Wiktionary
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh Wiktionary.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| wik˧˥ sən˧˧ naː˧˧ zi˧˧ | wḭt˩˧ ʂəŋ˧˥ naː˧˥ ʐi˧˥ | wɨt˧˥ ʂəŋ˧˧ naː˧˧ ɹi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| wik˩˩ ʂən˧˥ naː˧˥ ɹi˧˥ | wḭk˩˧ ʂən˧˥˧ naː˧˥˧ ɹi˧˥˧ | ||
Danh từ riêng
[sửa]Wiktionary
- Một dự án trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia, cùng với Wikipedia, để biên soạn một bộ từ điển nội dung mở dùng hệ thống wiki, bao gồm nhiều ngôn ngữ.
Dịch
[sửa]dự án từ điển mở
|
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]- wiktionary
- Wikitionary (từ sai chính tả)
Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Cách phát âm
[sửa]- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈwɪk.ʃən.ɹi/, /ˈwɪk.ʃə.nə.ɹi/
- (Mỹ) enPR: wĭkʹshə-nĕr'ē, IPA(ghi chú): /ˈwɪk.ʃəˌnɛɹ.i/, /ˈwɪk.tʃəˌnɛɹ.i/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng, giọng nữ): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng, giọng nam): (tập tin)
- (Canada) IPA(ghi chú): /ˈwɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/
- (Úc) IPA(ghi chú): /ˈwɪk.ʃə.nə.ɹiː/
- (InE) IPA(ghi chú): /ˈʋɪkʃ.nə.ri/, /ˈʋɪk.ʃə.nɛ.ri/, [ˈwikʃ.nə.ɾi]
- Vần: -ɪkʃənɹi, -ɪkʃənəɹi, -ɪkʃənɛəɹi, -ɛəɹi
- Tách âm: Wik‧tion‧a‧ry, Wik‧tion‧ary
Danh từ riêng
[sửa]Wiktionary (số nhiều Wiktionaries)
- Wiktionary (một dự án trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia, cùng với Wikipedia, để biên soạn một bộ từ điển nội dung mở dùng hệ thống wiki, bao gồm nhiều ngôn ngữ)
- Đồng nghĩa: Wikt
Từ phái sinh
[sửa]- Wikt (dạng cắt từ)
- Wiktionarian
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Wiktionary gđ
- Wiktionary (một dự án trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia, cùng với Wikipedia, để biên soạn một bộ từ điển nội dung mở dùng hệ thống wiki, bao gồm nhiều ngôn ngữ)
- Đồng nghĩa: WikiWoordenboek
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Wiktionary
- Wiktionary (một dự án trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia, cùng với Wikipedia, để biên soạn một bộ từ điển nội dung mở dùng hệ thống wiki, bao gồm nhiều ngôn ngữ)
- Đồng nghĩa: Wikiordbog
Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Wiktionary gt (danh từ riêng, mạnh, sinh cách Wiktionarys hoặc Wiktionary)
- Wiktionary (một dự án trực thuộc Quỹ Hỗ trợ Wikimedia, cùng với Wikipedia, để biên soạn một bộ từ điển nội dung mở dùng hệ thống wiki, bao gồm nhiều ngôn ngữ)
- Đồng nghĩa: Wikiwörterbuch
Biến cách
[sửa]| số ít | |||
|---|---|---|---|
| bất định | xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | das | Wiktionary |
| sinh cách | eines | des | Wiktionarys, Wiktionary |
| dữ cách | einem | dem | Wiktionary |
| đối cách | ein | das | Wiktionary |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Việt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Ba Tư
- Mục từ có bản dịch tiếng Corse
- Mục từ có bản dịch tiếng Hạ Đức
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Hindi
- Mục từ có bản dịch tiếng Soran
- Mục từ có bản dịch tiếng Limburg
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Marathi
- Mục từ có bản dịch tiếng Piemonte
- Mục từ có bản dịch tiếng Quechua
- Mục từ có bản dịch tiếng Sicily
- Mục từ có bản dịch tiếng Silesia
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Sindh
- Mục từ có bản dịch tiếng Sindh
- Từ ghép tiếng Anh
- Từ trộn tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənɹi/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənəɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənəɹi/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənɛəɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɪkʃənɛəɹi/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹi/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Từ điển
- en:Website
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənri
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənri/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənɛri
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənɛri/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənɛːri
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkʃənɛːri/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ riêng tiếng Hà Lan
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- nl:Từ điển
- nl:Website
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đan Mạch
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Anh tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ riêng tiếng Đan Mạch
- da:Từ điển
- da:Website
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đức
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đức
- Mục từ có nguyên từ tiếng Đức
- Từ 4 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Từ 3 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ riêng tiếng Đức
- Danh từ giống trung tiếng Đức
- Danh từ không đếm được tiếng Đức
- de:Từ điển
- de:Website
