Hệ thống quản lý môi trường
Hệ thống quản lý môi trường (tiếng Anh: Environmental Management System, viết tắt EMS) là một hệ thống giúp các tổ chức quản lý các chương trình môi trường một cách toàn diện, có hệ thống và được lưu trữ. EMS bao gồm cơ cấu tổ chức, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực để phát triển, thực hiện và duy trì chính sách bảo vệ môi trường.[1]
Một cách chính thức, EMS là "một hệ thống và cơ sở dữ liệu kết hợp các quy trình, quy trình đào tạo nhân sự, giám sát, tổng hợp và báo cáo thông tin về hiệu suất hoạt động môi trường cho các bên liên quan bên trong và bên ngoài của một công ty."
Tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất cho EMS là ISO 14001 của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO).[2] Một lựa chọn thay thế khác là EMAS (Eco-Management and Audit Scheme).
Hệ thống thông tin quản lý môi trường (Environmental Management Information System – EMIS) là một giải pháp công nghệ thông tin dùng để theo dõi dữ liệu môi trường trong khuôn khổ EMS tổng thể của một công ty.[3]
Mục tiêu
[sửa | sửa mã nguồn]Mục tiêu của EMS bao gồm:[4]
- Tuân thủ – đạt được và duy trì các tiêu chuẩn tối thiểu về môi trường. Nếu không tuân thủ, tổ chức có thể đối mặt với phạt tiền, sự can thiệp của chính phủ hoặc nguy cơ ngừng hoạt động.
- Giảm thiểu chất thải – vượt xa tuân thủ để giảm tác động môi trường thông qua ngăn ngừa ô nhiễm và tái chế. EMS giúp phát triển, thực hiện, giám sát và điều phối các chính sách môi trường nhằm giảm chất thải ngay từ khâu thiết kế.[5]
Để đạt được các mục tiêu này, việc lựa chọn EMS thường dựa trên các tiêu chí như: khả năng xử lý dữ liệu tần suất cao, chỉ số hiệu năng vượt trội, minh bạch trong xử lý dữ liệu, khả năng tích hợp và tự động hóa quy trình báo cáo.
Đặc điểm
[sửa | sửa mã nguồn]Một EMS có các đặc điểm sau:[2]
- Là công cụ hoặc quy trình nhằm cải thiện hiệu suất môi trường, tập trung vào thiết kế, kiểm soát ô nhiễm, giảm thiểu chất thải, đào tạo và báo cáo cho ban quản lý.
- Cung cấp phương pháp có hệ thống để quản lý các vấn đề môi trường của tổ chức.
- Là một phần của cơ cấu quản lý tổng thể, giải quyết tác động ngắn hạn và dài hạn của sản phẩm, dịch vụ và quy trình lên môi trường.[6]
- Tạo khuôn khổ về trách nhiệm, phân công nhiệm vụ và đào tạo nhân viên.
- Giúp xác định các yêu cầu pháp lý, từ đó xác định tác động, mức độ ưu tiên và mục tiêu.
- Tập trung vào cải tiến liên tục và đánh giá định kỳ để tìm kiếm cơ hội cải thiện trong tương lai.
- Khuyến khích các nhà thầu và nhà cung cấp xây dựng EMS riêng.
- Hỗ trợ báo cáo điện tử lên các cơ quan môi trường của chính phủ.
Mô hình EMS
[sửa | sửa mã nguồn]EMS thường vận hành theo mô hình Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Hành động (Plan – Do – Check – Act, viết tắt PDCA). Đây là một quy trình cải tiến liên tục, trong đó tổ chức liên tục xem xét và điều chỉnh hệ thống.[7]

Lập kế hoạch (Plan – P)
[sửa | sửa mã nguồn]Thiết lập mục tiêu và quy trình cần thiết để đạt được kết quả phù hợp với sản lượng dự kiến. Việc xác định rõ kỳ vọng đầu ra giúp đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của kế hoạch. Có thể thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi.
Thực hiện (Do – D)
[sửa | sửa mã nguồn]Triển khai kế hoạch, vận hành quy trình và tạo ra sản phẩm/dịch vụ. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn này để phục vụ cho việc phân tích ở các bước tiếp theo.
Kiểm tra (Check – C)
[sửa | sửa mã nguồn]Nghiên cứu kết quả thực tế (từ bước Do) và so sánh với kết quả dự kiến (từ bước Plan) để phát hiện sự khác biệt. Dữ liệu được biểu đồ hóa để nhận diện xu hướng và chuyển đổi thành thông tin hữu ích cho bước Hành động.
Hành động (Act – A)
[sửa | sửa mã nguồn]- Nếu kết quả cho thấy cải thiện so với tiêu chuẩn trước đó, điều này trở thành tiêu chuẩn mới cho tổ chức. - Nếu không có cải thiện, tiêu chuẩn hiện tại được giữ nguyên. - Trong mọi trường hợp, những phát hiện sẽ định hướng cho các chu trình PDCA tiếp theo.

Chu trình PDCA được phổ biến bởi tiến sĩ William Edwards Deming, người được coi là cha đẻ của kiểm soát chất lượng hiện đại. Deming luôn gọi đây là "chu kỳ Shewhart". Về sau, ông đổi thành PDSA (Plan – Do – Study – Act) vì cho rằng từ "Study" (nghiên cứu) phản ánh đúng hơn ý định ban đầu của Shewhart so với "Check".[8][9]
Khái niệm PDCA dựa trên phương pháp khoa học, bắt nguồn từ công trình của Francis Bacon (Novum Organum, 1620). Phương pháp khoa học có thể diễn đạt thành "giả thuyết – thử nghiệm – đánh giá" – tương ứng với Plan, Do, Check. Shewhart mô tả sản xuất trong trạng thái kiểm soát thống kê là một quy trình ba bước: đặc tả, sản xuất và kiểm tra.[10][11] Deming trong các bài giảng tại Nhật Bản vào những năm 1950 đã chứng kiến các học viên Nhật Bản rút gọn thành Plan – Do – Check – Act.[12]
Nhiều vòng lặp PDCA
[sửa | sửa mã nguồn]Chu trình PDCA được lặp lại nhiều lần cho đến khi vấn đề được giải quyết. Mỗi vòng lặp mở rộng kiến thức về hệ thống, đưa tổ chức đến gần hơn với mục tiêu cuối cùng.[9]

Việc tách biệt từng giai đoạn giúp tránh nhiễu do các tác động đồng thời.[13]

PDCA còn được gọi là một hệ thống phát triển tư duy phản biện. Các công ty tinh gọn như Toyota đề xuất rằng lực lượng lao động sử dụng PDCA có thể đạt được cải tiến vượt trội thông qua việc giải quyết vấn đề nghiêm ngặt và đổi mới liên tục.[14] Deming nhấn mạnh việc lặp lại PDCA như các vòng xoáy kiến thức hội tụ về mục tiêu cuối cùng – một cách tiếp cận dựa trên niềm tin rằng kiến thức và kỹ năng có hạn nhưng sẽ được cải thiện qua từng chu kỳ.[15]
Chi phí và Lợi ích của EMS
[sửa | sửa mã nguồn]Chi phí:
- Nội bộ: thời gian của nhân viên/quản lý (chiếm phần lớn), thời gian của các nhân viên khác.
- Bên ngoài: tư vấn, đào tạo bên ngoài.
Lợi ích tiềm năng:
- Cải thiện hiệu suất môi trường
- Tăng cường tuân thủ pháp luật
- Ngăn ngừa ô nhiễm
- Bảo tồn tài nguyên
- Mở rộng thị trường/khách hàng
- Tăng hiệu quả, giảm chi phí
- Nâng cao tinh thần nhân viên
- Cải thiện hình ảnh công ty với công chúng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý
- Nâng cao nhận thức về môi trường trong nhân viên
Các ứng dụng khác
[sửa | sửa mã nguồn]EMS còn có thể được hiểu là:
- Một hệ thống giám sát, theo dõi và báo cáo khí thải, đặc biệt trong ngành dầu khí, đáp ứng yêu cầu báo cáo khí nhà kính (GHG) của EPA.[16]
- Một mạng lưới điều khiển tập trung (thường tự động) các thiết bị dùng công nghệ không dây (như Z-Wave, Zigbee) để kiểm soát môi trường nội thất của tòa nhà, hoạt động như giao diện giữa người dùng cuối và năng lượng tiêu thụ.[17]
Ví dụ về phần mềm EMS
[sửa | sửa mã nguồn]- Emisoft – nền tảng quản lý môi trường, báo cáo và tuân thủ
- Medgate – phần mềm quản lý môi trường
- EsDat – hệ thống quản lý dữ liệu môi trường
- Enviance – hệ thống tuân thủ quy định Lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2019 tại Wayback Machine
- ERA Environmental – hệ thống quản lý môi trường
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Chính sách bảo vệ môi trường".
- 1 2 Melnyk, Steven A., Robert P. Sroufe, and Roger Calantone. "Assessing the Impact of Environmental Management Systems on Corporate and Environmental Performance."
- ↑ El-Gayar, Omar; Fritz, Brian D. (2006). "Environmental Management Information Systems (EMIS) for Sustainable Development: A Conceptual Overview". Communications of the Association for Information Systems. Quyển 17 số 34. Association for Information Systems. ISSN 1529-3181. OCLC 796028508.
- ↑ Sayre, D., 1996. Inside ISO 14001: the competitive advantage of environmental management. St. Lucie Press, Delray, Beach, FL.
- ↑ Sroufe, Robert. "Effects of Environmental Management Systems on Environmental Management Practices and Operations." Production and Operations Management. 12-3 (2003): 416-431.
- ↑ "Environmental Regulatory Compliance & Corporate performance - Can You Have It All?". www.emisoft.com. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2017.
- ↑ Gastl, R: CIP in Environmental Management, an abstract of Gastl, R: Kontinuierliche Verbesserung im Umweltmanagement, 2nd Edition, 2009, vdf, Zurich Switzerland.
- ↑ "Aguayo, Rafael (1990), Dr. Deming, The American Who Taught Japanese About Quality, Simon & Schuster, p.76".
- 1 2 "Moen, Ronald; Norman, Clifford. "Evolution of the PDCA Cycle" (PDF)" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 3 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2017.
- ↑ "Shewhart (1939), p. 45".
- ↑ "Shewhart (1939), p. 48".
- ↑ "Deming (1986), p. 88".
- ↑ "Berengueres, Jose (2007). The Toyota Production System Re-contextualized. Tokyo. p. 74. ISBN 1847534775".
- ↑ "Liker, Jeffrey (2004). "1". The Toyota Way. McGraw-Hill. ISBN 0-07-139231-9".
- ↑ "Rother, Mike (2009), Toyota Kata, McGraw-Hill, p. 160".
- ↑ "Greenhouse Gas Software". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2015.
- ↑ "Echome". Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2015.