn tuyển dụng hàng đầu trong các ngành chế tạo vào giai đoạn đầu của Cách mạng Công nghiệp, giữa thế kỷ 18 và 19. Tại Anh và Scotland vào năm 1788, hai phần ba lực lượng công nhân tại 143 xưởng dệt sợi bông chạy bằng thủy lực là trẻ em.[166]

Các bản báo cáo phơi bày chi tiết những hành vi ngược đãi, đặc biệt là trong các hầm mỏ[167] và nhà máy dệt,[165] đã góp phần đánh động dư luận về tình cảnh khốn cùng của trẻ nhỏ. Làn sóng phản đối kịch liệt, đặc biệt là từ tầng lớp thượng lưu và trung lưu, đã thúc đẩy sự chuyển biến trong việc bảo vệ phúc lợi cho các lao động nhỏ tuổi. Giới chính khách và chính phủ đã nỗ lực hạn chế lao động trẻ em bằng luật pháp, song vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ các chủ nhà máy; một số người cho rằng họ đang cứu giúp người nghèo bằng cách tạo cơ hội cho con cái họ kiếm tiền mua thức ăn, trong khi những người khác đơn thuần chỉ muốn tận dụng nguồn nhân công giá rẻ. Vào năm 1833 và 1844, các đạo luật chung đầu tiên nhằm ngăn chặn lao động trẻ em, Đạo luật Công xưởng, đã được thông qua tại Anh: trẻ em dưới chín tuổi không được phép đi làm, trẻ vị thành niên không được phép làm ca đêm, và thời gian làm việc trong ngày đối với người dưới 18 tuổi bị giới hạn tối đa ở mức 12 giờ. Các thanh tra công xưởng được bổ nhiệm để thực thi luật; tuy nhiên, số lượng thanh tra quá ít ỏi đã gây nhiều khó khăn cho công tác giám sát.[168] Một thập kỷ sau, việc sử dụng lao động phụ nữ và trẻ em trong ngành khai khoáng đã hoàn toàn bị nghiêm cấm. Dù luật pháp đã giúp giảm bớt số lượng lao động trẻ em, tình trạng này vẫn hiện diện với quy mô đáng kể tại châu Âu và Hoa Kỳ cho tới tận thế kỷ 20.[169]

Tổ chức công đoàn

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp đã tập trung lực lượng lao động vào các xưởng dệt, nhà máy và hầm mỏ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các nghiệp đoàn hay công đoàn nhằm đấu tranh bảo vệ quyền lợi của người lao động. Một công đoàn có thể đòi hỏi các điều kiện làm việc tốt hơn bằng cách đình công và làm tê liệt hoạt động sản xuất. Giới chủ buộc phải lựa chọn giữa việc nhượng bộ và chịu tổn thất chi phí, hoặc gánh chịu thiệt hại do việc đình trệ sản xuất gây ra. Lao động lành nghề rất khó để thay thế, và họ chính là những người đầu tiên đạt được thành công trong việc cải thiện các điều kiện làm việc thông qua phương thức thương lượng tập thể này.

Phương pháp chủ yếu mà các công đoàn đã và đang sử dụng để tạo ra sự thay đổi là hành động bãi công. Nhiều cuộc bãi công là những sự kiện đau xót và tổn hại cho cả tổ chức công đoàn lẫn giới quản lý. Tại Anh, Đạo luật Nghiệp đoàn 1799 từng nghiêm cấm công nhân thành lập bất kỳ hình thức công đoàn nào cho đến khi bị bãi bỏ vào năm 1824. Ngay cả sau thời điểm đó, hoạt động công đoàn vẫn bị hạn chế ngặt nghèo. Một tờ báo của Anh vào năm 1834 đã mô tả công đoàn là "những tổ chức nguy hiểm nhất từng được phép bén rễ, dưới sự dung dưỡng của luật pháp, ở bất kỳ quốc gia nào..."[170]

Đạo luật Cải cách 1832 đã mở rộng quyền bầu cử tại Anh, nhưng chưa mang lại quyền phổ thông đầu phiếu. Sáu người đàn ông từ làng Tolpuddle ở Dorset đã thành lập Hội Ái hữu Công nhân Nông nghiệp nhằm phản đối việc cắt giảm tiền lương vào thập niên 1830. Họ kiên quyết từ chối làm việc với mức lương dưới mười shilling mỗi tuần, vào thời điểm mà tiền lương đã bị hạ xuống còn bảy shilling và chuẩn bị bị ép xuống mức sáu shilling. Năm 1834, James Frampton, một điền chủ địa phương, đã gửi thư cho Thủ tướng Lãnh chúa Melbourne để khiếu nại về công đoàn này, viện dẫn một đạo luật mơ hồ từ năm 1797 nghiêm cấm việc lập lời thề bí mật với nhau, điều mà các thành viên của Hội đã thực hiện. Sáu người đàn ông đã bị bắt giữ, kết tội và bị lưu đày sang Úc. Họ được lịch sử biết đến với tên gọi Những người tử vì đạo Tolpuddle. Vào thập niên 1830 và 1840, phong trào Hiến chương trở thành phong trào chính trị có tổ chức quy mô lớn đầu tiên của giai cấp công nhân đấu tranh cho bình đẳng chính trị và công bằng xã hội. Bản Hiến chương đòi cải cách đã thu thập được ba triệu chữ ký, nhưng bị Nghị viện bác bỏ mà không hề xem xét.

Người lao động cũng thành lập các hội tương tế và các hội hợp tác như những nhóm tương trợ lẫn nhau để vượt qua những giai đoạn khủng hoảng kinh tế. Những nhà công nghiệp có tư tưởng tiến bộ, chẳng hạn như Robert Owen, đã ủng hộ các tổ chức này nhằm cải thiện điều kiện sống cho công nhân. Các công đoàn từng bước vượt qua những rào cản pháp lý hạn chế quyền đình công. Năm 1842, một cuộc tổng đình công quy tụ công nhân ngành bông và thợ mỏ than đã được tổ chức thông qua phong trào Hiến chương, làm tê liệt sản xuất trên toàn nước Anh.[171] Cuối cùng, việc tổ chức chính trị hiệu quả cho người lao động đã được định hình thông qua các tổ chức công đoàn, những tổ chức mà sau khi quyền bầu cử được mở rộng vào các năm 1867 và 1885, đã bắt đầu hậu thuẫn các đảng xã hội chủ nghĩa để sau này hợp nhất thành Công Đảng Anh.

Phong trào Luddite

[sửa | sửa mã nguồn]
Bản khắc miêu tả Ned Ludd, Thủ lĩnh phong trào Luddite, năm 1812

Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng của nền kinh tế Anh đã cướp đi sinh kế của nhiều thợ thủ công truyền thống. Phong trào Luddite khởi phát đầu tiên từ những người thợ làm ren và dệt tất gần Nottingham, rồi nhanh chóng lan rộng sang các lĩnh vực khác của ngành dệt may. Nhiều thợ dệt bỗng chốc rơi vào cảnh thất nghiệp vì không thể cạnh tranh nổi với máy móc, những thiết bị đòi hỏi ít kỹ năng tay nghề hơn nhưng lại dệt ra nhiều vải hơn hẳn một người thợ thủ công. Nhiều công nhân mất việc cùng những người khác đã trút cơn thịnh nộ lên những cỗ máy cướp đi việc làm của họ và bắt đầu đập phá các công xưởng cùng máy móc thiết bị. Những người tấn công này được gọi là nhóm Luddite, tự nhận là môn đệ của Ned Ludd, một nhân vật truyền thuyết trong dân gian.[172] Những đợt tấn công đầu tiên của phong trào bùng nổ vào năm 1811. Phong trào Luddite nhanh chóng lan rộng, buộc Chính phủ phải áp dụng các biện pháp trấn áp quyết liệt, điều động cả lực lượng dân quân và quân đội chính quy để bảo vệ các cơ sở công nghiệp. Những kẻ nổi loạn bị bắt giữ đều bị đưa ra xét xử và treo cổ, hoặc bị lưu đày chung thân.[173]

Các làn sóng bất ổn tiếp tục lan sang các ngành nghề khác khi chúng bước vào giai đoạn cơ giới hóa, chẳng hạn như làn sóng phản kháng của công nhân nông nghiệp vào thập niên 1830 khi phần lớn miền nam nước Anh rung chuyển bởi cuộc nổi dậy Captain Swing. Máy đập lúa cơ khí trở thành mục tiêu triệt phá hàng đầu, và việc đốt các đụn rơm cỏ khô diễn ra phổ biến. Các cuộc bạo động này đã dẫn tới sự hình thành những tổ chức công đoàn sơ khai đầu tiên và gia tăng sức ép đòi cải cách thể chế.

Sự dịch chuyển trọng tâm sản xuất toàn cầu

[sửa | sửa mã nguồn]

Các trung tâm sản xuất dệt may thủ công truyền thống như Ấn Độ, Trung Đông và Trung Quốc không thể chống đỡ nổi sự cạnh tranh khốc liệt từ hàng dệt may công nghiệp bằng máy móc, điều này đã hủy diệt các ngành dệt thủ công bản địa và đẩy hàng triệu thợ thủ công vào cảnh mất việc làm, nhiều người trong số họ đã chết đói.[34] Cách mạng Công nghiệp đã tạo ra một sự phân hóa kinh tế to lớn và chưa từng có trên quy mô toàn cầu, được đo lường bằng tỷ trọng sản lượng sản xuất công nghiệp chế tạo.

Tỷ trọng trong tổng sản lượng công nghiệp chế tạo toàn cầu (phần trăm)[174]
1750 1800 1860 1880 1900
Châu Âu 23,2 28,1 53,2 61,3 62,0
Hoa Kỳ 0,1 0,8 7,2 14,7 23,6
Nhật Bản 3,8 3,5 2,6 2,4 2,4
Phần còn lại của thế giới 73,0 67,7 36,6 20,9 11,0

Cây bông và sự bành trướng của chế độ nô lệ

[sửa | sửa mã nguồn]

Các sản phẩm dệt may bằng bông giá rẻ đã đẩy nhu cầu về bông thô tăng vọt; trước đây, bông thô chủ yếu được tiêu thụ tại chính các khu vực cận nhiệt đới nơi nó được gieo trồng, và lượng bông thô dành cho xuất khẩu là rất ít ỏi. Hệ quả là giá bông thô liên tục leo thang. Sản lượng tiêu thụ bông của Anh đã tăng từ 2 triệu pound vào năm 1700 lên 5 triệu pound vào năm 1781 và vọt lên 56 triệu pound vào năm 1800.[175] Phát minh máy tách hạt bông của người thợ cơ khí Mỹ Eli Whitney vào năm 1792 là một bước ngoặt mang tính quyết định. Nó giúp cho việc canh tác giống bông hạt xanh mang lại hiệu quả kinh tế cao, mở đường cho sự bùng nổ diện rộng của các đồn điền sử dụng nô lệ tại miền Nam Hoa Kỳ, Brasil và Tây Ấn. Năm 1791, sản lượng bông của Mỹ mới chỉ đạt 2 triệu pound, nhưng đã tăng vọt lên 35 triệu pound vào năm 1800, một nửa trong số đó được dùng cho xuất khẩu. Các đồn điền trồng bông của Mỹ đạt năng suất và lợi nhuận cực cao, hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ khổng lồ của thị trường.[176] Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ sau này đã gây ra "cơn đói bông", thúc đẩy việc mở rộng sản xuất bông sang các khu vực khác trên thế giới, bao gồm cả các thuộc địa của châu Âu tại châu Phi.[177]

Tác động đối với môi trường

[sửa | sửa mã nguồn]
Mức độ ô nhiễm không khí tăng vọt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, châm ngòi cho các đạo luật môi trường hiện đại đầu tiên được thông qua vào giữa thế kỷ 19.

Nguồn gốc của phong trào bảo vệ môi trường bắt nguồn từ sự phản ứng trước mức độ ô nhiễm khói bụi ngày càng gia tăng trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Sự xuất hiện của các đại công xưởng cùng sự gia tăng khổng lồ đi kèm trong tiêu thụ than đá đã dẫn tới mức độ ô nhiễm không khí chưa từng có tại các trung tâm công nghiệp; sau năm 1900, khối lượng lớn chất thải hóa chất công nghiệp càng làm trầm trọng thêm gánh nặng từ lượng chất thải sinh hoạt chưa qua xử lý.[178] Những đạo luật môi trường hiện đại trên quy mô lớn đầu tiên được ban hành dưới hình thức Đạo luật Kiềm năm 1863 của Anh, nhằm kiểm soát tình trạng ô nhiễm không khí do quy trình Leblanc dùng để sản xuất tro soda thải ra. Các thanh tra kiềm đã được chỉ định để hạn chế tình trạng ô nhiễm này.

Ngành sản xuất khí đốt bắt đầu hình thành tại các thành phố của Anh trong giai đoạn 1812–1820. Ngành này thải ra lượng nước thải chứa độc tính rất cao đổ thẳng vào hệ thống cống rãnh và sông ngòi. Các công ty khí đốt liên tục bị khởi kiện trong các vụ kiện về gây phiền toái công cộng. Họ thường chịu thua kiện và buộc phải điều chỉnh những biện pháp xử lý tồi tệ nhất. Chính quyền Thành phố Luân Đôn đã truy tố các công ty khí đốt vào thập niên 1820 vì hành vi gây ô nhiễm sông Thames, làm cá chết hàng loạt do nhiễm độc. Nghị viện sau đó đã đưa vào điều lệ hoạt động của các công ty những quy định nhằm kiểm soát độc tố phát thải.[179] Ngành công nghiệp này lan sang Hoa Kỳ vào khoảng năm 1850, kéo theo tình trạng ô nhiễm cùng các vụ kiện tụng pháp lý tương tự.[180]

Tại các đô thị công nghiệp, các chuyên gia địa phương và những nhà cải cách,đặc biệt là sau năm 1890, đã đi đầu trong việc xác định tình trạng suy thoái môi trường và ô nhiễm, đồng thời khởi xướng các phong trào cơ sở nhằm đạt được những cải cách thiết thực.[181] Thông thường, ưu tiên cao nhất được dành cho vấn đề ô nhiễm nguồn nước và không khí. Hội Giảm thiểu Khói than được thành lập tại Anh vào năm 1898 bởi họa sĩ William Blake Richmond, người bất bình trước bức màn khói đen mịt mù do khói than bao phủ bầu không khí. Mặc dù từng có một số văn bản luật xuất hiện trước đó, Đạo luật Y tế Công cộng 1875 đã chính thức yêu cầu toàn bộ các lò nung và lò sưởi phải tự xử lý tiêu thụ khói thải của mình. Đạo luật cũng quy định các chế tài xử phạt đối với những nhà máy xả lượng lớn khói đen ra môi trường.[182]

Bên ngoài Vương quốc Anh

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp tại châu Âu lục địa khởi đầu ở Bỉ và Pháp, sau đó lan sang các bang của Đức vào giữa thế kỷ 19. Trong nhiều ngành công nghiệp, tiến trình này gắn liền với việc ứng dụng các công nghệ được phát triển tại Anh. Thông thường, công nghệ được mua lại từ Anh, hoặc các kỹ sư và doanh nhân người Anh chủ động chuyển ra nước ngoài để tìm kiếm cơ hội làm ăn. Đến năm 1809, một phần của vùng Ruhr tại Westphalia đã được gọi là "Nước Anh thu nhỏ" nhờ những nét tương đồng rõ rệt. Đa số các chính phủ châu Âu đều cung cấp nguồn tài trợ nhà nước cho những ngành công nghiệp mới này. Trong một số trường hợp, chẳng hạn như ngành sắt thép, sự khác biệt về nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương đồng nghĩa với việc chỉ một số khía cạnh của công nghệ Anh được áp dụng.[183][184]

Bức tranh miêu tả hoạt động luyện thép tại Ougrée, Bỉ, của Constantin Meunier (1885)

Bỉ là quốc gia thứ hai chứng kiến cuộc Cách mạng Công nghiệp diễn ra. Nhờ trữ lượng than đá dồi dào,[185] vùng Wallonia ở miền nam Bỉ đã vươn lên dẫn đầu. Bắt đầu từ thập niên 1820, và đặc biệt sau khi Bỉ giành độc lập vào năm 1830, các nhà máy bao gồm lò cao luyện than cốc cũng như các xưởng luyện lắng và xưởng cán thép đã được xây dựng tại những vùng khai thác than quanh Liège và Charleroi. Nhân vật đi đầu là John Cockerill, một người Anh di cư sang. Các nhà máy của ông tại Seraing đã tích hợp toàn bộ các công đoạn sản xuất, từ khâu chế tạo cơ khí cho đến việc cung ứng nguyên liệu thô, ngay từ năm 1825.[186][187]

Wallonia là hình mẫu tiêu biểu cho sự chuyển biến triệt để của quá trình mở rộng công nghiệp, đồng thời là cái nôi của một đảng xã hội chủ nghĩa và các công đoàn lớn mạnh. Với dải công nghiệp Sillon industriel, "Đặc biệt là tại các thung lũng sông Haine, Sambre và Meuse... đã diễn ra sự phát triển công nghiệp khổng lồ dựa trên nền tảng khai thác than và luyện sắt...".[188] Philippe Raxhon đã viết về giai đoạn sau năm 1830: "Đó không phải là lời tuyên truyền mà là một thực tế rằng các vùng của người Walloon đang trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai... chỉ sau nước Anh."[189] "Trung tâm công nghiệp duy nhất nằm ngoài các mỏ than và lò cao của Walloon là thị trấn dệt vải cổ kính Ghent."[190][191] Nhiều mỏ than thế kỷ 19 ở Wallonia hiện nay đã được bảo tồn với tư cách là các Di sản thế giới.[192] Mặc dù Bỉ là quốc gia công nghiệp thứ hai sau Anh, tác động của Cách mạng Công nghiệp tại đây lại có sự khác biệt. Trong công trình 'Breaking stereotypes', Muriel Neven và Isabelle Devious nhận định:

Cách mạng Công nghiệp đã biến một xã hội chủ yếu là nông thôn thành một xã hội đô thị, nhưng với sự tương phản sâu sắc giữa miền bắc và miền nam nước Bỉ. Trong suốt thời Trung Cổ và thời kỳ cận đại, Flanders mang nét đặc trưng bởi sự hiện diện của các trung tâm đô thị lớn... vào đầu thế kỷ XIX... Flanders... với tỷ lệ đô thị hóa hơn 30 phần trăm, vẫn là một trong những nơi đô thị hóa cao nhất thế giới. Để so sánh, tỷ lệ này chỉ đạt 17 phần trăm ở Wallonia, hầu như chỉ khoảng 10 phần trăm ở phần lớn các nước Tây Âu, 16 phần trăm ở Pháp, và 25 phần trăm ở Anh. Quá trình công nghiệp hóa thế kỷ 19 không làm thay đổi cơ sở hạ tầng đô thị truyền thống, ngoại trừ tại Ghent... Ngoài ra, tại Wallonia, mạng lưới đô thị truyền thống phần lớn không bị ảnh hưởng bởi tiến trình công nghiệp hóa, mặc dù tỷ lệ dân cư thành thị đã tăng từ 17 lên 45 phần trăm giữa các năm 1831 và 1910. Đặc biệt là tại các thung lũng Haine, Sambre và Meuse... nơi chứng kiến sự phát triển công nghiệp mạnh mẽ dựa trên khai thác than và sản xuất gang thép, tốc độ đô thị hóa diễn ra rất nhanh.... Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa vẫn mang tính truyền thống theo nghĩa nó không dẫn tới sự phát triển của các trung tâm đô thị lớn và hiện đại, mà hình thành nên một chuỗi liên đô thị gồm các làng mạc và thị trấn công nghiệp phát triển bao quanh một mỏ than hoặc một nhà xưởng. Các tuyến đường giao thông kết nối những trung tâm nhỏ này mãi về sau mới đông đúc dân cư và tạo ra một hình thái đô thị ít mật độ hơn nhiều...[188]

Khung cảnh bên trong Phòng trưng bày Máy móc tại Triển lãm Paris 1889

Cách mạng Công nghiệp tại Pháp không đi theo mô hình chủ đạo của các quốc gia khác. Phần lớn các nhà sử học Pháp cho rằng nước Pháp không trải qua một giai đoạn "cất cánh" rõ rệt.[193] Thay vào đó, tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa diễn ra chậm rãi nhưng vững chắc trong suốt các thế kỷ 18 và 19. Dù vậy, một số giai đoạn cụ thể đã được Maurice Lévy-Leboyer phân định:

  • Cách mạng Pháp và các cuộc chiến tranh Napoléon (1789–1815)
  • Công nghiệp hóa song hành cùng Anh (1815–1860)
  • Suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế (1860–1905)
  • Phục hồi đà tăng trưởng sau năm 1905

Sự phân mảnh chính trị của nước Đức với ba mươi sáu bang khác nhau cùng tư tưởng bảo thủ thâm căn cố đế đã gây nhiều cản trở cho việc xây dựng đường sắt trong thập niên 1830. Tuy nhiên, đến thập niên 1840, các tuyến đường sắt huyết mạch đã kết nối các đô thị lớn; mỗi bang của Đức tự chịu trách nhiệm về các tuyến đường nằm trong ranh giới của mình. Ban đầu do thiếu nền tảng công nghệ, người Đức đã nhập khẩu năng lực cơ khí và thiết bị phần cứng từ Anh, nhưng nhanh chóng tiếp thu các kỹ năng cần thiết để vận hành và mở rộng mạng lưới đường sắt. Tại nhiều thành phố, các xưởng đường sắt mới mọc lên chính là những trung tâm phổ biến nhận thức công nghệ và đào tạo kỹ thuật, nhờ đó đến năm 1850, Đức đã tự chủ đáp ứng đầy đủ nhu cầu thi công đường sắt, và chính ngành đường sắt đã tạo động lực to lớn cho sự phát triển của ngành thép non trẻ. Các quan sát viên nhận thấy ngay cả vào thời điểm muộn như năm 1890, trình độ chế tạo cơ khí của Đức vẫn còn kém hơn Anh. Tuy nhiên, cuộc thống nhất nước Đức năm 1871 đã thúc đẩy sự hợp nhất, quốc hữu hóa thành các công ty nhà nước và tiếp tục tăng trưởng vũ bão. Khác với Pháp, mục tiêu của Đức là phục vụ tối đa cho quá trình công nghiệp hóa, do đó các tuyến đường sắt hạng nặng đã đan chéo dày đặc khắp vùng Ruhr cùng các khu công nghiệp khác, đồng thời tạo ra các mối kết nối tuyệt hảo tới các cảng biển lớn như Hamburg và Bremen. Đến năm 1880, nước Đức đã sở hữu 9.400 đầu máy hơi nước chuyên chở 43.000 lượt hành khách cùng 30.000 tấn hàng hóa, chính thức vượt qua Pháp.[194]

Dựa trên vị thế dẫn đầu trong nghiên cứu hóa học tại các trường đại học và phòng thí nghiệm công nghiệp, nước Đức đã vươn lên thống trị ngành công nghiệp hóa chất toàn cầu vào cuối thế kỷ 19.[195]

Thụy Điển

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong giai đoạn 1790–1815, Thụy Điển đã trải qua hai phong trào kinh tế song hành: một cuộc cách mạng nông nghiệp với các đồn điền lớn hơn, các giống cây trồng mới, công cụ canh tác cải tiến cùng sự thương mại hóa ngành nông nghiệp; và một tiến trình tiền công nghiệp hóa (proto-industrialisation), với các cơ sở tiểu thủ công nghiệp mọc lên ở nông thôn nơi người lao động luân phiên làm nông vụ vào mùa hè và sản xuất công nghiệp vào mùa đông. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho người dân, châm ngòi cho một cuộc cách mạng tiêu dùng vào thập niên 1820. Từ năm 1815 đến 1850, các ngành tiền công nghiệp này đã chuyển mình thành các ngành công nghiệp chuyên môn hóa và quy mô lớn hơn. Thời kỳ này chứng kiến sự chuyên môn hóa theo vùng với ngành khai khoáng ở Bergslagen, các nhà máy dệt ở Sjuhäradsbygden, và lâm nghiệp ở Norrland. Những thay đổi thể chế quan trọng đã diễn ra, tiêu biểu là việc áp dụng chế độ giáo dục bắt buộc và miễn phí vào năm 1842 (lần đầu tiên trên thế giới), bãi bỏ đặc quyền độc quyền thương mại đối với hàng thủ công vào năm 1846, và luật công ty cổ phần năm 1848.[196]

Từ năm 1850 đến 1890, hoạt động xuất khẩu mở rộng nhanh chóng, chiếm ưu thế bởi nông sản, gỗ và thép. Thụy Điển đã bãi bỏ hầu hết các mức thuế quan cùng các rào cản thương mại tự do khác vào thập niên 1850 và gia nhập bản vị vàng vào năm 1873. Những khoản đầu tư hạ tầng khổng lồ đã được đổ vào, chủ yếu là mạng lưới đường sắt đang mở rộng, được tài trợ bởi cả chính phủ và các doanh nghiệp tư nhân.[197] Từ năm 1890 đến 1930, các ngành công nghiệp mới bắt đầu phát triển với trọng tâm hướng vào thị trường nội địa: chế tạo cơ khí, tiện ích điện lực, sản xuất giấy và dệt may.

Áo - Hung

[sửa | sửa mã nguồn]

Các lãnh thổ của nhà Habsburg, vốn trở thành Áo - Hung vào năm 1867, có dân số 23 triệu người vào năm 1800 và tăng lên 36 triệu người vào năm 1870. Trong giai đoạn từ năm 1818 đến 1870, tăng trưởng công nghiệp đạt mức trung bình 3% mỗi năm, dù mức độ phát triển có sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Đòn bẩy thúc đẩy công nghiệp hóa đến từ quá trình xây dựng mạng lưới đường sắt giữa năm 1850 và 1873, làm thay đổi toàn diện ngành vận tải nhờ việc tăng tốc độ, độ tin cậy và giảm cước phí. Quá trình tiền công nghiệp hóa đã nhen nhóm từ năm 1750 tại các vùng núi Alps và Bohemia, nay thuộc Cộng hòa Séc là nơi vươn lên thành trung tâm công nghiệp của đế quốc. Ngành dệt may dẫn đầu cuộc chuyển đổi này nhờ ứng dụng cơ giới hóa, động cơ hơi nước và hệ thống công xưởng. Khung dệt cơ khí đầu tiên tại các vùng đất Séc được đưa vào hoạt động ở Varnsdorf năm 1801,[198] theo sau ngay sau đó là sự xuất hiện của các động cơ hơi nước tại Bohemia và Moravia. Sản xuất dệt may nở rộ tại các trung tâm công nghiệp như Praha[199] và Brno, nơi được mệnh danh là "Manchester của vùng Moravia."[198] Các vùng đất Séc đã trở thành trái tim công nghiệp nhờ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, lực lượng lao động lành nghề và việc sớm tiếp thu công nghệ. Ngành luyện sắt cũng mở rộng mạnh mẽ tại các khu vực thuộc dãy Alps sau năm 1750. Ngược lại, Hungary phần lớn vẫn mang nặng tính nông nghiệp nông thôn và chưa được công nghiệp hóa mãi cho tới sau năm 1870.[200] Dù vậy, những nhà cải cách như Bá tước István Széchenyi đã đóng vai trò quan trọng trong việc đặt nền móng cho sự phát triển tương lai. Thường được ca ngợi là "người Hungary vĩ đại nhất", Széchenyi đã đấu tranh cho công cuộc hiện đại hóa kinh tế, phát triển cơ sở hạ tầng và giáo dục công nghiệp. Các sáng kiến của ông bao gồm việc xúc tiến điều tiết dòng chảy sông ngòi, xây dựng cầu đường và thành lập Viện Hàn lâm Khoa học Hungary, tất cả đều nhằm mục tiêu nuôi dưỡng một nền kinh tế định hướng thị trường.[201] Năm 1791, Praha là nơi tổ chức kỳ Triển lãm thế giới đầu tiên tại Clementinum, phô diễn sự phát triển công nghiệp ngày càng tinh xảo của khu vực. Một cuộc triển lãm công nghiệp trước đó cũng đã được tổ chức nhân dịp lễ đăng quang của Leopold II với tư cách là Vua của Bohemia, tôn vinh những kỹ thuật sản xuất tiên tiến ở các vùng đất Séc.[202]

Từ năm 1870 đến 1913, đổi mới công nghệ đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa trên toàn đế quốc. Tổng sản phẩm quốc gia (GNP) bình quân đầu người tăng trưởng với tốc độ trung bình hàng năm là 1,8%, vượt trội hơn Anh (1%), Pháp (1,1%), và Đức (1,5%).[203] Tuy nhiên, xét trên tổng thể, Áo - Hung vẫn tiếp tục tụt lại phía sau các cường quốc công nghiệp phát triển hơn như Anh và Đức, chủ yếu do xuất phát điểm muộn hơn trong tiến trình hiện đại hóa.[204]

Nhật Bản

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp bắt đầu vào khoảng năm 1870 khi các nhà lãnh đạo thời kỳ Minh Trị quyết tâm bắt kịp phương Tây. Chính phủ đã cho xây dựng đường sắt, cải tạo đường sá và khởi xướng chương trình cải cách ruộng đất để chuẩn bị tiền đề cho đất nước phát triển sâu rộng hơn. Chính quyền cũng thiết lập hệ thống giáo dục kiểu phương Tây mới cho thế hệ trẻ, gửi hàng ngàn sinh viên sang Mỹ và châu Âu du học, đồng thời thuê hơn 3.000 chuyên gia phương Tây sang giảng dạy khoa học hiện đại, toán học, công nghệ và ngoại ngữ.

Năm 1871, một phái đoàn gồm các chính khách Nhật Bản mang tên Sứ đoàn Iwakura đã đi công du khắp châu Âu và Hoa Kỳ để tìm hiểu các phương thức phát triển của phương Tây. Thành quả của chuyến đi là một chính sách công nghiệp hóa có chủ đích do nhà nước dẫn dắt nhằm giúp Nhật Bản nhanh chóng bắt kịp các cường quốc. Ngân hàng Nhật Bản, được thành lập năm 1882,[205] đã sử dụng tiền thuế để tài trợ cho các nhà máy dệt và luyện thép kiểu mẫu. Ngành công nghiệp hiện đại ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực dệt may, bao gồm dệt bông và đặc biệt là dệt lụa tơ tằm vốn có nền tảng từ các xưởng thủ công hộ gia đình tại các vùng nông thôn.[206]

Xưởng dệt Slater's Mill tại Pawtucket, Rhode Island

Vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 khi Tây Âu bắt đầu công nghiệp hóa, Hoa Kỳ chủ yếu vẫn là một nền kinh tế nông nghiệp cùng khai thác và sơ chế tài nguyên thiên nhiên.[207] Việc xây dựng cầu đường và kênh đào, sự ra đời của tàu hơi nước cùng việc kiến thiết mạng lưới đường sắt đóng vai trò sống còn trong việc vận chuyển nông sản và tài nguyên thiên nhiên tại một đất nước rộng lớn nhưng thưa thớt dân cư.[208][209]

Những đóng góp công nghệ quan trọng của người Mỹ bao gồm máy tách hạt bông và sự phát triển của hệ thống chế tạo linh kiện có thể lắp lẫn hoán đổi, vốn được trợ lực mạnh mẽ nhờ sự ra đời của máy phay tại Hoa Kỳ. Việc phát triển các máy công cụ và hệ thống linh kiện lắp lẫn là nền tảng vững chắc giúp Hoa Kỳ vươn lên thành quốc gia công nghiệp hàng đầu thế giới vào cuối thế kỷ 19.

Oliver Evans đã phát minh ra cối xay bột tự động vào giữa thập niên 1780, sử dụng các cơ cấu kiểm soát quá trình và băng chuyền liên hoàn để không cần đến sức người kể từ khi hạt ngũ cốc được đổ vào các gàu nâng cho đến khi bột thành phẩm được xả xuống thùng xe. Đây được coi là hệ thống xử lý vật liệu hiện đại đầu tiên, một bước tiến lớn trên con đường tiến tới sản xuất hàng loạt.[33]

Hoa Kỳ ban đầu dùng máy móc chạy bằng sức ngựa cho các ứng dụng quy mô nhỏ như xay xát ngũ cốc, nhưng cuối cùng đã chuyển sang dùng sức nước sau khi các nhà máy dệt bắt đầu được xây dựng vào thập niên 1790. Nhờ đó, công nghiệp hóa tập trung chủ yếu ở vùng New England và Đông Bắc Hoa Kỳ, nơi có nhiều con sông chảy xiết. Các dây chuyền sản xuất chạy bằng thủy lực kiểu mới tỏ ra kinh tế hơn nhiều so với sản xuất bằng sức kéo của ngựa. Đến cuối thế kỷ 19, các nhà máy chạy bằng động cơ hơi nước đã vượt qua các cơ sở dùng thủy lực, cho phép công nghiệp mở rộng sang miền Trung Tây.

Thomas Somers và anh em nhà Cabot đã thành lập xưởng dệt Beverly Cotton Manufactory vào năm 1787, nhà máy dệt bông đầu tiên ở châu Mỹ, đồng thời là nhà máy dệt lớn nhất trong thời đại của nó,[210] đánh dấu cột mốc quan trọng trong quá trình nghiên cứu và phát triển các xưởng dệt sợi bông. Nhà máy này ban đầu được thiết kế để sử dụng sức ngựa, nhưng những người vận hành nhanh chóng nhận ra rằng hệ thống dùng ngựa kéo không ổn định về mặt kinh tế và đã chịu thua lỗ trong nhiều năm. Bất chấp điều đó, cơ sở này đã đóng vai trò như một vườn ươm sáng tạo, cả trong việc xử lý lượng lớn bông lẫn việc phát triển cấu trúc xay xát vận hành bằng thủy lực được ứng dụng sau này tại xưởng dệt Slater's Mill.[211]

Năm 1793, Samuel Slater (1768–1835) thành lập xưởng dệt Slater Mill tại Pawtucket, Rhode Island. Ông đã học được các công nghệ dệt may mới từ khi còn là một thiếu niên học việc tại Derbyshire, Anh, và đã bất chấp các đạo luật nghiêm cấm thợ lành nghề di cư bằng cách rời sang New York vào năm 1789, với hy vọng làm giàu nhờ vốn tri thức của mình. Sau khi sáng lập xưởng dệt Slater's Mill, ông tiếp tục sở hữu tới 13 nhà máy dệt.[212] Daniel Day thành lập một xưởng chải len tại Thung lũng Blackstone ở Uxbridge, Massachusetts vào năm 1809, trở thành nhà máy sản xuất len thứ ba được xây dựng tại Hoa Kỳ. Hành lang Di sản Quốc gia Thung lũng Blackstone đã tái hiện lại lịch sử của dòng sông "chăm chỉ nhất nước Mỹ", sông Blackstone, nơi cùng các phụ lưu của nó trải dài hơn 70 kilômét (45 mi). Vào thời kỳ hoàng kim, hơn 1.100 xưởng máy đã hoạt động dọc thung lũng này, bao gồm cả Slater's Mill.

Thương nhân Francis Cabot Lowell từ Newburyport, Massachusetts đã ghi nhớ thiết kế của các máy móc dệt may trong chuyến đi tham quan các nhà máy ở Anh vào năm 1810. Cuộc chiến năm 1812 đã làm phá sản công việc kinh doanh nhập khẩu của ông, nhưng nhận thấy nhu cầu về vải thành phẩm nội địa đang xuất hiện tại Mỹ, ông đã thành lập Công ty Sản xuất Boston ngay khi trở về nước. Lowell cùng các cộng sự đã xây dựng xưởng dệt bông thành vải thứ hai của Hoa Kỳ tại Waltham, Massachusetts, chỉ sau xưởng Beverly Cotton Manufactory. Sau khi ông qua đời vào năm 1817, các cộng sự đã xây dựng thị trấn công nghiệp theo quy hoạch đầu tiên của nước Mỹ và đặt theo tên ông. Doanh nghiệp này được huy động vốn thông qua một đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng, một trong những lần đầu tiên phương thức này được áp dụng tại Hoa Kỳ. Thành phố Lowell, Massachusetts đã sử dụng chín kilômét (5+1⁄2 dặm) kênh đào cùng nguồn thủy năng 7.500 kilôwatt (10.000 mã lực) từ Sông Merrimack. Hệ thống Waltham-Lowell kiểu mẫu mang hơi hướng không tưởng nhưng tồn tại ngắn ngủi đã được hình thành, như một sự phản ứng trực tiếp đối với điều kiện làm việc tồi tệ ở Anh. Tuy nhiên đến năm 1850, đặc biệt sau Nạn đói lớn ở Ireland, hệ thống này đã bị thay thế hoàn toàn bởi nguồn lao động nhập cư nghèo khó.

Một đóng góp lớn của Hoa Kỳ cho quá trình công nghiệp hóa là sự phát triển của các kỹ thuật chế tạo linh kiện có thể lắp lẫn hoán đổi bằng kim loại. Kỹ thuật gia công cơ khí chính xác đối với kim loại được Bộ Chiến tranh Hoa Kỳ phát triển để sản xuất các linh kiện thay thế lắp lẫn cho vũ khí bộ binh. Các kỹ thuật này bao gồm việc sử dụng đồ gá để cố định chi tiết ở đúng vị trí, cữ dẫn hướng để định hướng dụng cụ cắt gọt, cùng các khối chuẩn và dưỡng đo chính xác để kiểm tra dung sai. Máy phay, một loại máy công cụ cơ bản, được cho là do Eli Whitney phát minh, ông vốn là một nhà thầu của chính phủ chuyên chế tạo súng đạn theo chương trình này. Một phát minh quan trọng khác là máy tiện Blanchard do Thomas Blanchard sáng chế. Máy tiện Blanchard thực chất là một máy bào chép hình có thể tạo ra các bản sao báng súng bằng gỗ y hệt nhau. Việc sử dụng máy móc cùng các kỹ thuật sản xuất linh kiện chuẩn hóa có thể lắp lẫn lẫn nhau sau này đã được biết đến với tên gọi Hệ thống sản xuất Hoa Kỳ.[33]

Các kỹ thuật chế tạo chính xác đã tạo điều kiện chế tạo các loại máy móc cơ giới hóa cho ngành sản xuất giày dép và đồng hồ đeo tay.[213] Quá trình công nghiệp hóa ngành sản xuất đồng hồ bắt đầu vào năm 1854 cũng tại Waltham, Massachusetts, tại Công ty Đồng hồ Waltham, với sự phát triển của các máy công cụ, dưỡng đo và các phương pháp lắp ráp thích ứng với độ chính xác vi mô cần thiết của đồng hồ.

Nguyên nhân

[sửa | sửa mã nguồn]
GDP bình quân đầu người theo khu vực biến động rất ít trong hầu hết chiều dài lịch sử nhân loại trước thềm cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Nguyên nhân dẫn tới Cách mạng Công nghiệp rất phức tạp và cho đến nay vẫn là chủ đề gây nhiều tranh luận. Các yếu tố địa lý bao gồm nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào của nước Anh. Bên cạnh các mỏ quặng kim loại, nước Anh sở hữu trữ lượng than đá có phẩm cấp tốt nhất được biết đến vào thời điểm đó, cùng nguồn thủy năng phong phú, nền nông nghiệp đạt năng suất cao, nhiều cảng biển và mạng lưới đường thủy nội địa thuận tiện cho tàu bè qua lại.[54]

Một số nhà sử học cho rằng Cách mạng Công nghiệp là hệ quả từ những biến chuyển xã hội và thể chế bắt nguồn từ sự sụp đổ của chế độ phong kiến tại Anh sau cuộc Nội chiến Anh vào thế kỷ 17, dẫu thể chế phong kiến thực tế đã bắt đầu rạn nứt từ sau đại dịch Cái Chết Đen vào giữa thế kỷ 14. Phong trào rào đất và cuộc Cách mạng Nông nghiệp Anh đã giúp hoạt động sản xuất lương thực đạt hiệu quả cao hơn và giảm bớt nhu cầu nhân lực, buộc những nông dân không còn khả năng tự cấp tự túc phải chuyển sang làm việc trong các ngành tiểu thủ công nghiệp gia đình, chẳng hạn như nghề dệt, và về lâu dài là di cư vào các thành thị cùng những công xưởng mới hình thành.[214] Sự bành trướng thuộc địa trong thế kỷ 17 đi kèm với sự phát triển của thương mại quốc tế, sự ra đời của các thị trường tài chính và quá trình tích lũy tư bản cũng được xem là các nhân tố thúc đẩy, tương tự như vai trò của cuộc Cách mạng khoa học thế kỷ 17.[215] Xu hướng kết hôn muộn hơn cũng giúp mọi người có điều kiện tích lũy nhiều vốn con người hơn trong thời thanh xuân, qua đó khuyến khích phát triển kinh tế.[216]

Cho đến thập niên 1980, quan điểm phổ biến vẫn cho rằng đổi mới công nghệ là trái tim của cuộc Cách mạng Công nghiệp và công nghệ then chốt mở đường chính là phát minh về động cơ hơi nước.[217] Lewis Mumford lại đưa ra giả thuyết rằng cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt nguồn từ tận thời kỳ Sơ kỳ Trung Cổ, sớm hơn nhiều so với hầu hết các ước tính thông thường.[218] Ông giải thích rằng khuôn mẫu cho hoạt động sản xuất hàng loạt được chuẩn hóa bắt đầu từ máy in ấn và "hình mẫu nguyên thủy cho kỷ nguyên công nghiệp chính là chiếc đồng hồ". Ông dẫn chứng sự nhấn mạnh của các tu viện vào tính trật tự và kỷ luật thời gian, cùng thực tế rằng các thành thị thời trung cổ luôn có một nhà thờ ở trung tâm gióng chuông theo những khoảng thời gian đều đặn, là những tiền đề cần thiết cho sự đồng bộ hóa bắt buộc của các phát minh xuất hiện sau này như động cơ hơi nước. Nhà nhân chủng học Joseph Henrich cũng ủng hộ quan điểm nguồn gốc bắt đầu từ thời Sơ kỳ Trung Cổ, nhưng xác định nguyên nhân chính yếu cụ thể là sự tan rã của mạng lưới thân tộc châu Âu dưới áp lực từ Giáo hội Công giáo.[219]

Sự hiện diện của một thị trường nội địa rộng lớn được coi là động lực quan trọng của cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là trong việc giải thích lý do vì sao nó lại diễn ra tại Anh. Ở các quốc gia khác, chẳng hạn như Pháp, thị trường bị chia cắt manh mún theo từng vùng địa phương, nơi thường xuyên đánh thuế cầu đường và áp thuế quan đối với hàng hóa trao đổi buôn bán giữa các miền.[220] Các mức thuế quan nội địa này từng bị Henry VIII của Anh bãi bỏ, trong khi chúng vẫn tồn tại ở Nga cho đến năm 1753, ở Pháp đến năm 1789 và ở Tây Ban Nha đến năm 1839.

Việc chính phủ trao quyền độc quyền có giới hạn cho các nhà phát minh thông qua một hệ thống bằng sáng chế đang phát triển cũng được coi là một nhân tố có tầm ảnh hưởng lớn. Tác động của bằng sáng chế đối với tiến trình công nghiệp hóa được minh họa rõ nét qua lịch sử của động cơ hơi nước. Đổi lại việc công khai chi tiết cơ chế hoạt động của phát minh cho công chúng, các bằng sáng chế đã đền đáp xứng đáng cho những nhà phát minh như James Watt bằng cách cho phép họ độc quyền sản xuất, qua đó thúc đẩy tốc độ phát triển công nghệ. Dẫu vậy, sự độc quyền cũng kéo theo những hệ quả kém hiệu quả làm đối trọng, thậm chí triệt tiêu các lợi ích của việc công khai sáng kiến và khen thưởng nhà phát minh.[221] Đặc quyền độc quyền của Watt từng cản trở các nhà phát minh khác đưa ra những mẫu động cơ hơi nước cải tiến hơn, từ đó làm chậm lại quá trình phổ biến của năng lượng hơi nước.[222][223]

Nguyên nhân tại châu Âu

[sửa | sửa mã nguồn]
Bên trong Sàn giao dịch Than đá Luân Đôn, k. 1808. Sự bành trướng thuộc địa, thương mại quốc tế và sự ra đời của các thị trường tài chính tại châu Âu trong thế kỷ 17 đã tạo nên một môi trường pháp lý và tài chính mới, hỗ trợ và tạo điều kiện cho sự tăng trưởng công nghiệp trong thế kỷ 18.

Một câu hỏi thu hút sự quan tâm lớn là tại sao Cách mạng Công nghiệp lại diễn ra ở châu Âu mà không phải ở những nơi khác, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ và Trung Đông (những khu vực từng đi tiên phong trong ngành đóng tàu, dệt may và cối xay nước trong giai đoạn 750–1100[224]), hoặc vào những thời kỳ khác như thời Cổ đại Cổ điển[225] hay Trung Cổ.[214] Một quan điểm cho rằng người châu Âu qua nhiều thiên niên kỷ đã mang đặc trưng của một nền văn hóa chuộng tự do bắt nguồn từ các xã hội quý tộc của những kẻ xâm lược Ấn-Âu.[226] Tuy nhiên, nhiều nhà sử học đã bác bỏ điều này vì không chỉ mang nặng tính vị châu Âu (Eurocentric) mà còn phớt lờ bối cảnh lịch sử cụ thể. Trên thực tế, trước Cách mạng Công nghiệp, "từng tồn tại một sự tương đồng kinh tế toàn cầu nhất định giữa các khu vực tiên tiến nhất trong nền kinh tế thế giới."[227] Những nhà sử học này đã đưa ra các yếu tố khác, bao gồm giáo dục, biến chuyển công nghệ,[228] chính quyền "hiện đại", thái độ lao động "hiện đại", sinh thái và văn hóa.[229]

Trung Quốc từng là quốc gia có nền công nghệ tiên tiến nhất trong nhiều thế kỷ; tuy nhiên, nước này đã rơi vào trì trệ và bị châu Âu vượt qua trước Thời đại Khám phá, thời điểm Trung Quốc ban hành lệnh cấm nhập khẩu và khước từ sự xâm nhập của người ngoại quốc. Nước này cũng áp thuế rất nặng lên hàng hóa vận chuyển.[230][231] Các ước tính hiện đại về thu nhập bình quân đầu người ở Tây Âu vào cuối thế kỷ 18 đạt khoảng 1.500 đô la theo sức mua tương đương, trong khi Trung Quốc chỉ đạt 450 đô la. Ấn Độ khi đó vẫn mang tính chất phong kiến, phân mảnh về chính trị và không phát triển bằng Tây Âu.[232]

Các nhà sử học như David Landes cùng các nhà xã hội học Max Weber và Rodney Stark cho rằng hệ tư tưởng và tín ngưỡng khác nhau giữa châu Á và châu Âu đã định đoạt nơi cuộc cách mạng này nổ ra.[233][234] Tôn giáo và niềm tin của châu Âu là sản phẩm của tư tưởng Do Thái - Kitô giáo và Hy Lạp. Ngược lại, xã hội Trung Hoa được xây dựng trên nền tảng của những nhân vật như Khổng Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử và Đức Phật, dẫn đến những thế giới quan rất khác biệt.[235] Các yếu tố khác bao gồm khoảng cách địa lý đáng kể từ các mỏ than của Trung Quốc tới các đô thị lớn của họ, cũng như dòng Hoàng Hà khi đó không thể thông hành thủy để kết nối các mỏ khoáng sản này ra biển.[236]

Nhà sử học Joel Mokyr lập luận rằng sự phân mảnh chính trị, tức sự hiện diện của nhiều nhà nước châu Âu cùng lúc đã tạo điều kiện cho các luồng tư tưởng phi chính thống sinh sôi, bởi các doanh nhân, nhà đổi mới, nhà tư tưởng và những kẻ dị giáo có thể dễ dàng chuyển sang một quốc gia láng giềng nếu một nhà nước đàn áp các ý tưởng và hoạt động của họ. Đây chính là điểm tạo nên sự khác biệt giữa châu Âu và các đế chế thống nhất, rộng lớn nhưng tiên tiến về công nghệ như Trung Quốc, bằng cách cung cấp "một tấm bảo hiểm chống lại sự trì trệ về kinh tế và công nghệ".[237] Trung Quốc từng sở hữu máy in và kỹ thuật in chữ rời, còn Ấn Độ đạt được những thành tựu khoa học và công nghệ tương đương với châu Âu vào năm 1700, nhưng Cách mạng Công nghiệp lại nổ ra ở châu Âu trước tiên. Tại châu Âu, sự phân mảnh chính trị song hành cùng một "thị trường ý tưởng tích hợp", nơi giới trí thức châu Âu cùng sử dụng ngôn ngữ chung (lingua franca) là tiếng La-tinh, có chung nền tảng tri thức từ di sản cổ điển châu Âu và định chế xuyên châu Âu mang tên Cộng hòa Văn chương.[238] Các thể chế chính trị[239] cũng có thể đóng góp vào mối quan hệ giữa dân chủ hóa và tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ Đại phân kỳ.[240]

Các vị quân chủ châu Âu luôn khao khát nguồn thu ngân sách, điều này thúc đẩy họ bước vào liên minh với tầng lớp thương nhân của mình. Các nhóm thương nhân được trao quyền độc quyền và trách nhiệm thu thuế để đổi lấy các khoản chi trả nộp về cho ngân khố quốc gia. Tọa lạc tại một khu vực "nằm ở trung tâm của mạng lưới trao đổi lớn nhất và đa dạng nhất trong lịch sử",[241] châu Âu đã bứt phá vươn lên dẫn đầu cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tại châu Mỹ, người châu Âu tìm thấy một nguồn tài nguyên dồi dào trời ban gồm bạc, gỗ, cá và ngô, khiến Peter Stearns đưa ra kết luận rằng "cuộc cách mạng công nghiệp của châu Âu vốn sẽ tạo ra những tác động sâu sắc đến phần còn lại của thế giới bắt nguồn phần lớn từ vị thế đang thay đổi của chính châu Âu trên trường quốc tế, và khát khao đặc biệt muốn bắt kịp hoặc vượt qua các đối thủ cạnh tranh sản xuất ở châu Á."[242]

Chủ nghĩa tư bản hiện đại bắt nguồn từ các thành quốc Ý vào khoảng cuối thiên niên kỷ thứ nhất. Các thành quốc này là những đô thị thịnh vượng độc lập khỏi các lãnh chúa phong kiến. Chúng là những nền cộng hòa có chính quyền bao gồm các thương nhân, nhà sản xuất, thành viên của các phường hội, chủ ngân hàng và nhà tài chính. Các thành quốc đã xây dựng một mạng lưới chi nhánh ngân hàng tại các thành phố Tây Âu và giới thiệu hệ thống kế toán kép. Thương mại của Ý được hỗ trợ bởi các trường học giảng dạy khả năng tính toán trong các nghiệp vụ tài chính thông qua trường dạy tính bằng bàn tính .[234]

Nguyên nhân tại Anh

[sửa | sửa mã nguồn]
Khi Cách mạng Công nghiệp phát triển, sản lượng công nghiệp chế tạo của Anh đã bứt phá vượt lên trên các nền kinh tế khác

Nước Anh đã kiến tạo các nền tảng pháp lý và văn hóa cho phép các doanh nhân đi tiên phong trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.[243] Những yếu tố then chốt bao gồm:

  • Thời kỳ hòa bình và ổn định kéo dài sau khi sáp nhập Anh và Scotland[7]
  • Không có rào cản thương mại nội địa, kể cả giữa Anh và Scotland, cũng như không có các trạm thu phí và thuế quan phong kiến, biến nước Anh thành "thị trường thống nhất lớn nhất tại châu Âu"[7]:46
  • Nhà nước pháp quyền (bảo đảm quyền sở hữu tài sản và thực thi hợp đồng)[7]
  • Hệ thống pháp luật tinh gọn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập các công ty cổ phần (tập đoàn)[7]
  • Những lợi thế về mặt địa lý và tài nguyên thiên nhiên
    • Đường bờ biển kéo dài và nhiều dòng sông có khả năng thông hành tàu thuyền trong một kỷ nguyên mà đường thủy là phương thức vận tải tiện lợi nhất
    • Nước Anh sở hữu trữ lượng than đá chất lượng cao nhất châu Âu cùng nhiều địa điểm thích hợp cho thủy năng.[7]

Có hai giá trị cốt lõi thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp tại Anh: lợi ích cá nhân và tinh thần kinh doanh. Nhờ đó, nhiều bước tiến lớn đã được tạo ra, mang lại sự gia tăng tài sản cá nhân khổng lồ và châm ngòi cho một cuộc cách mạng tiêu dùng.[126] Những tiến bộ này đem lại lợi ích cho toàn thể xã hội Anh. Các quốc gia khác nhận thấy những thành tựu này và đã vận dụng chúng để khởi xướng các cuộc cách mạng của riêng mình.[244]

Một cuộc tranh luận do Eric Williams khơi mào trong tác phẩm Capitalism and Slavery (1944) đã tập trung vào vai trò của chế độ nô lệ trong việc tài trợ cho Cách mạng Công nghiệp. Williams lập luận rằng nguồn tư bản châu Âu tích lũy từ buôn bán nô lệ đóng vai trò sống còn trong những năm đầu của cuộc cách mạng. Điều này dẫn tới cuộc tranh luận sử học kéo dài, trong đó Seymour Drescher đã phản bác các luận điểm của Williams trong tác phẩm Econocide (1977).[245]

Sự tự do hóa thương mại sâu rộng hơn, bắt nguồn từ nền tảng thương nhân đông đảo, có thể đã cho phép nước Anh sản xuất và ứng dụng các phát triển khoa học - công nghệ mới nổi hiệu quả hơn so với những quốc gia có chế độ quân chủ chuyên chế mạnh hơn. Nước Anh bước ra khỏi Chiến tranh Napoléon với tư cách là quốc gia châu Âu duy nhất không bị tàn phá bởi các vụ cướp bóc tài chính, đồng thời sở hữu đội tàu buôn quy mô đáng kể duy nhất.[a] Các ngành tiểu thủ công nghiệp phục vụ xuất khẩu rộng khắp của Anh bảo đảm rằng các thị trường tiêu thụ hàng hóa công nghiệp thời kỳ đầu luôn sẵn có. Hầu hết các cuộc chiến tranh của Anh đều diễn ra ở hải ngoại, giảm thiểu tác động tàn phá của các cuộc xâm lược lãnh thổ vốn tàn phá phần lớn châu Âu lục địa. Điều này càng được củng cố nhờ vị trí địa lý của Anh, một hòn đảo tách biệt với phần còn lại của châu Âu.

"Một sự bùng nổ chưa từng có của các ý tưởng mới và những phát minh công nghệ tân tiến đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sử dụng năng lượng, kiến tạo nên một quốc gia ngày càng công nghiệp hóa và đô thị hóa. Đường bộ, đường sắt và kênh đào được xây dựng. Các đô thị lớn xuất hiện. Hàng loạt nhà máy và công xưởng mọc lên. Cảnh quan của chúng ta sẽ không bao giờ còn như trước nữa. Đó là một cuộc cách mạng không chỉ biến đổi một đất nước, mà biến đổi cả thế giới."

– Nhà sử học người Anh Jeremy Black trong chương trình Why the Industrial Revolution Happened Here của BBC.[126]

Nước Anh gặt hái thành công nhờ những nguồn tài nguyên then chốt sẵn có cùng mật độ dân số thuận lợi. Quá trình rào đất công và cuộc cách mạng nông nghiệp liên quan đã tạo ra nguồn cung lao động dồi dào. Có sự hội tụ tự nhiên của các nguồn tài nguyên tại miền Bắc Anh, vùng Midlands, Nam Wales và Vùng đất thấp Scotland. Nguồn cung tại chỗ về than đá, sắt, chì, đồng, thiếc, đá vôi và thủy năng đã tạo nên những điều kiện hoàn hảo cho sự phát triển và mở rộng của công nghiệp. Thêm vào đó, khí hậu ẩm ướt, ôn hòa của miền Tây Bắc nước Anh mang lại môi trường lý tưởng cho việc kéo sợi bông, tạo bệ phóng tự nhiên cho sự ra đời của ngành dệt may.

William và Mary trao Mũ Tự do cho Châu Âu, bức tranh năm 1710 của James Thornhill, miêu tả William III và Mary II, những người đã lên ngôi sau Cách mạng Vinh quang và ký ban hành Đạo luật Dân quyền năm 1689. William giẫm đạp lên quyền lực độc đoán và trao chiếc mũ tự do màu đỏ cho châu Âu, nơi chế độ quân chủ chuyên chế vẫn là hình thái thực thi quyền lực phổ biến, trái ngược với Anh. Bên dưới William là vua Pháp Louis XIV.

Tình hình chính trị ổn định tại Anh từ năm 1688 sau Cách mạng Vinh quang, cùng khả năng đón nhận sự đổi mới cởi mở hơn so với các nước châu Âu khác, có thể xem là những yếu tố thuận lợi cho cuộc Cách mạng Công nghiệp. Niềm tin vào nhà nước pháp quyền được củng cố sau khi nền quân chủ lập hiến sơ khai ra đời năm 1688, kết hợp với sự xuất hiện của một thị trường tài chính ổn định dựa trên việc quản lý nợ quốc gia của Ngân hàng Anh, đã tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư tư nhân vào các dự án công nghiệp mạo hiểm.[246] Sự kháng cự của nông dân đối với tiến trình công nghiệp hóa đã bị triệt tiêu thông qua phong trào rào đất, và tầng lớp quý tộc địa chủ bắt đầu phát triển các lợi ích thương mại, biến họ thành những người tiên phong dỡ bỏ các rào cản ngăn trở chủ nghĩa tư bản.[247] Khi tị nạn tại Anh vào năm 1726, Voltaire đã viết về thương mại và sự đa dạng tôn giáo trong tác phẩm Những lá thư về nước Anh (1733), chỉ ra lý do nước Anh thịnh vượng hơn so với các láng giềng châu Âu kém khoan dung về tôn giáo:

"Hãy nhìn vào Sở Giao dịch Hoàng gia tại Luân Đôn, một nơi tôn nghiêm hơn nhiều tòa án công lý, nơi đại diện của tất cả các quốc gia gặp gỡ vì lợi ích của nhân loại. Ở đó, người Do Thái, người theo đạo Hồi và tín đồ Kitô giáo giao dịch cùng nhau như thể họ có chung một tín ngưỡng, và chỉ gán cái danh 'kẻ dị giáo' cho những kẻ phá sản. Ở đó, người theo phái Trưởng Lão tin tưởng người theo phái Tái Tẩy, và người của Giáo hội Anh đặt niềm tin vào lời hứa của người phái Quaker. Nếu nước Anh chỉ có một tôn giáo, chính phủ rất có thể sẽ trở nên độc đoán; nếu có hai tôn giáo, người dân sẽ xâu xé lẫn nhau; nhưng vì có quá nhiều tôn giáo, tất cả bọn họ đều sống hạnh phúc và trong cảnh thái bình."[248]

Dân số nước Anh đã tăng 280% trong giai đoạn từ 1550 đến 1820, trong khi phần còn lại của Tây Âu chỉ tăng 50–80%. Khoảng 70% mức độ đô thị hóa của châu Âu từ năm 1750 đến năm 1800 diễn ra tại Anh. Đến năm 1800, chỉ có Hà Lan là có tỷ lệ đô thị hóa cao hơn. Điều này chỉ có thể thực hiện được do than đá, than cốc, bông nhập khẩu, gạch và đá phiến đã thay thế cho gỗ, than củi, sợi lanh, than bùn và mái tranh. Những vật liệu sau cạnh tranh trực tiếp diện tích đất canh tác dùng để nuôi sống con người, trong khi khoáng sản khai thác từ lòng đất thì không. Thậm chí nhiều diện tích đất hơn đã được giải phóng khi phân bón hóa học thay thế phân chuồng và sức ngựa được cơ giới hóa. Một con ngựa kéo cần 1,2 đến 2,0 ha (3 đến 5 mẫu Anh) đất trồng cỏ làm thức ăn, trong khi ngay cả những động cơ hơi nước ban đầu đã tạo ra năng lượng cơ học gấp bốn lần.

Vào năm 1700, năm phần sáu sản lượng than đá khai thác trên toàn cầu tập trung ở Anh, trong khi Hà Lan không có mỏ than nào; vì vậy, dù sở hữu hệ thống giao thông tốt nhất châu Âu, mức thuế thấp nhất, cùng dân số đô thị hóa cao, được trả lương hậu hĩnh và có học thức nhất, Hà Lan vẫn không thể công nghiệp hóa. Nếu không có than đá, nước Anh sẽ cạn kiệt các địa điểm ven sông phù hợp để đặt cối xay và nhà máy vào thập niên 1830.[249] Dựa trên nền tảng khoa học và các thử nghiệm từ lục địa, động cơ hơi nước đã được phát triển để bơm nước ra khỏi các hầm mỏ, vốn phần lớn ở Anh đã bị khai thác xuống dưới mực nước ngầm. Dù ban đầu còn kém hiệu quả, chúng vẫn đem lại giá trị kinh tế vì đốt bằng loại than đá phẩm cấp thấp không bán được trên thị trường.[250] Các đường ray bằng sắt đã được phát triển để vận chuyển than đá.

Bob Allen lập luận rằng mức lương cao, nguồn vốn giá rẻ và năng lượng rất rẻ tại Anh đã biến nơi đây thành địa bàn lý tưởng cho cuộc cách mạng công nghiệp.[251] Những yếu tố này khiến việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cũng như ứng dụng công nghệ đem lại lợi nhuận cao hơn vượt trội so với các xã hội khác.[251] Tuy nhiên, các nghiên cứu năm 2018 trên tạp chí The Economic History Review chỉ ra rằng tiền lương không thực sự quá cao trong ngành kéo sợi hay xây dựng, làm dấy lên nghi vấn về cách giải thích của Allen.[252][253] Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy công nghiệp hóa xảy ra tại các khu vực có mức lương thấp nhưng kỹ năng cơ khí cao, trong khi tỷ lệ biết chữ, hệ thống ngân hàng và khoảng cách tới các mỏ than ít có giá trị giải thích.[254]

Đạo đức lao động Tin Lành

[sửa | sửa mã nguồn]

Một giả thuyết khác cho rằng bước tiến của nước Anh bắt nguồn từ sự hiện diện của một tầng lớp doanh nhân có niềm tin mạnh mẽ vào sự tiến bộ, công nghệ và lao động chăm chỉ.[255] Sự tồn tại của tầng lớp này thường được liên hệ mật thiết với Đạo đức lao động Tin Lành và vị thế đặc biệt của các nhóm Baptist cùng các giáo phái Tin Lành ly khai, chẳng hạn như phái Quaker và Trưởng Lão. Những người ly khai tôn giáo bị cấm hoặc bị cản trở tham gia hầu hết các cơ quan công quyền, cũng như không được theo học tại hai trường đại học duy nhất của Anh thời bấy giờ. Khi chế độ quân chủ được phục hưng vào năm 1660 và việc gia nhập Giáo hội Anh chính thống trở thành điều bắt buộc theo Đạo luật Khảo nghiệm, họ đã chuyển hướng hoạt động tích cực sang các lĩnh vực ngân hàng, sản xuất công nghiệp và giáo dục. Những người theo Thuyết nhất thể đặc biệt chú trọng tới giáo dục thông qua việc vận hành các Học viện Dissenting, nơi mà trái ngược với Đại học Oxford, Cambridge hay các trường như Eton và Harrow, toán học và các môn khoa học là những yếu tố sống còn cho sự phát triển của công nghệ sản xuất rất được chú trọng giảng dạy.

Các nhà sử học đôi khi đánh giá yếu tố xã hội này là rất quan trọng. Mặc dù các thành viên của những giáo phái này bị loại trừ khỏi một số tầng lớp chính quyền, họ vẫn được nhiều người trong tầng lớp trung lưu như các nhà tài chính hay giới doanh nhân khác xem là những đồng đạo Tin Lành. Với sự khoan dung này cùng nguồn cung ứng vốn dồi dào, lối thoát tự nhiên cho những thành viên giàu tinh thần mạo hiểm kinh doanh của các giáo phái này chính là nắm bắt các cơ hội mới từ những công nghệ ra đời sau cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17.

Chuyển giao tri thức

[sửa | sửa mã nguồn]
A Philosopher Lecturing on the Orrery, bức họa k. 1766 của Joseph Wright of Derby khắc họa các hội triết học phi chính thức đang phổ biến những tiến bộ khoa học

Tri thức về các sáng kiến đổi mới được lan tỏa thông qua nhiều phương thức. Những người thợ được đào tạo một kỹ thuật chuyên môn có thể chuyển sang làm việc cho một chủ sử dụng lao động khác.[256] Một phương pháp phổ biến là các chuyến du khảo học tập, trong đó các cá nhân trực tiếp thu thập thông tin ở nước ngoài.[257] Trong suốt cuộc Cách mạng Công nghiệp và thế kỷ trước đó, các quốc gia châu Âu và Hoa Kỳ đã tích cực thực hiện những chuyến khảo sát như vậy; Thụy Điển và Pháp thậm chí cử các công chức và kỹ thuật viên đi tu nghiệp theo chính sách quốc gia,[258] trong khi tại Anh và Mỹ, các chủ nhà máy lại tiến hành những chuyến khảo sát một cách độc lập.[259] Những cuốn nhật ký hành trình này là nguồn tư liệu vô giá ghi chép lại các quy trình công nghệ.[256] Việc dịch thuật các tri thức công nghệ mới sang ngôn ngữ bản địa cũng được ghi nhận là yếu tố thúc đẩy sự phổ biến của tri thức kỹ thuật.[260]

Các đổi mới sáng tạo cũng được lan truyền qua những mạng lưới phi chính thức như Hội Mặt Trăng, nơi các thành viên gặp gỡ từ năm 1765 đến năm 1809 để thảo luận về triết học tự nhiên và các ứng dụng công nghiệp của nó. Họ từng được mô tả là "ủy ban cách mạng của cuộc cách mạng sâu rộng nhất trong mọi cuộc cách mạng thế kỷ mười tám, Cách mạng Công nghiệp."[261] Các hội đoàn tương tự cũng xuất bản những bài luận và biên bản hội thảo; Hội Nghệ thuật Hoàng gia đã phát hành tập san thường niên Transactions cùng các tuyển tập minh họa về các phát minh.[262]

Những bộ bách khoa toàn thư kỹ thuật cũng góp phần truyền bá các phương pháp sản xuất. Cuốn Lexicon Technicum (1704) của John Harris cung cấp các mục từ phong phú về khoa học và kỹ thuật.[263] Bộ sách The Cyclopaedia; or, Universal Dictionary of Arts, Sciences, and Literature (1802–1819) của Abraham Rees bao gồm nhiều bài viết chi tiết và các bản khắc kim loại miêu tả máy móc cùng các quy trình kỹ thuật.[264] Các ấn phẩm của Pháp như Descriptions des Arts et Métiers và bộ bách khoa Encyclopédie của Diderot cũng ghi chép lại các kỹ thuật của nước ngoài bằng tranh khắc minh họa tương tự.[265] Những ấn phẩm định kỳ về chế tạo công nghiệp và bằng sáng chế bắt đầu xuất hiện từ thập niên 1790; chẳng hạn, các tạp chí tiếng Pháp như Annales des Mines đã đăng tải báo cáo hành trình của các kỹ sư về các nhà máy ở Anh, giúp phổ biến rộng rãi những sáng kiến đổi mới.[266]

Chỉ trích

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp đã phải hứng chịu nhiều chỉ trích vì gây ra sự sụp đổ của hệ sinh thái, các chứng bệnh tâm thần, ô nhiễm môi trường và tạo nên những hệ thống xã hội độc hại.[267][268] Nó cũng bị phê phán vì coi trọng lợi nhuận và sự tăng trưởng của doanh nghiệp hơn mạng sống cũng như phúc lợi con người. Nhiều phong trào đã xuất hiện nhằm cự tuyệt các khía cạnh của cuộc cách mạng công nghiệp, chẳng hạn như cộng đồng Amish hay những người theo chủ nghĩa nguyên thủy.[269]

Chủ nghĩa nhân văn và điều kiện sống khắc nghiệt

[sửa | sửa mã nguồn]

Một số nhà nhân văn và những người theo chủ nghĩa cá nhân chỉ trích Cách mạng Công nghiệp vì đã ngược đãi phụ nữ và trẻ em, đồng thời biến nam giới thành những cỗ máy lao động thiếu đi tính tự chủ.[270] Những người chỉ trích Cách mạng Công nghiệp đã vận động cho một nhà nước có tính can thiệp mạnh mẽ hơn và thành lập các tổ chức mới nhằm thúc đẩy nhân quyền.[271]

Chủ nghĩa nguyên thủy

[sửa | sửa mã nguồn]

Chủ nghĩa nguyên thủy lập luận rằng Cách mạng Công nghiệp đã tạo ra một khuôn khổ xã hội và thế giới phi tự nhiên, trong đó con người buộc phải thích nghi với cảnh quan đô thị nhân tạo và trở thành những mắt xích bánh răng vĩnh viễn không có quyền tự chủ cá nhân.[272]

Một số người theo chủ nghĩa nguyên thủy kêu gọi quay trở lại xã hội tiền công nghiệp,[273] trong khi những người khác cho rằng các công nghệ như y học hiện đại và nông nghiệp[274] đều mang lại giá trị tích cực cho nhân loại, với điều kiện chúng phải được con người kiểm soát, phục vụ con người và không gây tổn hại đến môi trường tự nhiên.

Tổn hại môi trường

[sửa | sửa mã nguồn]

Cách mạng Công nghiệp bị chỉ trích vì dẫn đến sự tàn phá sinh thái và môi trường sống trên diện rộng. Nó đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng về đa dạng sinh học của sự sống trên Trái Đất. Cuộc cách mạng công nghiệp cũng bị coi là vốn dĩ không bền vững và cuối cùng sẽ dẫn đến sự sụp đổ của xã hội, nạn đói hàng loạt, nạn chết đói và sự khan hiếm tài nguyên.[275]

Sự phản kháng từ Chủ nghĩa lãng mạn

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, một làn sóng phản kháng mang tính trí thức và nghệ thuật chống lại quá trình công nghiệp hóa mới đã nảy sinh, gắn liền với phong trào Lãng mạn. Chủ nghĩa lãng mạn tôn kính nét truyền thống của đời sống nông thôn và quay lưng lại với những biến động dữ dội do công nghiệp hóa, đô thị hóa cũng như cảnh khốn cùng của giai cấp công nhân gây ra.[276] Những đại diện tiêu biểu của trào lưu này bằng tiếng Anh bao gồm nghệ sĩ kiêm nhà thơ William Blake cùng các nhà thơ William Wordsworth, Samuel Taylor Coleridge, John Keats, Lord Byron và Percy Bysshe Shelley.

Phong trào nhấn mạnh tầm quan trọng của "tự nhiên" trong nghệ thuật và ngôn từ, đối lập với máy móc và nhà xưởng "quái dị"; tiêu biểu là hình ảnh "những cỗ máy xay quỷ dữ đen tối" trong bài thơ "And did those feet in ancient time" của Blake.[277] Tác phẩm Frankenstein của Mary Shelley cũng phản ánh mối lo ngại rằng sự tiến bộ khoa học có thể là con dao hai lưỡi. Chủ nghĩa lãng mạn Pháp cũng thể hiện thái độ phê phán gay gắt không kém đối với công nghiệp.[278]

  1. ↑ Hải quân Hoàng gia có thể đã đóng góp lớn vào sự tăng trưởng công nghiệp của Anh. Trong số các quy trình sản xuất công nghiệp phức tạp đầu tiên xuất hiện ở Anh có việc sản xuất vật liệu phục vụ đóng tàu chiến. Một tàu chiến thông thường thời kỳ này sử dụng khoảng 1.000 cụm ròng rọc. Với một hạm đội khổng lồ như Hải quân Hoàng gia, và các chi tiết này phải thay thế sau mỗi 4–5 năm, nhu cầu to lớn này đã khuyến khích mở rộng quy mô công nghiệp. Ngành sản xuất dây thừng công nghiệp cũng có thể được xem là một nhân tố tương tự.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ↑ "Industrial History of European Countries". European Route of Industrial Heritage. Council of Europe. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2021.
  2. 1 2 3 Allen, Robert C. (2014). "The spread of manufacturing". Trong Williamson, Jeffrey G.; Neal, Larry (biên tập). The Cambridge History of Capitalism. Quyển 2: The Spread of Capitalism: From 1848 to the Present. Cambridge University Press. tr. 22–46. doi:10.1017/CHO9781139095105.002. ISBN 978-1-107-01964-5.
  3. ↑ North, Douglass C.; Thomas, Robert Paul (tháng 5 năm 1977). "The First Economic Revolution". The Economic History Review. 30 (2): 229–230. doi:10.2307/2595144. ISSN 0013-0117. JSTOR 2595144.
  4. ↑ Horn, Jeff; Rosenband, Leonard; Smith, Merritt (2010). Reconceptualizing the Industrial Revolution. Cambridge MA, London: MIT Press. ISBN 978-0-262-51562-7.
  5. ↑ Wrigley, E. Anthony (2018). "Reconsidering the Industrial Revolution: England and Wales". Journal of Interdisciplinary History. 49 (1): 9–42.
  6. ↑ Reisman, George (1998). Capitalism: A complete understanding of the nature and value of human economic life. Jameson Books. tr. 127. ISBN 978-0-915463-73-2.
  7. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 Landes, David S. (1969). The Unbound Prometheus. technological change and industrial development in Western Europe from 1750 to the present. Press Syndicate of the University of Cambridge. ISBN 978-0-521-09418-4.
  8. ↑ Hobsbawm, Eric. The Age of Revolution: Europe 1789–1848. Weidenfeld & Nicolson. tr. 27. ISBN 0-349-10484-0.
  9. ↑ Inikori, Joseph E. Africans and the Industrial Revolution in England. Cambridge University Press. ISBN 0-521-01079-9. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2020.
  10. ↑ Lorenzen, Julie. "Rehabilitating the Industrial Revolution". Central Michigan University. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 11 năm 2006.
  11. 1 2 Gupta, Bishnupriya. "Cotton Textiles and the Great Divergence: Lancashire, India and Shifting Competitive Advantage, 1600–1850" (PDF). International Institute of Social History. Department of Economics, University of Warwick. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 11 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2016.
  12. ↑ Taylor, George Rogers (1951). The Transportation Revolution, 1815–1860. M.E. Sharpe.
  13. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Roe, Joseph Wickham (1916), English and American Tool Builders, New Haven, Connecticut: Yale University Press, LCCN 16011753, lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2023, truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2015. Tái bản bởi McGraw-Hill, New York và London, 1926 (LCCN 27-24075); và bởi Lindsay Publications, Inc., Bradley, Illinois, (ISBN 978-0-917914-73-7).
  14. 1 2 3 4 Hunter, Louis C. (1985). A History of Industrial Power in the United States, 1730–1930, Vol. 2: Steam Power. Charlottesville: University Press of Virginia. tr. 18."Khắp nơi đều có những con đường thuận lợi cho việc vận chuyển chuyên chở".Robert Fulton nhận xét về đường sá nước Pháp
  15. ↑ Lucas, Robert (2003). "The Industrial Revolution Past and Future". Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2007. [consider] annual growth rates of 2.4 percent for the first 60 years of the 20th century, of 1 percent for the entire 19th century, of one-third of 1 percent for the 18th century
  16. 1 2 Lucas, Robert E. (2002). Lectures on Economic Growth. Cambridge: Harvard University Press. tr. 109–110. ISBN 978-0-674-01601-9.
  17. 1 2 Feinstein, Charles (tháng 9 năm 1998). "Pessimism Perpetuated: Real Wages and the Standard of Living in Britain during and after the Industrial Revolution". Journal of Economic History. 58 (3): 625–658. doi:10.1017/s0022050700021100. S2CID 54816980.
  18. 1 2 Szreter & Mooney; Mooney (tháng 2 năm 1998). "Urbanization, Mortality, and the Standard of Living Debate: New Estimates of the Expectation of Life at Birth in Nineteenth-Century British Cities". The Economic History Review. 51 (1): 104. doi:10.1111/1468-0289.00084. hdl:10.1111/1468-0289.00084.
  19. ↑ Crouzet, François (1996). "France". Trong Teich, Mikuláš; Porter, Roy (biên tập). The industrial revolution in national context: Europe and the USA. Cambridge University Press. tr. 45. ISBN 978-0-521-40940-7. LCCN 95025377.
  20. ↑ Blanqui, Jérôme-Adolphe (1837). Histoire de l'économie politique en Europe depuis les anciens jusqu'à nos jours. ISBN 978-0-543-94762-8.
  21. ↑ Hudson, Pat (1992). The Industrial Revolution. London: Edward Arnold. tr. 11. ISBN 978-0-7131-6531-9.
  22. ↑ Ogilvie, Sheilagh (2008). "Protoindustrialization". Trong Durlauf, Steven; Blume, Lawrence (biên tập). The New Palgrave Dictionary of Economics. Quyển 6. Palgrave Macmillan. tr. 711–714. ISBN 978-0-230-22642-5.
  23. ↑ Elvin, Mark (1973), The Pattern of the Chinese Past, Stanford University Press, tr. 7, 113–199, ISBN 978-0-8047-0876-0
  24. ↑ Broadberry, Stephen N.; Guan, Hanhui; Li, David D. (ngày 1 tháng 4 năm 2017). "China, Europe and the Great Divergence: A Study in Historical National Accounting, 980–1850". CEPR Discussion Paper. SSRN 2957511.
  25. ↑ Crafts, Nicholas (2005). "The first industrial revolution: Resolving the slow growth/rapid industrialization paradox". Journal of the European Economic Association. 3 (2–3): 525–534.
  26. ↑ Rider, Christine, biên tập (2007). Encyclopedia of the Age of the Industrial Revolution 1700–1920. tr. xiii–xxxv.
  27. ↑ Deane, Phyllis (1973). "The Industrial Revolution in Great Britain". Trong Cipolla, Carlo M. (biên tập). The Fontana Economic History of Europe: The Emergence of industrial societies. Quyển 4. tr. 161–174.
  28. ↑ Bond, Eric; Gingerich, Sheena; Archer-Antonsen, Oliver; Purcell, Liam; Macklem, Elizabeth (ngày 17 tháng 2 năm 2003). "The Industrial Revolution – Innovations". Industrialrevolution.sea.ca. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2011.
  29. ↑ Ayres 1989, tr. 17
  30. ↑ Rosen, William (2012). The Most Powerful Idea in the World: A Story of Steam, Industry and Invention. University of Chicago Press. tr. 149. ISBN 978-0-226-72634-2.
  31. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tylecote, R. F. (1992). A History of Metallurgy, Second Edition. London: Maney Publishing, for the Institute of Materials. ISBN 978-0-901462-88-6.
  32. ↑ Landes 1969, tr. 91
  33. 1 2 3 4 5 6 Hounshell, David A. (1984). From the American System to Mass Production, 1800–1932: The Development of Manufacturing Technology in the United States. Baltimore, Maryland: Johns Hopkins University Press. ISBN 978-0-8018-2975-8. LCCN 83016269. OCLC 1104810110.
  34. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Beckert, Sven (2014). Empire of Cotton: A Global History. US: Vintage Books Division Penguin Random House. ISBN 978-0-375-71396-5.
  35. ↑ Hopkins, Eric (2000). Industrialization and Society. London: Routledge. tr. 2.
  36. ↑ Landes, David (1999). The Wealth and Poverty of Nations. W.W. Norton & Company. ISBN 978-0-393-31888-3.
  37. ↑ Hills, Richard L. "Cotchett, Thomas". Oxford Dictionary of National Biography . Oxford University Press. doi:10.1093/ref:odnb/75296. (yêu cầu Đăng ký hoặc có quyền thành viên của thư viện công cộng Anh.)
  38. ↑ Fairclough, K. R. "Sorocold, George". Oxford Dictionary of National Biography . Oxford University Press. doi:10.1093/ref:odnb/47971. (yêu cầu Đăng ký hoặc có quyền thành viên của thư viện công cộng Anh.)
  39. 1 2 3 Ayres, Robert (1989). Technological Transformations and Long Waves (PDF). tr. 16–17. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2012.
  40. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 McNeil 1990
  41. ↑ R. Ray Gehani (1998). "Management of Technology and Operations". tr. 63. John Wiley and Sons, 1998
  42. ↑ Ayres 1989, tr. 1
  43. ↑ Landes 1969, tr. 63.
  44. ↑ Ayres 1989, tr. 18
  45. ↑ Lakwete, Angela (2005). Inventing the Cotton Gin: Machine and Myth in Antebellum America. Johns Hopkins University Press. ISBN 978-0-8018-8272-2.
  46. ↑ G.E. Mingay (1986). "The Transformation of Britain, 1830–1939". tr. 25. Routledge, 1986
  47. 1 2 "Ironbridge Gorge". UNESCO World Heritage Centre. UNESCO. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2017.
  48. ↑ Gordon, Robert B (1996). American Iron 1607–1900. Baltimore and London: Johns Hopkins University Press. tr. 156. ISBN 978-0-8018-6816-0.
  49. ↑ Adams, Ryan (ngày 27 tháng 7 năm 2012). "Danny Boyle's intro on Olympics programme". Awards Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2017.
  50. ↑ Tylecote, R. F. (1976). A History of Metallurgy (bằng tiếng Anh). Metals Society. ISBN 978-0-904357-06-6. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2022.
  51. ↑ Temple, Robert; Needham, Joseph (1986). The Genius of China: 3000 years of science, discovery and invention. New York: Simon and Schuster. tr. 65. ISBN 978-0-671-62028-8. Dựa trên các công trình của Joseph Needham
  52. ↑ Winchester, Simon (ngày 19 tháng 8 năm 2018). "Fareed Zakaria". CNN.com. Tác giả Simon Winchester xác định thời điểm bắt đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp là ngày 4 tháng 5 năm 1776, ngày John Wilkinson bàn giao cho James Watt chiếc xylanh gia công cơ khí chính xác.
  53. ↑ Rosenberg, Nathan (1982). Inside the Black Box: Technology and Economics. Cambridge; New York: Cambridge University Press. tr. 85. ISBN 978-0-521-27367-1.
  54. 1 2 Landes 1969
  55. ↑ Landes 1969, tr. 92.
  56. ↑ Ayres 1989, tr. 21
  57. ↑ Rosenberg, Nathan (1982). Inside the Black Box: Technology and Economics. Cambridge; New York: Cambridge University Press. tr. 90. ISBN 978-0-521-27367-1.
  58. ↑ Landes 1969, tr. 253
  59. ↑ Harris, J.R. (1988). "The British Technological Revolution". The British Iron Industry 1700–1850. Studies in Economic and Social History. tr. 30–40.
  60. ↑ Valenzuela, Luis (1992). "The Chilean Copper Smelting Industry in the Mid-Nineteenth Century: Phases of Expansion and Stagnation, 1834–58". Journal of Latin American Studies. 24 (3): 507–550. doi:10.1017/S0022216X00024263.
  61. ↑ John Mayo; Simon Collier (ngày 3 tháng 9 năm 1998). Mining in Chile's Norte Chico: Journal of Charles Lambert, 1825-1830 (Dellplain Latin American Studies). Westview Press Inc. ISBN 978-0-813-33584-1.
  62. ↑ Sutulov, Alexander (1975). "Antecedentes históricos de la producción de cobre en Chile". Trong Sutulov, Alexander (biên tập). El Cobre Chileno (bằng tiếng Tây Ban Nha). Corporación Nacional del Cobre de Chile. tr. 3.
  63. ↑ Sagredo, Rafael (2005). "Chile, país minero". Trong Lagos, Gustavo (biên tập). Minería y desarrollo (bằng tiếng Tây Ban Nha). Santiago, Chile: Ediciones Universidad Católica de Chile. tr. 277. ISBN 956-14-0844-9.
  64. ↑ Camus, Francisco (2005). "La minería y la evolución de la exploración en Chile". Trong Lagos, Gustavo (biên tập). Minería và desarrollo (bằng tiếng Tây Ban Nha). Santiago, Chile: Ediciones Universidad Católica de Chile. tr. 233. ISBN 956-14-0844-9.
  65. ↑ Nazer, Amin; Oavez, Osvaldo (2023). "Sistema constructivo de una fundición de cobre del siglo XIX en Atacama, Chile" [Construction system of a nineteenth-century copper smelter in Atacama, Chile]. Obras y Proyectos (bằng tiếng Tây Ban Nha). 33. doi:10.21703/0718-281320233307.
  66. ↑ "Economics 323–2: Economic History of the United States Since 1865" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2021.
  67. ↑ Clow, Archibald; Clow, Nan L. (1970). Chemical Revolution. Ayer Co. tr. 65–90. ISBN 978-0-8369-1909-7.
  68. ↑ Hirth, Lion (2007). State, Cartels and Growth: The German Chemical Industry. tr. 20.
  69. ↑ Murmann, Johann P. (2003). Knowledge and competitive advantage: the co-evolution of firms, technology, and national institutions. tr. 53–54.
  70. ↑ Courland, Robert (2011). Concrete planet: the strange and fascinating story of the world's most common man-made material. Amherst, N.Y.: Prometheus Books. ISBN 978-1-61614-481-4. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025.
  71. ↑ "Properties of Concrete" (PDF). University of Memphis Department of Civil Engineering. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 25 tháng 2 năm 2021.
  72. ↑ Cadbury, Deborah (2003). Seven Wonders of the Industrial World. London and New York: Fourth Estate. tr. 183.
  73. ↑ Hunt, Charles (1907). A history of the introduction of gas lighting. W. King. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2023.
  74. ↑ Patrick Degryse, Glass making in the Greco-Roman world: results of the ARCHGLASS project (Leuven University Press, 2014).
  75. ↑ Louw, Hentie (1991). "Window-glass making in Britain c. 1660–c. 1860 and its architectural impact". Construction History: 47–68. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2021.
  76. ↑ Misa, Thomas J. (1995). A Nation of Steel: The Making of Modern America 1965–1925. Baltimore and London: Johns Hopkins University Press. tr. 243. ISBN 978-0-8018-6502-2.
  77. 1 2 Overton, Mark (1996). Agricultural Revolution in England: The Transformation of the Agrarian Economy 1500–1850. Cambridge University Press. tr. 129. ISBN 978-0-521-56859-3.
  78. ↑ Pomeranz, Kenneth (2000). The Great Divergence: China, Europe, and the Making of the Modern World Economy. Princeton University Press. tr. 204. ISBN 978-0-691-09010-8.
  79. ↑ Temple, Robert (1986). The Nation of Iron: An Illustrated History of the Iron and Steel Industries. Macmillan. tr. 26.
  80. 1 2 3 Clark 2007
  81. 1 2 John U. Nef, Rise of the British coal industry (2 tập, 1932).
  82. ↑ Coren, Michael J. (ngày 31 tháng 1 năm 2018). "The speed of Europe's 18th-century sailing ships is revamping history's view of the Industrial Revolution". Quartz. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2018.
  83. 1 2 Grübler, Arnulf (1990). The Rise and Fall of Infrastructures: Dynamics of Evolution and Technological Change in Transport (PDF). Heidelberg and New York: Physica-Verlag. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2013.
  84. ↑ UK Retail Price Index inflation figures are based on data from Clark, Gregory (2017). "The Annual RPI and Average Earnings for Britain, 1209 to Present (New Series)". MeasuringWorth. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2022.
  85. ↑ Timbs 1860, tr. 363
  86. ↑ "Bridgewater Collieries". The Times. London. ngày 1 tháng 12 năm 1913. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2008.[liên kết hỏng]
  87. ↑ Kindleberger 1993, tr. 192–193
  88. ↑ "1 January 1894: Opening of the Manchester ship canal". The Guardian. ngày 1 tháng 1 năm 1894. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2012. Sau sáu năm thi công, con kênh đào thông thuyền lớn nhất thế giới đã giúp thành phố kết nối thẳng ra biển
  89. ↑ "A History of the Canals of Britain". Historic UK (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2022.
  90. 1 2 Carl Rakeman. "1823 – First American Macadam Road". Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ – Cục Quản lý Đường cao tốc Liên bang. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2008. Tranh vẽ
  91. ↑ Richard Brown (1991). "Society and Economy in Modern Britain 1700–1850" tr. 136. Routledge, 1991
  92. ↑ Gerhold, Dorian (tháng 8 năm 1996). "Productivity Change in Road Transport before and after Turnpiking, 1690–1840". The Economic History Review. 49 (3): 511. JSTOR 2597761.
  93. ↑ Fling, Harry M. (1868). Railroads of the United States, Their History and Statistics. Philadelphia: John. E. Potter and Co. tr. 12, 13.
  94. ↑ Jack Simmons, and Gordon Biddle, chủ biên. The Oxford Companion to British Railway History: From 1603 to the 1990s (tái bản lần 2, 1999).
  95. ↑ Herbert L. Sussman (2009). "Victorian Technology: Invention, Innovation, and the Rise of the Machine". tr. 2. ABC-CLIO, 2009
  96. ↑ Case, Holly (tháng 11 năm 2016). "THE "SOCIAL QUESTION," 1820–1920*". Modern Intellectual History (bằng tiếng Anh). 13 (3): 747–775. doi:10.1017/S1479244315000037. ISSN 1479-2443. S2CID 143077444. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2023.
  97. ↑ Bohstedt, John (ngày 1 tháng 10 năm 2013), "Devon's Classic Food Riots", Riots and Community Politics in England and Wales, 1790–1810 (bằng tiếng Anh), Harvard University Press, tr. 27–68, doi:10.4159/harvard.9780674733251, ISBN 978-0-674-73325-1, lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 4 năm 2023, truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2023
  98. ↑ Hunt, E.K.; Lautzenheiser, Mark (2014). History of Economic Thought: A Critical Perspective. PHI Learning. ISBN 978-0-7656-2599-1.
  99. ↑ Küchenhoff, Helmut (2012). "The Diminution of Physical Stature of the British Male Population in the 18th-Century". Cliometrica. 6 (1): 45–62. doi:10.1007/s11698-011-0070-7. S2CID 154692462. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2018.
  100. ↑ Snowdon, Brian (April–June 2005). "Measures of Progress and Other Tall Stories: From Income to Anthropometrics". World Economics. 6 (2): 87–136. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2018.
  101. 1 2 Buer, Mabel C. (1926). Health, Wealth and Population in the Early Days of the Industrial Revolution. London: George Routledge & Sons. tr. 30. ISBN 0-415-38218-1.
  102. ↑ Woodward, D. (1981). "Wage rates and living standards in pre-industrial England". Past & Present. 91 (1): 28–46. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2025.
  103. ↑ Hartwell, R. M. (1963). "The Rising Standard of Living in England, 1800–1850". Economic History Review: 398.
  104. ↑ Fogel, Robert W. (2004). The Escape from Hunger and Premature Death, 1700–2100. London: Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-80878-1.
  105. ↑ Pomeranz, Kenneth (2000), The Great Divergence: China, Europe, and the Making of the Modern World Economy, Princeton University Press, ISBN 978-0-691-09010-8
  106. ↑ Malthus, Thomas (1798). An Essay on the Principle of Population (PDF). London: Electronic Scholarly Publishing Project. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2016.
  107. ↑ Temple, Robert; Needham, Joseph (1986). The Genius of China: 3000 years of science, discovery and invention. New York: Simon and Schuster, dựa trên các công trình của Joseph Needham
  108. ↑ Clark, Gregory (2002). "Shelter from the storm: housing and the industrial revolution, 1550–1909". Journal of Economic History. 62 (2): 489–511.
  109. ↑ Dyos, H. J. (1968). "The Speculative Builders and Developers of Victorian London". Victorian Studies. 11: 641–690. JSTOR 3825462.
  110. ↑ Powell, Christopher (1996). The British building industry since 1800: An economic history. Taylor & Francis.
  111. ↑ Kemp, P. (1982). "Housing landlordism in late nineteenth-century Britain". Environment and Planning A. 14 (11): 1437–1447.
  112. ↑ Dyos, H. J. (1967). "The Slums of Victorian London". Victorian Studies. 11 (1): 5–40. JSTOR 3825891.
  113. ↑ Wohl, Anthony S. (1977). The eternal slum: housing and social policy in Victorian London.
  114. ↑ Daunton, Martin J. (1983). House and home in the Victorian city: working-class housing, 1850–1914.
  115. ↑ Enid Gauldie, Cruel habitations: a history of working-class housing 1780–1918 (Allen & Unwin, 1974)
  116. ↑ Begum, Fahema (ngày 9 tháng 12 năm 2016). "Mapping disease: John Snow and Cholera". Royal College of Surgeons. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025.
  117. ↑ "Story of cities #14: London's Great Stink heralds a wonder of the industrial world". The Guardian. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2025.
  118. ↑ Hamlin, Christopher (1988). "William Dibdin and the Idea of Biological Sewage Treatment". Technology and Culture. 29 (2). Johns Hopkins University Press: 189–218. doi:10.1353/tech.1988.0136.
  119. ↑ Hamerow, Theodore S. (1989). The birth of a new Europe: State and society in the nineteenth century. University of North Carolina Press. tr. 148–174.
  120. ↑ Houston, Robert Allan (1982). "The Development of Literacy: Northern England, 1640–1750". Economic History Review. 35 (2): 199–216. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 4 năm 2021.
  121. ↑ Hamerow, tr. 159.
  122. ↑ Milner, Henry (2002). Civic literacy: How informed citizens make democracy work. University Press of New England.
  123. ↑ Fairchilds, Cissie (tháng 10 năm 1993). "Review: Consumption in Early Modern Europe. A Review Article". Comparative Studies in Society and History. 35 (4): 851.
  124. 1 2 "The rise of consumerism". British Library. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2021.
  125. 1 2 3 4 "Why the Industrial Revolution Happened Here". BBC. ngày 11 tháng 1 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2019.
  126. ↑ "History Cook: the rise of the chocolate biscuit". Financial Times. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2021.
  127. ↑ Mintz, Sidney (2015). The Oxford Companion to Sugar and Sweets. Oxford University Press. tr. 157.
  128. ↑ Guinness World Records 2017. Guinness World Records. ngày 8 tháng 9 năm 2016. tr. 90. ISBN 978-1-910561-34-8. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2021.
  129. ↑ "A history of the department store". BBC Culture. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2019.
  130. ↑ "Christmas at Hamleys: Behind the scenes of the oldest toy shop in the world". The Telegraph. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025.
  131. ↑ "The History of Fish and Chips". Historic England. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2024.
  132. ↑ White, Matthew. "The rise of cities in the 18th century". British Library. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2022.
  133. ↑ Kotler, Philip; Armstrong, Gary (2010). Principles of Marketing. Pearson Education. tr. 278.
  134. ↑ Turner, E. S. (1975). Boys Will be Boys. Harmondsworth: Penguin. tr. 20. ISBN 978-0-14-004116-3.
  135. 1 2 "Penny dreadfuls: the Victorian equivalent of video games". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2019.
  136. ↑ "The Sam Weller Bump". The Paris Review. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.
  137. ↑ Dames, Nicholas (tháng 6 năm 2015). "Was Dickens a Thief?". The Atlantic. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2021.
  138. ↑ Cunningham, H. (1980). Leisure in the Industrial Revolution c. 1780-c. 1880. London: Taylor and Francis. tr. 164–70.
  139. ↑ Shuttleworth, Peter (ngày 25 tháng 12 năm 2020). "The mail-order pioneer who started a billion-pound industry". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2021.
  140. ↑ "Pryce-Jones: Pioneer of the Mail Order Industry". BBC. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2019.
  141. ↑ Hudson, Pat (1992). The Industrial Revolution. New York: Routledge, Chapman, and Hall, Inc. tr. 3. ISBN 978-0-7131-6531-9.
  142. ↑ The UK population: past, present and future – Chapter 1 (PDF) (Báo cáo). Statistics.gov.uk. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015.
  143. ↑ "A portrait of Britain in 2031". The Independent. ngày 24 tháng 10 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2017.
  144. ↑ "BBC – History – Victorian Medicine – From Fluke to Theory". ngày 1 tháng 2 năm 2002. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2021.
  145. ↑ "Modernization – Population Change". Encyclopædia Britannica. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 4 năm 2009.
  146. ↑ Hoeder, Dirk (2002). Cultures in Contact. Durham, NC: Duke University Press. tr. 331–332.
  147. ↑ Guarneri, Carl (2007). America in the World. Boston: McGraw-Hill. tr. 180.
  148. ↑ "Human Population: Urbanization". Population Reference Bureau. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2009.
  149. ↑ "Human Population: Population Growth: Question and Answer". Population Reference Bureau. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 10 năm 2009.
  150. ↑ "Manchester (England, United Kingdom)". Encyclopædia Britannica. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2015.
  151. ↑ Eleanor Amico, chủ biên. Reader's guide to women's studies (1998) tr. 102–104, 306–308.
  152. ↑ Thomas, Janet (1988). "Women and Capitalism: Oppression or Emancipation? A Review Article". Comparative Studies in Society and History. 30 (3): 534–549. doi:10.1017/S001041750001536X. JSTOR 178999. S2CID 145599586.
  153. ↑ Clark, Alice (1919). Working life of women in the seventeenth century.
  154. ↑ Pinchbeck, Ivy (1930). Women Workers in the Industrial Revolution.
  155. ↑ Tilly, Louise; Scott, Joan Wallach (1987). Women, work, and family.
  156. ↑ Smiles, Samuel (1875). Thrift. London: John Murray. tr. 30–40.
  157. ↑ Hartwell, R. M. (1971). The Industrial Revolution and Economic Growth. Methuen and Co. tr. 339–341. ISBN 0-416-19500-8.
  158. ↑ "United States History – The Struggles of Labor". Library of Congress Country Studies. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 1 năm 2012.
  159. ↑ Hobsbawm, Eric J. (1969). Industry and Empire: From 1750 to the Present Day. Quyển 3. Harmondsworth, England: Penguin. tr. 65. ISBN 978-1-56584-561-9.
  160. ↑ "Manchester – the first industrial city". Entry on Sciencemuseum website. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2012.
  161. ↑ "Life in Industrial Towns". History Learning Site. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2021.
  162. ↑ Dunn, James (2008). From Coal Mine Upwards: or Seventy Years of an Eventful Life. Wildside Press. ISBN 978-1-4344-6870-3.
  163. ↑ Bar, Michael; Leukhina, Oksana (2007). "Demographic Transition and Industrial Revolution: A Macroeconomic Investigation" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2007. The decrease [in mortality] beginning in the second half of the 18th century was due mainly to declining adult mortality. Sustained decline of the mortality rates for the age groups 5–10, 10–15, and 15–25 began in the mid-19th century, while that for the age group 0–5 began three decades later
  164. 1 2 Del Col, Laura. "The Life of the Industrial Worker in Nineteenth-Century England". West Virginia University. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 3 năm 2008.
  165. ↑ Galbi, Douglas A. "Child Labour and the Division of Labour in the Early English Cotton Mills". Centre for History and Economics, King's College. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 1 năm 2006.
  166. ↑ "Testimony Gathered by Ashley's Mines Commission". 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2008.
  167. ↑ "Two steps forward, one step back - History of Occupational Safety and Health". www.historyofosh.org.uk. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2023.
  168. ↑ "Photographs of Lewis Hine: Documentation of Child Labor". The U.S. National Archives and Records Administration. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 5 năm 2021.
  169. ↑ Evatt, Herbert (2009). The Tolpuddle Martyrs. Sydney: Sydney University Press. tr. 49. ISBN 978-0-586-03832-1.
  170. ↑ "General Strike 1842". chartists.net. ngày 13 tháng 11 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2007.
  171. ↑ Byrne, Richard (tháng 8 năm 2013). "A Nod to Ned Ludd". The Baffler. 23 (23): 120–128. doi:10.1162/BFLR_a_00183. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2020.
  172. ↑ "Luddites in Marsden: Trials at York". Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2020.
  173. ↑ Kennedy, Paul (1987). The Rise and Fall of the Great Powers. New York: Random House. tr. 149.
  174. ↑ Beckert, tr. 86.
  175. ↑ Beckert, Sven (2014). Empire of Cotton: A Global History. Vintage Books Division Penguin Random House. tr. 103.
  176. ↑ Bailey, Ronald (1994). "The other side of slavery: Black labor, cotton, and textile industrialization in Great Britain and the United States". Agricultural History. 68 (2): 35–50.
  177. ↑ Fleming, James R.; Knorr, Bethany R. "History of the Clean Air Act". American Meteorological Society. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2006.
  178. ↑ Tomory, Leslie (2012). "The Environmental History of the Early British Gas Industry, 1812–1830". Environmental History. 17 (1): 29–54.
  179. ↑ Tarr, Joel A. (2014). "Toxic Legacy: The Environmental Impact of the Manufactured Gas Industry in the United States". Technology and Culture. 55 (1): 107–147. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 10 năm 2017.
  180. ↑ Platt, Harold L. (2005). Shock cities: the environmental transformation and reform of Manchester and Chicago. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 3 năm 2021.
  181. ↑ Clapp, Brian William (2014). An environmental history of Britain since the industrial revolution. Routledge.
  182. ↑ Milward, Alan S.; Saul, S. B. (1973). The Economic Development of Continental Europe 1780–1870. Harvard University Press.
  183. ↑ Milward, Alan; Saul, Samuel Berrick (1977). The Development of the Economies of Continental Europe 1850–1914. Harvard University Press.
  184. ↑ a word from Walloon origin
  185. ↑ Evans, Chris; Rydén, Göran (2005). The Industrial Revolution in Iron; The impact of British Coal Technology in Nineteenth-Century Europe. Farnham: Ashgate Publishing. tr. 37–38. ISBN 0-7546-3390-X.
  186. ↑ Milward and Saul, Economic Development of Continental Europe 1780–1870 tr. 292–296, 437–453.
  187. 1 2 Neven, Muriel; Devos, Isabelle (2001). "Breaking stereotypes" (PDF). Revue belge d'histoire contemporaine. 31 (3–4): 347–359. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2008.
  188. ↑ Raxhon, Philippe (2004). "Le siècle des forges ou la Wallonie dans le creuset belge (1794–1914)". Trong Demoulin, B.; Kupper, JL (biên tập). Histoire de la Wallonie. Toulouse: Privat. tr. 233–276. ISBN 2-7089-4779-6.
  189. ↑ "European Route of Industrial Heritage". En.erih.net. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2013.
  190. ↑ De Coster, Michel (2007). Les enjeux des conflits linguistiques. Paris: L'Harmattan. tr. 122–123. ISBN 978-2-296-03394-8.
  191. ↑ "Major Mining Sites of Wallonia". UNESCO WOrld Heritage List. UNESCO. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2021.
  192. ↑ Marczewski, Jean (1961). "Y a-t-il eu un "take-off" en France ?". Cahiers de l'ISEA.
  193. ↑ Mitchell, Allan (2000). Great Train Race: Railways and the Franco-German Rivalry, 1815–1914.
  194. ↑ Haber 1958
  195. ↑ Schön, Lennart (1982). "Proto-industrialisation and factories: Textiles in Sweden in the mid-nineteenth century". Scandinavian Economic History Review. 30: 57–71. doi:10.1080/03585522.1982.10407973. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2020.
  196. ↑ Bengtsson, Erik; Missiaia, Anna; Olsson, Mats; Svensson, Patrick (2018). "Wealth inequality in Sweden, 1750–1900†". The Economic History Review (bằng tiếng Anh). 71 (3): 772–794. doi:10.1111/ehr.12576. ISSN 1468-0289. S2CID 154088734.
  197. 1 2 "On the Industrial History of the Czech Republic". European Route of Industrial Heritage. Council of Europe. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2021.
  198. ↑ Carter, F. W. (1973). "The Industrial Development of Prague 1800–1850". The Slavonic and East European Review. 51 (123): 243–275. JSTOR 4206709.
  199. ↑ Martin Moll, "Austria-Hungary" trong cuốn sách do Christine Rider chủ biên, Encyclopedia of the Age of the Industrial Revolution 1700–1920 (2007) tr. 24–27.
  200. ↑ Lendvai, Paul (2004). The Hungarians: A Thousand Years of Victory in Defeat (bằng tiếng english). Princeton. tr. 191–205. doi:10.1515/9781400851522. ISBN 978-1-4008-5152-2.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  201. ↑ "The era of enlightenment". Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2011.
  202. ↑ Good, David. The Economic Rise of the Habsburg Empire.
  203. ↑ Milward, Alan; Saul, Samuel Berrick. The Development of the Economies of Continental Europe 1850–1914. tr. 271–331.
  204. ↑ "History". Bank of Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2015.
  205. ↑ Allen, G. C. (1972). Short Economic History of Modern Japan.
  206. ↑ Atack, Jeremy; Passell, Peter (1994). A New Economic View of American History. New York: W.W. Norton and Co. tr. 469. ISBN 978-0-393-96315-1.
  207. ↑ Chandler, Alfred D. Jr. (1993). The Visible Hand: The Management Revolution in American Business. Belknap Press of Harvard University Press. ISBN 978-0-674-94052-9.
  208. ↑ Taylor, George Rogers (1969). The Transportation Revolution, 1815–1860. M.E. Sharpe. ISBN 978-0-87332-101-3.
  209. ↑ Bagnall, William R. (1893). The Textile Industries of the United States: Including Sketches and Notices of Cotton, Woolen, Silk, and Linen Manufacturers in the Colonial Period. Quyển I. The Riverside Press.
  210. ↑ Hoisington, Daniel J. (1989). Made in Beverly – A History of Beverly Industry. Beverly Historic District Commission.
  211. ↑ "Samuel Slater". Encyclopædia Britannica. 1998.
  212. ↑ Thomson, Ross (1989). The Path to Mechanized Shoe Production in the United States. The University of North Carolina Press. ISBN 978-0-8078-1867-1.
  213. 1 2 Kreis, Steven (ngày 11 tháng 10 năm 2006). "The Origins of the Industrial Revolution in England". The History Guide. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 11 năm 2015.
  214. ↑ Wootton, David (2015). The Invention of Science: A New History of the Scientific Revolution. Penguin. tr. 13. ISBN 978-0-06-175952-9. ...kể từ năm 1572, thế giới đã bị cuốn vào một cuộc Cách mạng Khoa học rộng lớn làm biến đổi bản chất của tri thức cùng năng lực của nhân loại. Nếu không có nó, sẽ không thể có Cách mạng Công nghiệp và không có bất kỳ công nghệ hiện đại nào mà chúng ta đang phụ thuộc ngày nay; cuộc sống con người sẽ nghèo nàn và ngắn ngủi hơn nhiều và hầu hết chúng ta sẽ phải sống trong cảnh lao dịch cực nhọc không ngừng nghỉ... đây là sự kiện vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại kể từ Cách mạng Thời đại Đồ đá mới...
  215. ↑ Baten, Jörg (2016). A History of the Global Economy. From 1500 to the Present. Cambridge University Press. tr. 13–16. ISBN 978-1-107-50718-0.
  216. ↑ Hudson, Pat. The Industrial Revolution. Oxford University Press US. ISBN 0-7131-6531-6.
  217. ↑ Mumford, Lewis (1963). Technics & Civilization. Harcourt, Brace & World.
  218. ↑ Henrich, Joseph Patrick (2020). The WEIRDest People in the World: How the West Became Psychologically Peculiar and Particularly Prosperous . New York: Farrar, Straus and Giroux. tr. 57. ISBN 978-0-374-17322-7. ...Giáo hội Công giáo thời trung cổ đã vô tình làm thay đổi tâm lý con người bằng cách thúc đẩy một tập hợp các điều cấm kỵ và quy định đặc thù về hôn nhân và gia đình, làm tan rã các dòng tộc và họ hàng gắn kết chặt chẽ ở Tây Âu thành các gia đình hạt nhân nhỏ, yếu và riêng lẻ. Những biến chuyển tâm lý và xã hội do sự biến đổi này tạo ra đã thúc đẩy sự gia tăng của các hội đoàn tự nguyện, bao gồm phường hội, thị trấn được cấp đặc quyền và các trường đại học, thúc đẩy sự mở rộng của các thị trường phi cá nhân và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các thành phố. Đến thời kỳ Thượng kỳ Trung Cổ, dưới sự xúc tác của những biến chuyển đang diễn ra này, các phương thức tư duy, lập luận và cảm nhận mang tính WEIRD hơn đã thúc đẩy sự xuất hiện của các hình thức luật pháp, chính phủ và tôn giáo mới mẻ, đồng thời đẩy nhanh tốc độ đổi mới sáng tạo và sự trỗi dậy của khoa học phương Tây.
  219. ↑ Deane, Phyllis. The First Industrial Revolution. Cambridge University Press. ISBN 0-521-29609-9. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2023.
  220. ↑ Schiff, Eric (1971). Industrialisation without national patents: the Netherlands, 1869–1912; Switzerland, 1850–1907. Princeton University Press.
  221. ↑ Boldrin, Michele; Levine, David K. (2008). Against Intellectual Monopoly (PDF). Cambridge University Press. tr. 15. ISBN 978-0-521-87928-6. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 12 tháng 9 năm 2022.
  222. ↑ Mott-Smith, Morton (1964) [1934]. The Concept of Energy Simply Explained. New York: Dover Publications. tr. 13–14.
  223. ↑ Mokyr, Joel (1990). The Lever of Riches: Technological Creativity and Economic Progress. New York: Oxford University Press. tr. 40–44. ISBN 978-0-19-507477-2.
  224. ↑ DeLong, J. Bradford (ngày 20 tháng 9 năm 2002). "Why No Industrial Revolution in Ancient Greece?". University of California at Berkeley. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2011.
  225. ↑ Duchesne, Ricardo (2011). The Uniqueness of Western Civilization. Brill. ISBN 978-90-04-23276-1.
  226. ↑ Vries, Pier (2001). "Are Coal and Colonies Really Crucial?". Journal of World History. 2: 411.
  227. ↑ Spielvogel, Jackson J. (2009). Western Civilization: Since 1500. tr. 607. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2023.
  228. ↑ Bond, Eric; Gingerich, Sheena; Archer-Antonsen, Oliver; Purcell, Liam; Macklem, Elizabeth (ngày 17 tháng 2 năm 2003). "The Industrial Revolution – Causes". Industrialrevolution.sea.ca. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 2 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2011.
  229. ↑ Temple, Robert (1986). The Genius of China: 3000 years of science, discovery and invention. New York: Simon and Schuster.
  230. ↑ Merson, John (1990). The Genius That Was China: East and West in the Making of the Modern World. Woodstock, NY: The Overlook Press. ISBN 978-0-87951-397-9.
  231. ↑ Landes, David (1999). The Wealth and Poverty of Nations. W.W. Norton & Company. ISBN 978-0-393-31888-3.
  232. ↑ Landes 1969, tr. 20–32.
  233. 1 2 Stark, Rodney (2005). The Victory of Reason: How Christianity Led to Freedom, Capitalism and Western Success. New York: Random House Trade Paperbacks. ISBN 978-0-8129-7233-7.
  234. ↑ Merson 1990, tr. 34–35
  235. ↑ Iain Stewart. "How Earth Made Us: Fire".
  236. ↑ Jones, Eric (1981). The European Miracle: Environments, Economies and Geopolitics in the History of Europe and Asia. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 119.
  237. ↑ Mokyr, Joel (2018). A Culture of Growth: The Origins of the Modern Economy. Princeton University Press. ISBN 978-0-691-18096-0.
  238. ↑ North, Douglass C.; Weingast, Barry R. (1989). "Constitutions and Commitment: The Evolution of Institutions Governing Public Choice in Seventeenth-Century England". The Journal of Economic History. 49 (4): 803–832. doi:10.1017/S0022050700009451. ISSN 0022-0507.
  239. ↑ Knutsen, Carl Henrik; Møller, Jørgen; Skaaning, Svend-Erik (2016). "Going historical: Measuring democraticness before the age of mass democracy". International Political Science Review. 37 (5): 679–689. doi:10.1177/0192512115618532. hdl:10852/59625. ISSN 0192-5121.
  240. ↑ Christian, David (2004). Maps of Time. University of California Press. tr. 390. ISBN 978-0-520-23500-7.
  241. ↑ Stearns, Peter N. (2020). The Industrial Revolution in World History (ấn bản thứ 5). New York: Routledge. tr. 45. ISBN 978-1-003-05018-6.
  242. ↑ Hoppit, Julian (tháng 4 năm 2011). "The Nation, the State, and the First Industrial Revolution". Journal of British Studies. 50 (2): 307–331.
  243. ↑ Kiely, Ray (tháng 11 năm 2011). Industrialization and Development: A Comparative Analysis. UGL Press Limited. tr. 25–26.
  244. ↑ "Eric Williams' Economic Interpretation of British Abolitionism – Seventy Years After Capitalism and Slavery". International Journal of Business Management and Commerce. 3 (4). tháng 8 năm 2018.
  245. ↑ Robert Green, chủ biên, The Weber Thesis Controversy (D.C. Heath, 1973)
  246. ↑ Moore, Barrington Jr. (1966). Social Origins of Dictatorship and Democracy: Lord and Peasant in the Making of the Modern World. Boston: Beacon Press. tr. 29–30.
  247. ↑ Voltaire, François Marie Arouet de. (1909–1914) [1734]. "Letter VI – On the Presbyterians. Letters on the English". www.bartleby.com. The Harvard Classics. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2017.
  248. ↑ Wrigley, E. A. Continuity chance and change.
  249. ↑ Hunter, Louis C. (1985). A History of Industrial Power in the United States, 1730–1930, Vol. 2: Steam Power. Charlottesville: University Press of Virginia.
  250. 1 2 Crafts, Nicholas (ngày 1 tháng 4 năm 2011). "Explaining the first Industrial Revolution: two views" (PDF). European Review of Economic History. 15 (1): 153–168. doi:10.1017/S1361491610000201. ISSN 1361-4916. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 8 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2019.
  251. ↑ Humphries, Jane; Schneider, Benjamin (ngày 23 tháng 5 năm 2018). "Spinning the industrial revolution" (PDF). The Economic History Review (bằng tiếng Anh). 72: 126–155. doi:10.1111/ehr.12693. ISSN 0013-0117. S2CID 152650710. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2019.
  252. ↑ Stephenson, Judy Z. (ngày 13 tháng 5 năm 2017). "'Real' wages? Contractors, workers, and pay in London building trades, 1650–1800". The Economic History Review (bằng tiếng Anh). 71 (1): 106–132. doi:10.1111/ehr.12491. ISSN 0013-0117. S2CID 157908061.
  253. ↑ Kelly, Morgan; Mokyr, Joel; Grada, Cormac O (2022). "The Mechanics of the Industrial Revolution". Journal of Political Economy. 131: 59–94. doi:10.1086/720890. hdl:10197/11440. ISSN 0022-3808. S2CID 248787980. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2022.
  254. ↑ Foster, Charles (2004). Capital and Innovation: How Britain Became the First Industrial Nation. Northwich: Arley Hall Press. ISBN 978-0-9518382-4-2.
  255. 1 2 Landes 1969, tr. 45
  256. ↑ Mokyr, Joel (2009). The Enlightened Economy: An Economic History of Britain 1700–1850. Yale University Press. tr. 98.
  257. ↑ Mokyr, Joel (2009). The Enlightened Economy. Yale University Press. tr. 101.
  258. ↑ Allen, Robert C. (2009). The British Industrial Revolution in Global Perspective. Cambridge University Press. tr. 82.
  259. ↑ Juhász, Réka; Sakabe, Shogo; Weinstein, David E. (2024). "Codification, Technology Absorption, and the Globalization of the Industrial Revolution". Quarterly Journal of Economics. doi:10.1093/qje/qjag021.
  260. ↑ Dunn, Kevin (1980). The Lunar Society of Birmingham: A Social History of Provincial Science and Industry. Oxford University Press. tr. 23.
  261. ↑ Royal Society of Arts (1789). Transactions of the Society for the Encouragement of Arts, Manufactures, and Commerce. Royal Society of Arts. tr. 12.
  262. ↑ Harris, John (1704). Lexicon Technicum; or, An Universal English Dictionary of Arts and Sciences. W. & J. Innys. tr. 1.
  263. ↑ Rees, Abraham (1802–1819). The Cyclopaedia; or, Universal Dictionary of Arts, Sciences, and Literature. Quyển 3. Longman, Hurst, Rees, Orme and Brown. tr. 15.
  264. ↑ "Descriptions des Arts et Métiers". Bibliothèque nationale de France. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2025.
  265. ↑ Godart, Jean-Jacques (1798). "Annales des Mines et Observations sur l'Art de l'Ingénieur". Annales des Mines. 1: 12.
  266. ↑ Jelinski, L. W.; Graedel, T. E.; Laudise, R. A.; McCall, D. W.; Patel, C. K. (ngày 1 tháng 2 năm 1992). "Industrial ecology: concepts and approaches". Proceedings of the National Academy of Sciences. 89 (3): 793–797. Bibcode:1992PNAS...89..793J. doi:10.1073/pnas.89.3.793. PMC 48326. PMID 11607253.
  267. ↑ Albert, Michael J. (ngày 29 tháng 4 năm 2020). "The Dangers of Decoupling: Earth System Crisis and the 'Fourth Industrial Revolution'" (PDF). Global Policy. 11 (2): 245–254. doi:10.1111/1758-5899.12791. S2CID 218777050. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2024.
  268. ↑ Thompson, E. P. (1967). "Time, Work-Discipline, and Industrial Capitalism". Past & Present (38): 56–97. doi:10.1093/past/38.1.56. JSTOR 649749.
  269. ↑ Robert B. Bain "Children and the industrial revolution: Changes in policy." OAH Magazine of History 15.1 (2000): 48–56.
  270. ↑ Ishay, Micheline (2004). "What are human rights? Six historical controversies". Journal of Human Rights. 3 (3): 359–371. doi:10.1080/1475483042000224897. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2021.
  271. ↑ el-Ojeili, Chamsy; Taylor, Dylan (2020). "'The Future in the Past': Anarcho-primitivism and the Critique of Civilization Today" (PDF). Rethinking Marxism. 32 (2): 168–186. doi:10.1080/08935696.2020.1727256. S2CID 219015323. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2021.
  272. ↑ Smith, Mick (2002). "The State of Nature: The Political Philosophy of Primitivism and the Culture of Contamination". Environmental Values. 11 (4): 407–425. Bibcode:2002EnvV...11..407S. doi:10.3197/096327102129341154. JSTOR 30301899.
  273. ↑ Smith, Mick (2007). "Wild-life: anarchy, ecology, and ethics". Environmental Politics. 16 (3): 470–487. Bibcode:2007EnvPo..16..470S. doi:10.1080/09644010701251714. S2CID 144572405.
  274. ↑ Mawle, Angela (ngày 1 tháng 7 năm 2010). "Climate change, human health, and unsustainable development". Journal of Public Health Policy. 31 (2): 272–277. doi:10.1057/jphp.2010.12. PMID 20535108.
  275. ↑ Löwy, Michael; Sayre, Robert, biên tập (2001). Romanticism against the Tide of Modernity. Duke University Press.
  276. ↑ "Feature: And did those feet?". ICONS – a portrait of England. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2009. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2021.
  277. ↑ George, A. J. (1955). The development of French romanticism: the impact of the industrial revolution on literature.